Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bandung, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 ↑ 111.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 ↑ 248.9° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 28m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 65.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bandung
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 04s | 04:46 | 19:00 | 05:12 | 18:34 | 05:38 | 18:08 | 11:53 | 152.08 |
| 2 |
06:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 04s | 04:46 | 19:00 | 05:12 | 18:34 | 05:38 | 18:08 | 11:53 | 152.08 |
| 3 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 04s | 04:47 | 19:00 | 05:13 | 18:34 | 05:39 | 18:08 | 11:53 | 152.08 |
| 4 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 05s | 04:47 | 19:00 | 05:13 | 18:34 | 05:39 | 18:08 | 11:53 | 152.09 |
| 5 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 05s | 04:47 | 19:00 | 05:13 | 18:34 | 05:39 | 18:08 | 11:54 | 152.09 |
| 6 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 06s | 04:47 | 19:01 | 05:13 | 18:35 | 05:39 | 18:09 | 11:54 | 152.09 |
| 7 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 06s | 04:47 | 19:01 | 05:13 | 18:35 | 05:39 | 18:09 | 11:54 | 152.09 |
| 8 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 07s | 04:47 | 19:01 | 05:13 | 18:35 | 05:39 | 18:09 | 11:54 | 152.09 |
| 9 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 07s | 04:48 | 19:01 | 05:13 | 18:35 | 05:39 | 18:09 | 11:54 | 152.09 |
| 10 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 07s | 04:48 | 19:01 | 05:14 | 18:35 | 05:39 | 18:09 | 11:54 | 152.08 |
| 11 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 08s | 04:48 | 19:01 | 05:14 | 18:35 | 05:40 | 18:10 | 11:55 | 152.08 |
| 12 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 08s | 04:48 | 19:01 | 05:14 | 18:36 | 05:40 | 18:10 | 11:55 | 152.08 |
| 13 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 08s | 04:48 | 19:02 | 05:14 | 18:36 | 05:40 | 18:10 | 11:55 | 152.07 |
| 14 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 09s | 04:48 | 19:02 | 05:14 | 18:36 | 05:40 | 18:10 | 11:55 | 152.07 |
| 15 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 09s | 04:48 | 19:02 | 05:14 | 18:36 | 05:40 | 18:10 | 11:55 | 152.06 |
| 16 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 10s | 04:48 | 19:02 | 05:14 | 18:36 | 05:40 | 18:10 | 11:55 | 152.05 |
| 17 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 10s | 04:48 | 19:02 | 05:14 | 18:36 | 05:40 | 18:11 | 11:55 | 152.04 |
| 18 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 10s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:36 | 05:40 | 18:11 | 11:55 | 152.03 |
| 19 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 11s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:11 | 11:55 | 152.02 |
| 20 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 11s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:11 | 11:55 | 152.01 |
| 21 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 11s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:11 | 11:55 | 152.00 |
| 22 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 12s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:11 | 11:56 | 151.99 |
| 23 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 12s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:11 | 11:56 | 151.97 |
| 24 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 12s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:11 | 11:56 | 151.96 |
| 25 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 13s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:12 | 11:56 | 151.95 |
| 26 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | +0m 13s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:12 | 11:56 | 151.93 |
| 27 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | +0m 13s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:40 | 18:12 | 11:56 | 151.92 |
| 28 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | +0m 14s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:39 | 18:12 | 11:56 | 151.90 |
| 29 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | +0m 14s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:39 | 18:12 | 11:56 | 151.88 |
| 30 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | +0m 14s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:39 | 18:12 | 11:56 | 151.87 |
| 31 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | +0m 14s | 04:49 | 19:02 | 05:14 | 18:37 | 05:39 | 18:12 | 11:56 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bandung. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bandung, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 29 đến 31.