Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mascara, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:59 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 05m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.328 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mascara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
71° ENE
19:45
289° WNW
13h 36m +1m 54s 04:33 21:20 05:08 20:45 05:40 20:13 12:56 150.72
2
06:07
70° ENE
19:46
290° WNW
13h 38m +1m 53s 04:32 21:21 05:06 20:46 05:39 20:14 12:56 150.76
3
06:06
70° ENE
19:46
290° WNW
13h 40m +1m 52s 04:30 21:22 05:05 20:47 05:38 20:14 12:56 150.80
4
06:05
70° ENE
19:47
290° WNW
13h 42m +1m 50s 04:29 21:23 05:04 20:48 05:37 20:15 12:56 150.84
5
06:04
69° ENE
19:48
291° WNW
13h 44m +1m 49s 04:28 21:25 05:03 20:49 05:36 20:16 12:56 150.87
6
06:03
69° ENE
19:49
291° WNW
13h 46m +1m 48s 04:26 21:26 05:01 20:50 05:35 20:17 12:56 150.91
7
06:02
69° ENE
19:50
292° WNW
13h 48m +1m 46s 04:25 21:27 05:00 20:51 05:34 20:18 12:56 150.95
8
06:01
68° ENE
19:51
292° WNW
13h 49m +1m 45s 04:24 21:28 04:59 20:52 05:33 20:19 12:55 150.98
9
06:00
68° ENE
19:51
292° WNW
13h 51m +1m 44s 04:22 21:29 04:58 20:53 05:32 20:20 12:55 151.02
10
05:59
68° ENE
19:52
293° WNW
13h 53m +1m 42s 04:21 21:31 04:57 20:54 05:31 20:21 12:55 151.05
11
05:58
67° ENE
19:53
293° WNW
13h 54m +1m 41s 04:20 21:32 04:56 20:55 05:30 20:22 12:55 151.09
12
05:57
67° ENE
19:54
293° WNW
13h 56m +1m 39s 04:19 21:33 04:55 20:56 05:29 20:22 12:55 151.12
13
05:56
67° ENE
19:55
294° WNW
13h 58m +1m 37s 04:17 21:34 04:54 20:57 05:28 20:23 12:55 151.16
14
05:56
66° ENE
19:55
294° WNW
13h 59m +1m 36s 04:16 21:35 04:53 20:58 05:27 20:24 12:55 151.19
15
05:55
66° ENE
19:56
294° WNW
14h 01m +1m 34s 04:15 21:36 04:52 20:59 05:26 20:25 12:55 151.22
16
05:54
66° ENE
19:57
294° WNW
14h 02m +1m 32s 04:14 21:38 04:51 21:00 05:25 20:26 12:55 151.26
17
05:53
65° ENE
19:58
295° WNW
14h 04m +1m 30s 04:13 21:39 04:50 21:01 05:24 20:27 12:55 151.29
18
05:53
65° ENE
19:59
295° WNW
14h 05m +1m 29s 04:12 21:40 04:49 21:02 05:24 20:28 12:55 151.32
19
05:52
65° ENE
19:59
295° WNW
14h 07m +1m 27s 04:11 21:41 04:48 21:03 05:23 20:28 12:55 151.35
20
05:51
65° ENE
20:00
296° WNW
14h 08m +1m 25s 04:10 21:42 04:47 21:04 05:22 20:29 12:55 151.38
21
05:51
64° ENE
20:01
296° WNW
14h 10m +1m 23s 04:09 21:43 04:47 21:05 05:21 20:30 12:56 151.41
22
05:50
64° ENE
20:02
296° WNW
14h 11m +1m 21s 04:08 21:44 04:46 21:06 05:21 20:31 12:56 151.43
23
05:49
64° ENE
20:02
296° WNW
14h 12m +1m 19s 04:07 21:45 04:45 21:07 05:20 20:32 12:56 151.46
24
05:49
64° ENE
20:03
297° WNW
14h 14m +1m 16s 04:06 21:46 04:44 21:08 05:19 20:33 12:56 151.49
25
05:48
63° ENE
20:04
297° WNW
14h 15m +1m 14s 04:05 21:47 04:44 21:09 05:19 20:33 12:56 151.51
26
05:48
63° ENE
20:04
297° WNW
14h 16m +1m 12s 04:04 21:48 04:43 21:10 05:18 20:34 12:56 151.54
27
05:47
63° ENE
20:05
297° WNW
14h 17m +1m 10s 04:03 21:49 04:42 21:10 05:18 20:35 12:56 151.57
28
05:47
63° ENE
20:06
297° WNW
14h 18m +1m 07s 04:03 21:50 04:42 21:11 05:17 20:36 12:56 151.59
29
05:47
62° ENE
20:07
298° WNW
14h 19m +1m 05s 04:02 21:51 04:41 21:12 05:17 20:36 12:56 151.62
30
05:46
62° ENE
20:07
298° WNW
14h 21m +1m 02s 04:01 21:52 04:41 21:13 05:16 20:37 12:56 151.64
31
05:46
62° ENE
20:08
298° WNW
14h 22m +1m 00s 04:01 21:53 04:40 21:14 05:16 20:38 12:57 151.66

Trong Mascara, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mascara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mascara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mascara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí