Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Banyuwangi, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 ↑ 67.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:17 ↑ 292.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 39m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -43.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Banyuwangi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:25
↑
86° Đông
|
17:26
↑
275° Tây
|
12h 00m | -0m 26s | 04:16 | 18:36 | 04:40 | 18:12 | 05:04 | 17:48 | 11:26 | 149.48 |
| 2 |
05:25
↑
85° Đông
|
17:26
↑
275° Tây
|
12h 00m | -0m 26s | 04:16 | 18:36 | 04:40 | 18:11 | 05:04 | 17:47 | 11:26 | 149.52 |
| 3 |
05:25
↑
85° Đông
|
17:25
↑
275° Tây
|
12h 00m | -0m 26s | 04:15 | 18:35 | 04:40 | 18:11 | 05:04 | 17:47 | 11:25 | 149.58 |
| 4 |
05:25
↑
84° Đông
|
17:25
↑
276° Tây
|
11h 59m | -0m 26s | 04:15 | 18:35 | 04:40 | 18:10 | 05:04 | 17:46 | 11:25 | 149.61 |
| 5 |
05:25
↑
84° Đông
|
17:24
↑
276° Tây
|
11h 59m | -0m 26s | 04:15 | 18:34 | 04:40 | 18:10 | 05:04 | 17:46 | 11:25 | 149.64 |
| 6 |
05:25
↑
84° Đông
|
17:24
↑
276° Tây
|
11h 58m | -0m 26s | 04:15 | 18:34 | 04:39 | 18:10 | 05:04 | 17:45 | 11:25 | 149.71 |
| 7 |
05:25
↑
83° Đông
|
17:23
↑
277° Tây
|
11h 58m | -0m 26s | 04:15 | 18:33 | 04:39 | 18:09 | 05:04 | 17:45 | 11:24 | 149.73 |
| 8 |
05:25
↑
83° Đông
|
17:23
↑
277° Tây
|
11h 57m | -0m 26s | 04:15 | 18:33 | 04:39 | 18:09 | 05:04 | 17:44 | 11:24 | 149.78 |
| 9 |
05:25
↑
83° Đông
|
17:22
↑
278° Tây
|
11h 57m | -0m 25s | 04:15 | 18:32 | 04:39 | 18:08 | 05:03 | 17:44 | 11:24 | 149.84 |
| 10 |
05:25
↑
82° Đông
|
17:22
↑
278° Tây
|
11h 57m | -0m 25s | 04:15 | 18:32 | 04:39 | 18:08 | 05:03 | 17:43 | 11:23 | 149.89 |
| 11 |
05:25
↑
82° Đông
|
17:21
↑
278° Tây
|
11h 56m | -0m 25s | 04:15 | 18:32 | 04:39 | 18:07 | 05:03 | 17:43 | 11:23 | 149.90 |
| 12 |
05:25
↑
81° Đông
|
17:21
↑
279° Tây
|
11h 56m | -0m 25s | 04:15 | 18:31 | 04:39 | 18:07 | 05:03 | 17:42 | 11:23 | 149.96 |
| 13 |
05:25
↑
81° Đông
|
17:20
↑
279° Tây
|
11h 55m | -0m 25s | 04:14 | 18:31 | 04:39 | 18:06 | 05:03 | 17:42 | 11:23 | 150.00 |
| 14 |
05:25
↑
81° Đông
|
17:20
↑
280° Tây
|
11h 55m | -0m 25s | 04:14 | 18:30 | 04:39 | 18:06 | 05:03 | 17:42 | 11:22 | 150.04 |
| 15 |
05:25
↑
80° Đông
|
17:20
↑
280° Tây
|
11h 54m | -0m 25s | 04:14 | 18:30 | 04:39 | 18:06 | 05:03 | 17:41 | 11:22 | 150.07 |
| 16 |
05:25
↑
80° Đông
|
17:19
↑
280° Tây
|
11h 54m | -0m 24s | 04:14 | 18:30 | 04:39 | 18:05 | 05:03 | 17:41 | 11:22 | 150.14 |
| 17 |
05:25
↑
80° Đông
|
17:19
↑
281° Tây
|
11h 54m | -0m 24s | 04:14 | 18:29 | 04:39 | 18:05 | 05:03 | 17:40 | 11:22 | 150.17 |
| 18 |
05:25
↑
79° Đông
|
17:18
↑
281° Tây
|
11h 53m | -0m 24s | 04:14 | 18:29 | 04:38 | 18:04 | 05:03 | 17:40 | 11:22 | 150.20 |
| 19 |
05:25
↑
79° Đông
|
17:18
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 24s | 04:14 | 18:29 | 04:38 | 18:04 | 05:03 | 17:40 | 11:21 | 150.25 |
| 20 |
05:25
↑
79° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 24s | 04:14 | 18:28 | 04:38 | 18:04 | 05:03 | 17:39 | 11:21 | 150.29 |
| 21 |
05:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 24s | 04:14 | 18:28 | 04:38 | 18:03 | 05:03 | 17:39 | 11:21 | 150.32 |
| 22 |
05:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 23s | 04:14 | 18:28 | 04:38 | 18:03 | 05:03 | 17:38 | 11:21 | 150.38 |
| 23 |
05:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 23s | 04:14 | 18:27 | 04:38 | 18:03 | 05:03 | 17:38 | 11:20 | 150.41 |
| 24 |
05:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 23s | 04:13 | 18:27 | 04:38 | 18:02 | 05:03 | 17:38 | 11:20 | 150.44 |
| 25 |
05:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 23s | 04:13 | 18:27 | 04:38 | 18:02 | 05:03 | 17:37 | 11:20 | 150.50 |
| 26 |
05:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 23s | 04:13 | 18:26 | 04:38 | 18:02 | 05:03 | 17:37 | 11:20 | 150.52 |
| 27 |
05:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 22s | 04:13 | 18:26 | 04:38 | 18:01 | 05:03 | 17:37 | 11:20 | 150.57 |
| 28 |
05:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 22s | 04:13 | 18:26 | 04:38 | 18:01 | 05:03 | 17:36 | 11:20 | 150.62 |
| 29 |
05:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 22s | 04:13 | 18:26 | 04:38 | 18:01 | 05:03 | 17:36 | 11:19 | 150.63 |
| 30 |
05:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 22s | 04:13 | 18:26 | 04:38 | 18:01 | 05:03 | 17:36 | 11:19 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Banyuwangi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Banyuwangi, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc tháng 4 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Banyuwangi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Banyuwangi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Banyuwangi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Banyuwangi.