Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bengkulu, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:18 ↑ 67.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 ↑ 292.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 54m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 52.28°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bengkulu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:12
↑
86° Đông
|
18:16
↑
275° Tây
|
12h 03m | -0m 12s | 05:03 | 19:25 | 05:27 | 19:01 | 05:51 | 18:37 | 12:14 | 149.47 |
| 2 |
06:12
↑
85° Đông
|
18:16
↑
275° Tây
|
12h 03m | -0m 12s | 05:03 | 19:25 | 05:27 | 19:01 | 05:51 | 18:37 | 12:14 | 149.53 |
| 3 |
06:12
↑
85° Đông
|
18:15
↑
275° Tây
|
12h 03m | -0m 12s | 05:03 | 19:25 | 05:27 | 19:01 | 05:51 | 18:37 | 12:14 | 149.57 |
| 4 |
06:12
↑
84° Đông
|
18:15
↑
276° Tây
|
12h 03m | -0m 11s | 05:03 | 19:24 | 05:27 | 19:00 | 05:51 | 18:36 | 12:14 | 149.62 |
| 5 |
06:12
↑
84° Đông
|
18:15
↑
276° Tây
|
12h 02m | -0m 11s | 05:02 | 19:24 | 05:26 | 19:00 | 05:50 | 18:36 | 12:13 | 149.66 |
| 6 |
06:11
↑
84° Đông
|
18:14
↑
276° Tây
|
12h 02m | -0m 11s | 05:02 | 19:24 | 05:26 | 19:00 | 05:50 | 18:35 | 12:13 | 149.68 |
| 7 |
06:11
↑
83° Đông
|
18:14
↑
277° Tây
|
12h 02m | -0m 11s | 05:02 | 19:23 | 05:26 | 18:59 | 05:50 | 18:35 | 12:13 | 149.73 |
| 8 |
06:11
↑
83° Đông
|
18:13
↑
277° Tây
|
12h 02m | -0m 11s | 05:02 | 19:23 | 05:26 | 18:59 | 05:50 | 18:35 | 12:12 | 149.78 |
| 9 |
06:11
↑
82° Đông
|
18:13
↑
278° Tây
|
12h 02m | -0m 11s | 05:01 | 19:23 | 05:26 | 18:59 | 05:50 | 18:34 | 12:12 | 149.84 |
| 10 |
06:11
↑
82° Đông
|
18:13
↑
278° Tây
|
12h 02m | -0m 11s | 05:01 | 19:22 | 05:25 | 18:58 | 05:49 | 18:34 | 12:12 | 149.87 |
| 11 |
06:11
↑
82° Đông
|
18:12
↑
278° Tây
|
12h 01m | -0m 11s | 05:01 | 19:22 | 05:25 | 18:58 | 05:49 | 18:34 | 12:12 | 149.90 |
| 12 |
06:10
↑
81° Đông
|
18:12
↑
279° Tây
|
12h 01m | -0m 11s | 05:01 | 19:22 | 05:25 | 18:58 | 05:49 | 18:33 | 12:11 | 149.97 |
| 13 |
06:10
↑
81° Đông
|
18:12
↑
279° Tây
|
12h 01m | -0m 11s | 05:00 | 19:22 | 05:25 | 18:57 | 05:49 | 18:33 | 12:11 | 150.00 |
| 14 |
06:10
↑
81° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
12h 01m | -0m 11s | 05:00 | 19:21 | 05:25 | 18:57 | 05:49 | 18:33 | 12:11 | 150.04 |
| 15 |
06:10
↑
80° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
12h 01m | -0m 11s | 05:00 | 19:21 | 05:24 | 18:57 | 05:49 | 18:32 | 12:11 | 150.09 |
| 16 |
06:10
↑
80° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
12h 00m | -0m 11s | 05:00 | 19:21 | 05:24 | 18:56 | 05:48 | 18:32 | 12:10 | 150.12 |
| 17 |
06:10
↑
80° Đông
|
18:10
↑
280° Tây
|
12h 00m | -0m 11s | 05:00 | 19:21 | 05:24 | 18:56 | 05:48 | 18:32 | 12:10 | 150.18 |
| 18 |
06:10
↑
79° Đông
|
18:10
↑
281° Tây
|
12h 00m | -0m 10s | 04:59 | 19:20 | 05:24 | 18:56 | 05:48 | 18:32 | 12:10 | 150.20 |
| 19 |
06:09
↑
79° Đông
|
18:10
↑
281° Tây
|
12h 00m | -0m 10s | 04:59 | 19:20 | 05:24 | 18:56 | 05:48 | 18:31 | 12:10 | 150.26 |
| 20 |
06:09
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | -0m 10s | 04:59 | 19:20 | 05:23 | 18:55 | 05:48 | 18:31 | 12:09 | 150.29 |
| 21 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | -0m 10s | 04:59 | 19:20 | 05:23 | 18:55 | 05:48 | 18:31 | 12:09 | 150.34 |
| 22 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | -0m 10s | 04:59 | 19:19 | 05:23 | 18:55 | 05:47 | 18:30 | 12:09 | 150.37 |
| 23 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | -0m 10s | 04:58 | 19:19 | 05:23 | 18:55 | 05:47 | 18:30 | 12:09 | 150.43 |
| 24 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | -0m 10s | 04:58 | 19:19 | 05:23 | 18:54 | 05:47 | 18:30 | 12:09 | 150.44 |
| 25 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | -0m 10s | 04:58 | 19:19 | 05:23 | 18:54 | 05:47 | 18:30 | 12:08 | 150.49 |
| 26 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | -0m 10s | 04:58 | 19:19 | 05:22 | 18:54 | 05:47 | 18:29 | 12:08 | 150.52 |
| 27 |
06:09
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 10s | 04:58 | 19:19 | 05:22 | 18:54 | 05:47 | 18:29 | 12:08 | 150.58 |
| 28 |
06:09
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 09s | 04:57 | 19:18 | 05:22 | 18:54 | 05:47 | 18:29 | 12:08 | 150.60 |
| 29 |
06:08
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 09s | 04:57 | 19:18 | 05:22 | 18:54 | 05:47 | 18:29 | 12:08 | 150.66 |
| 30 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 09s | 04:57 | 19:18 | 05:22 | 18:53 | 05:47 | 18:29 | 12:08 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bengkulu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bengkulu, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc tháng 4 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bengkulu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bengkulu
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bengkulu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bengkulu.