Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Banyuwangi, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:10 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 42m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Banyuwangi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:54
112° ESO
17:28
248° WSW
12h 33m +0m 13s 03:38 18:44 04:05 18:17 04:31 17:51 11:11 147.53
2
04:54
112° ESO
17:28
248° WSW
12h 33m +0m 13s 03:38 18:45 04:05 18:18 04:31 17:51 11:11 147.50
3
04:55
112° ESO
17:29
248° WSW
12h 34m +0m 12s 03:38 18:45 04:05 18:18 04:32 17:52 11:12 147.48
4
04:55
113° ESO
17:29
247° WSW
12h 34m +0m 11s 03:39 18:46 04:05 18:19 04:32 17:52 11:12 147.46
5
04:55
113° ESO
17:30
247° WSW
12h 34m +0m 11s 03:39 18:46 04:06 18:19 04:32 17:53 11:12 147.44
6
04:56
113° ESO
17:30
247° WSW
12h 34m +0m 10s 03:39 18:47 04:06 18:20 04:33 17:53 11:13 147.42
7
04:56
113° ESO
17:31
247° WSW
12h 34m +0m 10s 03:39 18:48 04:06 18:21 04:33 17:54 11:13 147.40
8
04:56
113° ESO
17:31
247° WSW
12h 34m +0m 09s 03:40 18:48 04:07 18:21 04:33 17:55 11:14 147.38
9
04:57
113° ESO
17:32
247° WSW
12h 35m +0m 08s 03:40 18:49 04:07 18:22 04:34 17:55 11:14 147.36
10
04:57
113° ESO
17:32
247° WSW
12h 35m +0m 08s 03:40 18:49 04:07 18:22 04:34 17:56 11:15 147.34
11
04:58
113° ESO
17:33
247° WSW
12h 35m +0m 07s 03:41 18:50 04:08 18:23 04:34 17:56 11:15 147.32
12
04:58
113° ESO
17:33
246° WSW
12h 35m +0m 06s 03:41 18:50 04:08 18:23 04:35 17:57 11:16 147.30
13
04:58
114° ESO
17:34
246° WSW
12h 35m +0m 06s 03:41 18:51 04:08 18:24 04:35 17:57 11:16 147.29
14
04:59
114° ESO
17:34
246° WSW
12h 35m +0m 05s 03:42 18:52 04:09 18:24 04:35 17:58 11:16 147.27
15
04:59
114° ESO
17:35
246° WSW
12h 35m +0m 04s 03:42 18:52 04:09 18:25 04:36 17:58 11:17 147.25
16
05:00
114° ESO
17:35
246° WSW
12h 35m +0m 04s 03:42 18:53 04:10 18:25 04:36 17:59 11:17 147.24
17
05:00
114° ESO
17:36
246° WSW
12h 35m +0m 03s 03:43 18:53 04:10 18:26 04:37 17:59 11:18 147.22
18
05:01
114° ESO
17:36
246° WSW
12h 35m +0m 02s 03:43 18:54 04:10 18:27 04:37 18:00 11:18 147.21
19
05:01
114° ESO
17:37
246° WSW
12h 35m +0m 02s 03:44 18:54 04:11 18:27 04:38 18:00 11:19 147.20
20
05:02
114° ESO
17:37
246° WSW
12h 35m +0m 01s 03:44 18:55 04:11 18:28 04:38 18:01 11:19 147.18
21
05:02
114° ESO
17:38
246° WSW
12h 35m +0m 00s 03:45 18:55 04:12 18:28 04:39 18:01 11:20 147.17
22
05:02
114° ESO
17:38
246° WSW
12h 35m +0m 00s 03:45 18:56 04:12 18:29 04:39 18:02 11:20 147.16
23
05:03
114° ESO
17:39
246° WSW
12h 35m -0m 00s 03:46 18:56 04:13 18:29 04:40 18:02 11:21 147.15
24
05:03
114° ESO
17:39
246° WSW
12h 35m -0m 01s 03:46 18:57 04:13 18:30 04:40 18:03 11:21 147.14
25
05:04
114° ESO
17:40
246° WSW
12h 35m -0m 01s 03:47 18:57 04:14 18:30 04:41 18:03 11:22 147.13
26
05:05
114° ESO
17:40
246° WSW
12h 35m -0m 02s 03:47 18:58 04:14 18:30 04:41 18:04 11:22 147.13
27
05:05
114° ESO
17:41
246° WSW
12h 35m -0m 03s 03:48 18:58 04:15 18:31 04:42 18:04 11:23 147.12
28
05:06
114° ESO
17:41
246° WSW
12h 35m -0m 03s 03:48 18:59 04:15 18:31 04:42 18:05 11:23 147.12
29
05:06
114° ESO
17:42
246° WSW
12h 35m -0m 04s 03:49 18:59 04:16 18:32 04:43 18:05 11:24 147.11
30
05:07
114° ESO
17:42
246° WSW
12h 35m -0m 05s 03:49 18:59 04:17 18:32 04:43 18:05 11:24 147.11
31
05:07
114° ESO
17:43
246° WSW
12h 35m -0m 06s 03:50 19:00 04:17 18:33 04:44 18:06 11:25 147.11

Trong Banyuwangi, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc tháng 12 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Banyuwangi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Banyuwangi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Banyuwangi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí