Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Babruysk, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 79.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:42 280.9° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 12m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.626 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Babruysk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:30
63° Đông Đông Bắc
20:31
297° Tây Tây Bắc
15h 00m +3m 46s 02:47 23:16 03:56 22:05 04:49 21:12 13:00 150.72
2
05:28
63° Đông Đông Bắc
20:33
298° Tây Tây Bắc
15h 04m +3m 45s 02:43 23:20 03:54 22:08 04:47 21:14 13:00 150.76
3
05:26
62° Đông Đông Bắc
20:34
298° Tây Tây Bắc
15h 08m +3m 43s 02:39 23:24 03:51 22:10 04:44 21:16 13:00 150.79
4
05:24
62° Đông Đông Bắc
20:36
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 41s 02:34 23:29 03:48 22:13 04:42 21:18 12:59 150.83
5
05:22
61° Đông Đông Bắc
20:38
299° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 39s 02:29 23:34 03:45 22:16 04:40 21:20 12:59 150.87
6
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:40
300° Tây Tây Bắc
15h 19m +3m 37s 02:24 23:39 03:42 22:18 04:38 21:22 12:59 150.91
7
05:18
60° Đông Đông Bắc
20:41
300° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 35s 02:19 23:44 03:40 22:21 04:36 21:24 12:59 150.94
8
05:16
60° Đông Đông Bắc
20:43
301° Tây Tây Bắc
15h 26m +3m 33s 02:14 23:50 03:37 22:23 04:34 21:26 12:59 150.98
9
05:15
59° Đông Đông Bắc
20:45
301° Tây Tây Bắc
15h 30m +3m 30s 02:08 23:56 03:34 22:26 04:32 21:28 12:59 151.01
10
05:13
58° Đông Đông Bắc
20:46
302° Tây Tây Bắc
15h 33m +3m 28s 02:02 N/A 03:31 22:29 04:29 21:30 12:59 151.05
11
05:11
58° Đông Đông Bắc
20:48
302° Tây Tây Bắc
15h 36m +3m 25s 01:55 00:03 03:29 22:31 04:27 21:32 12:59 151.09
12
05:09
58° Đông Đông Bắc
20:50
303° Tây Tây Bắc
15h 40m +3m 23s 01:47 00:10 03:26 22:34 04:25 21:34 12:59 151.12
13
05:08
57° Đông Đông Bắc
20:51
303° Tây Tây Bắc
15h 43m +3m 20s 01:39 00:18 03:23 22:37 04:23 21:36 12:59 151.16
14
05:06
57° Đông Đông Bắc
20:53
304° Tây Tây Bắc
15h 46m +3m 17s 01:28 00:29 03:21 22:39 04:22 21:38 12:59 151.19
15
05:04
56° Đông Bắc
20:55
304° Bắc Tây Bắc
15h 50m +3m 14s 01:13 N/A 03:18 22:42 04:20 21:40 12:59 151.22
16
05:03
56° Đông Bắc
20:56
305° Bắc Tây Bắc
15h 53m +3m 11s N/A N/A 03:15 22:45 04:18 21:42 12:59 151.25
17
05:01
55° Đông Bắc
20:58
305° Bắc Tây Bắc
15h 56m +3m 08s N/A N/A 03:13 22:48 04:16 21:44 12:59 151.28
18
05:00
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 59m +3m 05s N/A N/A 03:10 22:50 04:14 21:45 12:59 151.32
19
04:58
54° Đông Bắc
21:01
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m +3m 01s N/A N/A 03:07 22:53 04:12 21:47 12:59 151.35
20
04:57
54° Đông Bắc
21:02
306° Bắc Tây Bắc
16h 05m +2m 58s N/A N/A 03:05 22:56 04:11 21:49 12:59 151.38
21
04:55
54° Đông Bắc
21:04
307° Bắc Tây Bắc
16h 08m +2m 54s N/A N/A 03:02 22:58 04:09 21:51 12:59 151.40
22
04:54
53° Đông Bắc
21:05
307° Bắc Tây Bắc
16h 11m +2m 50s N/A N/A 03:00 23:01 04:07 21:53 12:59 151.43
23
04:53
53° Đông Bắc
21:07
307° Bắc Tây Bắc
16h 14m +2m 46s N/A N/A 02:58 23:04 04:06 21:54 12:59 151.46
24
04:51
52° Đông Bắc
21:08
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m +2m 42s N/A N/A 02:55 23:06 04:04 21:56 12:59 151.49
25
04:50
52° Đông Bắc
21:10
308° Bắc Tây Bắc
16h 19m +2m 38s N/A N/A 02:52 23:09 04:02 21:58 13:00 151.51
26
04:49
52° Đông Bắc
21:11
308° Bắc Tây Bắc
16h 22m +2m 33s N/A N/A 02:50 23:12 04:01 22:00 13:00 151.54
27
04:48
51° Đông Bắc
21:13
309° Bắc Tây Bắc
16h 24m +2m 29s N/A N/A 02:47 23:14 03:59 22:01 13:00 151.56
28
04:47
51° Đông Bắc
21:14
309° Bắc Tây Bắc
16h 26m +2m 24s N/A N/A 02:45 23:17 03:58 22:03 13:00 151.59
29
04:46
51° Đông Bắc
21:15
309° Bắc Tây Bắc
16h 29m +2m 20s N/A N/A 02:43 23:19 03:57 22:04 13:00 151.61
30
04:45
50° Đông Bắc
21:16
310° Bắc Tây Bắc
16h 31m +2m 15s N/A N/A 02:40 23:22 03:55 22:06 13:00 151.64
31
04:44
50° Đông Bắc
21:18
310° Bắc Tây Bắc
16h 33m +2m 10s N/A N/A 02:38 23:24 03:54 22:07 13:00 151.66

Trong Babruysk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Babruysk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Babruysk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Babruysk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí