Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Baraki, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 64.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 14m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Baraki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:49
111° ESE
18:12
249° WSW
10h 23m +1m 52s 06:20 19:41 06:51 19:11 07:22 18:40 13:01 147.41
2
07:48
110° ESE
18:14
250° WSW
10h 25m +1m 53s 06:20 19:42 06:50 19:12 07:21 18:41 13:01 147.43
3
07:48
110° ESE
18:15
250° WSW
10h 26m +1m 55s 06:19 19:43 06:49 19:13 07:20 18:42 13:01 147.45
4
07:47
110° ESE
18:16
250° WSW
10h 28m +1m 56s 06:18 19:44 06:49 19:14 07:19 18:43 13:01 147.47
5
07:46
109° ESE
18:17
251° WSW
10h 30m +1m 58s 06:18 19:45 06:48 19:15 07:18 18:44 13:01 147.50
6
07:45
109° ESE
18:18
251° WSW
10h 32m +1m 59s 06:17 19:46 06:47 19:16 07:18 18:45 13:01 147.52
7
07:44
109° ESE
18:19
252° WSW
10h 34m +2m 00s 06:16 19:47 06:46 19:17 07:17 18:46 13:01 147.55
8
07:43
108° ESE
18:20
252° WSW
10h 36m +2m 02s 06:15 19:48 06:45 19:18 07:16 18:47 13:01 147.57
9
07:42
108° ESE
18:21
252° WSW
10h 38m +2m 03s 06:14 19:49 06:44 19:19 07:15 18:48 13:01 147.60
10
07:41
107° ESE
18:22
253° WSW
10h 41m +2m 04s 06:13 19:50 06:43 19:20 07:14 18:49 13:01 147.63
11
07:40
107° ESE
18:23
253° WSW
10h 43m +2m 05s 06:12 19:51 06:43 19:21 07:13 18:50 13:01 147.66
12
07:39
106° ESE
18:24
254° WSW
10h 45m +2m 06s 06:12 19:52 06:42 19:22 07:12 18:51 13:01 147.69
13
07:38
106° ESE
18:25
254° WSW
10h 47m +2m 07s 06:11 19:53 06:41 19:23 07:11 18:52 13:01 147.71
14
07:37
106° ESE
18:26
254° WSW
10h 49m +2m 08s 06:10 19:54 06:40 19:23 07:10 18:53 13:01 147.74
15
07:36
105° ESE
18:27
255° WSW
10h 51m +2m 09s 06:09 19:54 06:39 19:24 07:09 18:54 13:01 147.77
16
07:34
105° ESE
18:28
255° WSW
10h 53m +2m 10s 06:08 19:55 06:37 19:25 07:08 18:55 13:01 147.80
17
07:33
104° ESE
18:29
256° WSW
10h 56m +2m 10s 06:06 19:56 06:36 19:26 07:06 18:56 13:01 147.83
18
07:32
104° ESE
18:30
256° WSW
10h 58m +2m 11s 06:05 19:57 06:35 19:27 07:05 18:57 13:01 147.86
19
07:31
104° ESE
18:31
257° WSW
11h 00m +2m 12s 06:04 19:58 06:34 19:28 07:04 18:58 13:01 147.90
20
07:30
103° ESE
18:32
257° WSW
11h 02m +2m 13s 06:03 19:59 06:33 19:29 07:03 18:59 13:01 147.93
21
07:29
103° ESE
18:33
258° WSW
11h 04m +2m 13s 06:02 20:00 06:32 19:30 07:02 19:00 13:01 147.96
22
07:27
102° ESE
18:34
258° WSW
11h 07m +2m 14s 06:01 20:01 06:31 19:31 07:01 19:01 13:01 147.99
23
07:26
102° ESE
18:35
259° WSW
11h 09m +2m 15s 06:00 20:02 06:29 19:32 06:59 19:02 13:01 148.02
24
07:25
101° E
18:36
259° W
11h 11m +2m 15s 05:58 20:03 06:28 19:33 06:58 19:03 13:00 148.06
25
07:23
101° E
18:37
260° W
11h 13m +2m 16s 05:57 20:04 06:27 19:34 06:57 19:04 13:00 148.09
26
07:22
100° E
18:38
260° W
11h 16m +2m 16s 05:56 20:05 06:26 19:35 06:56 19:05 13:00 148.12
27
07:21
100° E
18:39
260° W
11h 18m +2m 17s 05:55 20:06 06:25 19:36 06:54 19:06 13:00 148.16
28
07:20
99° E
18:40
261° W
11h 20m +2m 17s 05:53 20:06 06:23 19:37 06:53 19:07 13:00 148.19

Trong Baraki, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Baraki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Baraki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Baraki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí