Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bagamoyo, Tanzania 🇹🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 85.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:29 274.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 02m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 54.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.474 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bagamoyo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
86° Đông
18:29
275° Tây
12h 02m -0m 20s 05:17 19:38 05:41 19:14 06:05 18:50 12:28 149.48
2
06:27
85° Đông
18:28
275° Tây
12h 01m -0m 20s 05:17 19:38 05:41 19:14 06:05 18:50 12:28 149.52
3
06:26
85° Đông
18:28
275° Tây
12h 01m -0m 20s 05:17 19:37 05:41 19:13 06:05 18:49 12:27 149.56
4
06:26
84° Đông
18:27
276° Tây
12h 01m -0m 20s 05:17 19:37 05:41 19:13 06:05 18:49 12:27 149.61
5
06:26
84° Đông
18:27
276° Tây
12h 00m -0m 20s 05:17 19:37 05:41 19:12 06:05 18:48 12:27 149.65
6
06:26
84° Đông
18:26
277° Tây
12h 00m -0m 20s 05:16 19:36 05:41 19:12 06:05 18:48 12:26 149.69
7
06:26
83° Đông
18:26
277° Tây
11h 59m -0m 20s 05:16 19:36 05:40 19:11 06:05 18:47 12:26 149.74
8
06:26
83° Đông
18:26
277° Tây
11h 59m -0m 20s 05:16 19:35 05:40 19:11 06:05 18:47 12:26 149.78
9
06:26
82° Đông
18:25
278° Tây
11h 59m -0m 20s 05:16 19:35 05:40 19:11 06:04 18:46 12:26 149.82
10
06:26
82° Đông
18:25
278° Tây
11h 58m -0m 19s 05:16 19:35 05:40 19:10 06:04 18:46 12:25 149.87
11
06:26
82° Đông
18:24
278° Tây
11h 58m -0m 19s 05:16 19:34 05:40 19:10 06:04 18:46 12:25 149.91
12
06:25
81° Đông
18:24
279° Tây
11h 58m -0m 19s 05:15 19:34 05:40 19:10 06:04 18:45 12:25 149.96
13
06:25
81° Đông
18:23
279° Tây
11h 58m -0m 19s 05:15 19:33 05:40 19:09 06:04 18:45 12:25 150.00
14
06:25
81° Đông
18:23
280° Tây
11h 57m -0m 19s 05:15 19:33 05:40 19:09 06:04 18:44 12:24 150.04
15
06:25
80° Đông
18:23
280° Tây
11h 57m -0m 19s 05:15 19:33 05:39 19:08 06:04 18:44 12:24 150.08
16
06:25
80° Đông
18:22
280° Tây
11h 57m -0m 19s 05:15 19:32 05:39 19:08 06:04 18:44 12:24 150.13
17
06:25
80° Đông
18:22
281° Tây
11h 56m -0m 19s 05:15 19:32 05:39 19:08 06:04 18:43 12:24 150.17
18
06:25
79° Đông
18:21
281° Tây
11h 56m -0m 18s 05:15 19:32 05:39 19:07 06:03 18:43 12:23 150.21
19
06:25
79° Đông
18:21
281° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 18s 05:14 19:32 05:39 19:07 06:03 18:43 12:23 150.25
20
06:25
78° Đông Đông Bắc
18:21
282° Tây Tây Bắc
11h 55m -0m 18s 05:14 19:31 05:39 19:07 06:03 18:42 12:23 150.29
21
06:25
78° Đông Đông Bắc
18:20
282° Tây Tây Bắc
11h 55m -0m 18s 05:14 19:31 05:39 19:06 06:03 18:42 12:23 150.33
22
06:25
78° Đông Đông Bắc
18:20
282° Tây Tây Bắc
11h 55m -0m 18s 05:14 19:31 05:39 19:06 06:03 18:42 12:23 150.37
23
06:25
78° Đông Đông Bắc
18:20
283° Tây Tây Bắc
11h 54m -0m 18s 05:14 19:30 05:39 19:06 06:03 18:41 12:22 150.41
24
06:25
77° Đông Đông Bắc
18:19
283° Tây Tây Bắc
11h 54m -0m 18s 05:14 19:30 05:38 19:06 06:03 18:41 12:22 150.45
25
06:25
77° Đông Đông Bắc
18:19
283° Tây Tây Bắc
11h 54m -0m 17s 05:14 19:30 05:38 19:05 06:03 18:41 12:22 150.49
26
06:25
76° Đông Đông Bắc
18:19
284° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 17s 05:14 19:30 05:38 19:05 06:03 18:40 12:22 150.53
27
06:25
76° Đông Đông Bắc
18:18
284° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 17s 05:14 19:30 05:38 19:05 06:03 18:40 12:22 150.56
28
06:25
76° Đông Đông Bắc
18:18
284° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 17s 05:13 19:29 05:38 19:05 06:03 18:40 12:21 150.60
29
06:25
76° Đông Đông Bắc
18:18
285° Tây Tây Bắc
11h 53m -0m 17s 05:13 19:29 05:38 19:04 06:03 18:40 12:21 150.64
30
06:25
75° Đông Đông Bắc
18:18
285° Tây Tây Bắc
11h 52m -0m 17s 05:13 19:29 05:38 19:04 06:03 18:39 12:21 150.68

Trong Bagamoyo, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 12 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bagamoyo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bagamoyo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bagamoyo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí