Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Batang, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:27 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 47m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.48°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Batang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:10
104° ESE
17:30
255° WSW
12h 19m +0m 19s 03:58 18:42 04:23 18:17 04:48 17:52 11:20 148.50
2
05:10
105° ESE
17:30
255° WSW
12h 20m +0m 19s 03:58 18:43 04:23 18:17 04:48 17:52 11:20 148.46
3
05:10
105° ESE
17:31
255° WSW
12h 20m +0m 19s 03:58 18:43 04:23 18:18 04:48 17:53 11:20 148.42
4
05:10
106° ESE
17:31
254° WSW
12h 20m +0m 19s 03:57 18:43 04:23 18:18 04:48 17:53 11:20 148.38
5
05:10
106° ESE
17:31
254° WSW
12h 21m +0m 19s 03:57 18:44 04:22 18:18 04:48 17:53 11:20 148.35
6
05:09
106° ESE
17:31
254° WSW
12h 21m +0m 18s 03:57 18:44 04:22 18:18 04:47 17:53 11:20 148.31
7
05:09
106° ESE
17:31
254° WSW
12h 21m +0m 18s 03:57 18:44 04:22 18:19 04:47 17:53 11:20 148.28
8
05:09
107° ESE
17:31
253° WSW
12h 22m +0m 18s 03:56 18:44 04:22 18:19 04:47 17:54 11:20 148.24
9
05:09
107° ESE
17:32
253° WSW
12h 22m +0m 18s 03:56 18:45 04:22 18:19 04:47 17:54 11:20 148.20
10
05:09
107° ESE
17:32
253° WSW
12h 22m +0m 17s 03:56 18:45 04:22 18:20 04:47 17:54 11:20 148.17
11
05:09
108° ESE
17:32
252° WSW
12h 23m +0m 17s 03:56 18:46 04:21 18:20 04:47 17:54 11:21 148.13
12
05:09
108° ESE
17:32
252° WSW
12h 23m +0m 17s 03:56 18:46 04:21 18:20 04:47 17:55 11:21 148.10
13
05:09
108° ESE
17:33
252° WSW
12h 23m +0m 17s 03:55 18:46 04:21 18:21 04:47 17:55 11:21 148.06
14
05:09
108° ESE
17:33
252° WSW
12h 23m +0m 16s 03:55 18:47 04:21 18:21 04:47 17:55 11:21 148.03
15
05:09
109° ESE
17:33
251° WSW
12h 24m +0m 16s 03:55 18:47 04:21 18:21 04:47 17:56 11:21 147.99
16
05:09
109° ESE
17:34
251° WSW
12h 24m +0m 16s 03:55 18:48 04:21 18:22 04:47 17:56 11:21 147.96
17
05:09
109° ESE
17:34
251° WSW
12h 24m +0m 16s 03:55 18:48 04:21 18:22 04:47 17:56 11:21 147.93
18
05:09
109° ESE
17:34
250° WSW
12h 24m +0m 15s 03:55 18:49 04:21 18:23 04:47 17:57 11:22 147.89
19
05:09
110° ESE
17:35
250° WSW
12h 25m +0m 15s 03:55 18:49 04:21 18:23 04:47 17:57 11:22 147.86
20
05:09
110° ESE
17:35
250° WSW
12h 25m +0m 15s 03:55 18:49 04:21 18:23 04:47 17:58 11:22 147.83
21
05:10
110° ESE
17:35
250° WSW
12h 25m +0m 14s 03:55 18:50 04:21 18:24 04:47 17:58 11:22 147.80
22
05:10
110° ESE
17:36
250° WSW
12h 25m +0m 14s 03:55 18:50 04:21 18:24 04:47 17:58 11:23 147.77
23
05:10
110° ESE
17:36
249° WSW
12h 26m +0m 14s 03:55 18:51 04:21 18:25 04:47 17:59 11:23 147.74
24
05:10
111° ESE
17:36
249° WSW
12h 26m +0m 13s 03:55 18:51 04:21 18:25 04:47 17:59 11:23 147.71
25
05:10
111° ESE
17:37
249° WSW
12h 26m +0m 13s 03:55 18:52 04:21 18:26 04:47 18:00 11:23 147.68
26
05:10
111° ESE
17:37
249° WSW
12h 26m +0m 12s 03:55 18:53 04:22 18:26 04:48 18:00 11:24 147.65
27
05:11
111° ESE
17:38
249° WSW
12h 27m +0m 12s 03:55 18:53 04:22 18:27 04:48 18:01 11:24 147.63
28
05:11
112° ESE
17:38
248° WSW
12h 27m +0m 12s 03:56 18:54 04:22 18:27 04:48 18:01 11:24 147.60
29
05:11
112° ESE
17:39
248° WSW
12h 27m +0m 11s 03:56 18:54 04:22 18:28 04:48 18:02 11:25 147.57
30
05:11
112° ESE
17:39
248° WSW
12h 27m +0m 11s 03:56 18:55 04:22 18:28 04:48 18:02 11:25 147.55

Trong Batang, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 06 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 29 hoặc tháng 11 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Batang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Batang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Batang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí