Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bagamoyo, Tanzania 🇹🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 69.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 290.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 47m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 51.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.428 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bagamoyo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
113° ÉSE
18:42
247° WSZ
12m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 05s 04:56 19:58 05:23 19:32 05:50 19:05 12:27 147.10
2
06:13
113° ÉSE
18:42
247° WSZ
12m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 06s 04:57 19:59 05:24 19:32 05:50 19:05 12:28 147.10
3
06:14
113° ÉSE
18:43
247° WSZ
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 06s 04:58 19:59 05:24 19:32 05:51 19:06 12:28 147.10
4
06:14
113° ÉSE
18:43
247° WSZ
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 04:58 19:59 05:25 19:33 05:51 19:06 12:29 147.10
5
06:15
113° ÉSE
18:44
247° WSZ
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 04:59 20:00 05:25 19:33 05:52 19:07 12:29 147.10
6
06:15
113° ÉSE
18:44
247° WSZ
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 04:59 20:00 05:26 19:33 05:52 19:07 12:30 147.10
7
06:16
113° ÉSE
18:44
247° WSZ
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 05:00 20:00 05:27 19:34 05:53 19:07 12:30 147.11
8
06:16
112° ÉSE
18:45
248° WSZ
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 05:00 20:01 05:27 19:34 05:53 19:08 12:30 147.11
9
06:17
112° ÉSE
18:45
248° WSZ
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 05:01 20:01 05:28 19:34 05:54 19:08 12:31 147.12
10
06:17
112° ÉSE
18:45
248° WSZ
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 05:02 20:01 05:28 19:34 05:54 19:08 12:31 147.12
11
06:18
112° ÉSE
18:46
248° WSZ
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:02 20:01 05:29 19:35 05:55 19:09 12:32 147.13
12
06:18
112° ÉSE
18:46
248° WSZ
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:03 20:01 05:29 19:35 05:55 19:09 12:32 147.13
13
06:19
112° ÉSE
18:46
248° WSZ
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 05:03 20:02 05:30 19:35 05:56 19:09 12:32 147.14
14
06:19
112° ÉSE
18:46
248° WSZ
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 05:04 20:02 05:30 19:35 05:56 19:09 12:33 147.15
15
06:20
111° ÉSE
18:47
249° WSZ
12m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:04 20:02 05:31 19:36 05:57 19:10 12:33 147.16
16
06:20
111° ÉSE
18:47
249° WSZ
12m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:05 20:02 05:31 19:36 05:57 19:10 12:33 147.17
17
06:21
111° ÉSE
18:47
249° WSZ
12m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:06 20:02 05:32 19:36 05:58 19:10 12:34 147.18
18
06:21
111° ÉSE
18:47
249° WSZ
12m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:06 20:02 05:32 19:36 05:58 19:10 12:34 147.19
19
06:22
111° ÉSE
18:48
250° WSZ
12m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:07 20:02 05:33 19:36 05:59 19:10 12:34 147.20
20
06:22
110° ÉSE
18:48
250° WSZ
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:07 20:02 05:33 19:36 05:59 19:10 12:35 147.21
21
06:22
110° ÉSE
18:48
250° WSZ
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:08 20:02 05:34 19:36 06:00 19:11 12:35 147.23
22
06:23
110° ÉSE
18:48
250° WSZ
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:08 20:03 05:34 19:36 06:00 19:11 12:35 147.24
23
06:23
110° ÉSE
18:48
250° WSZ
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:09 20:03 05:35 19:36 06:01 19:11 12:36 147.25
24
06:24
109° ÉSE
18:48
251° WSZ
12m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:09 20:03 05:35 19:37 06:01 19:11 12:36 147.27
25
06:24
109° ÉSE
18:48
251° WSZ
12m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:10 20:02 05:36 19:37 06:01 19:11 12:36 147.28
26
06:24
109° ÉSE
18:49
251° WSZ
12m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 05:10 20:02 05:36 19:37 06:02 19:11 12:36 147.30
27
06:25
109° ÉSE
18:49
251° WSZ
12m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 05:11 20:02 05:37 19:37 06:02 19:11 12:37 147.31
28
06:25
108° ÉSE
18:49
252° WSZ
12m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 05:11 20:02 05:37 19:37 06:03 19:11 12:37 147.33
29
06:25
108° ÉSE
18:49
252° WSZ
12m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 05:12 20:02 05:37 19:36 06:03 19:11 12:37 147.35
30
06:26
108° ÉSE
18:49
252° WSZ
12m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 05:12 20:02 05:38 19:36 06:03 19:11 12:37 147.37
31
06:26
108° ÉSE
18:49
252° WSZ
12m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 05:12 20:02 05:38 19:36 06:04 19:11 12:37 147.39

Trong Bagamoyo, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc tháng 1 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 26 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bagamoyo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bagamoyo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bagamoyo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí