Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kigoma, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 ↑ 70.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 ↑ 289.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 52m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 0.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.323 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kigoma
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:00
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 12s | 05:49 | 20:08 | 06:13 | 19:43 | 06:38 | 19:18 | 12:58 | 150.72 |
| 2 |
07:00
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 12s | 05:49 | 20:07 | 06:13 | 19:43 | 06:38 | 19:18 | 12:58 | 150.76 |
| 3 |
07:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 12s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:18 | 12:58 | 150.79 |
| 4 |
07:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 12s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:17 | 12:58 | 150.83 |
| 5 |
07:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 11s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:17 | 12:58 | 150.87 |
| 6 |
07:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 11s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:17 | 12:58 | 150.91 |
| 7 |
07:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 11s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:17 | 12:58 | 150.94 |
| 8 |
07:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 11s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:17 | 12:58 | 150.98 |
| 9 |
07:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 11s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:17 | 12:57 | 151.01 |
| 10 |
07:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 10s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:17 | 12:57 | 151.05 |
| 11 |
07:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:17 | 12:57 | 151.09 |
| 12 |
07:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:16 | 12:57 | 151.12 |
| 13 |
07:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:16 | 12:57 | 151.16 |
| 14 |
07:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:16 | 12:57 | 151.19 |
| 15 |
07:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:16 | 12:57 | 151.22 |
| 16 |
07:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 09s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:38 | 19:16 | 12:57 | 151.25 |
| 17 |
07:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 09s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:57 | 151.28 |
| 18 |
07:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 09s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:57 | 151.32 |
| 19 |
07:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 09s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:57 | 151.35 |
| 20 |
07:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 08s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:58 | 151.38 |
| 21 |
07:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 08s | 05:48 | 20:07 | 06:13 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:58 | 151.40 |
| 22 |
07:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 08s | 05:48 | 20:07 | 06:14 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:58 | 151.43 |
| 23 |
07:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 08s | 05:48 | 20:08 | 06:14 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:58 | 151.46 |
| 24 |
07:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 08s | 05:48 | 20:08 | 06:14 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:58 | 151.49 |
| 25 |
07:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 07s | 05:48 | 20:08 | 06:14 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:58 | 151.51 |
| 26 |
07:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 07s | 05:48 | 20:08 | 06:14 | 19:42 | 06:40 | 19:17 | 12:58 | 151.54 |
| 27 |
07:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 07s | 05:48 | 20:08 | 06:14 | 19:42 | 06:40 | 19:17 | 12:58 | 151.56 |
| 28 |
07:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 07s | 05:48 | 20:08 | 06:14 | 19:42 | 06:40 | 19:17 | 12:58 | 151.59 |
| 29 |
07:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 06s | 05:49 | 20:08 | 06:14 | 19:43 | 06:40 | 19:17 | 12:58 | 151.61 |
| 30 |
07:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 06s | 05:49 | 20:08 | 06:14 | 19:43 | 06:40 | 19:17 | 12:58 | 151.64 |
| 31 |
07:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 06s | 05:49 | 20:09 | 06:15 | 19:43 | 06:40 | 19:17 | 12:59 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kigoma. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kigoma, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 12 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.