Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Banyuwangi, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 ↑ 67.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:18 ↑ 292.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 40m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: 58.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.077 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Banyuwangi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 21s | 04:13 | 18:25 | 04:38 | 18:00 | 05:03 | 17:36 | 11:19 | 150.72 |
| 2 |
05:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 21s | 04:13 | 18:25 | 04:38 | 18:00 | 05:03 | 17:35 | 11:19 | 150.76 |
| 3 |
05:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 21s | 04:13 | 18:25 | 04:38 | 18:00 | 05:03 | 17:35 | 11:19 | 150.80 |
| 4 |
05:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 21s | 04:13 | 18:25 | 04:38 | 18:00 | 05:03 | 17:35 | 11:19 | 150.84 |
| 5 |
05:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 20s | 04:13 | 18:25 | 04:38 | 18:00 | 05:03 | 17:35 | 11:19 | 150.86 |
| 6 |
05:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 20s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:59 | 05:03 | 17:34 | 11:19 | 150.91 |
| 7 |
05:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 20s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:59 | 05:03 | 17:34 | 11:19 | 150.94 |
| 8 |
05:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 19s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:59 | 05:03 | 17:34 | 11:19 | 150.98 |
| 9 |
05:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 19s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:59 | 05:03 | 17:34 | 11:19 | 151.00 |
| 10 |
05:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 19s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:59 | 05:03 | 17:34 | 11:18 | 151.04 |
| 11 |
05:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 18s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:59 | 05:03 | 17:33 | 11:18 | 151.09 |
| 12 |
05:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 18s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:59 | 05:04 | 17:33 | 11:18 | 151.12 |
| 13 |
05:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 18s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:58 | 05:04 | 17:33 | 11:18 | 151.16 |
| 14 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 17s | 04:13 | 18:24 | 04:38 | 17:58 | 05:04 | 17:33 | 11:18 | 151.19 |
| 15 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 17s | 04:13 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:04 | 17:33 | 11:18 | 151.22 |
| 16 |
05:27
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 17s | 04:13 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:04 | 17:33 | 11:18 | 151.24 |
| 17 |
05:27
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 16s | 04:13 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:04 | 17:33 | 11:18 | 151.28 |
| 18 |
05:27
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 16s | 04:13 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:04 | 17:33 | 11:18 | 151.32 |
| 19 |
05:27
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 16s | 04:13 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:04 | 17:33 | 11:19 | 151.36 |
| 20 |
05:27
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 15s | 04:14 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:05 | 17:33 | 11:19 | 151.39 |
| 21 |
05:27
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 15s | 04:14 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:05 | 17:32 | 11:19 | 151.41 |
| 22 |
05:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 15s | 04:14 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:05 | 17:32 | 11:19 | 151.43 |
| 23 |
05:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 14s | 04:14 | 18:24 | 04:39 | 17:58 | 05:05 | 17:32 | 11:19 | 151.47 |
| 24 |
05:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 14s | 04:14 | 18:24 | 04:40 | 17:58 | 05:05 | 17:32 | 11:19 | 151.49 |
| 25 |
05:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 13s | 04:14 | 18:24 | 04:40 | 17:58 | 05:05 | 17:32 | 11:19 | 151.52 |
| 26 |
05:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 13s | 04:14 | 18:24 | 04:40 | 17:58 | 05:06 | 17:32 | 11:19 | 151.55 |
| 27 |
05:29
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 12s | 04:14 | 18:24 | 04:40 | 17:58 | 05:06 | 17:33 | 11:19 | 151.57 |
| 28 |
05:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 12s | 04:14 | 18:24 | 04:40 | 17:58 | 05:06 | 17:33 | 11:19 | 151.60 |
| 29 |
05:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 12s | 04:15 | 18:24 | 04:40 | 17:58 | 05:06 | 17:33 | 11:19 | 151.61 |
| 30 |
05:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 11s | 04:15 | 18:24 | 04:41 | 17:59 | 05:06 | 17:33 | 11:20 | 151.64 |
| 31 |
05:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 11s | 04:15 | 18:24 | 04:41 | 17:59 | 05:07 | 17:33 | 11:20 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Banyuwangi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Banyuwangi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 08 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Banyuwangi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Banyuwangi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Banyuwangi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Banyuwangi.