Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bīdar, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 85.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:32 274.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 17m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -43.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.415 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bīdar

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
98° Đông
18:25
262° Tây
11h 46m +0m 59s 05:26 19:38 05:51 19:13 06:16 18:48 12:32 148.22
2
06:38
97° Đông
18:26
263° Tây
11h 47m +0m 59s 05:25 19:38 05:50 19:13 06:15 18:48 12:32 148.25
3
06:37
97° Đông
18:26
263° Tây
11h 48m +0m 59s 05:24 19:39 05:50 19:13 06:15 18:48 12:31 148.29
4
06:36
97° Đông
18:26
264° Tây
11h 49m +0m 59s 05:24 19:39 05:49 19:14 06:14 18:48 12:31 148.33
5
06:36
96° Đông
18:27
264° Tây
11h 50m +1m 00s 05:23 19:39 05:48 19:14 06:13 18:49 12:31 148.37
6
06:35
96° Đông
18:27
264° Tây
11h 51m +1m 00s 05:22 19:39 05:48 19:14 06:13 18:49 12:31 148.41
7
06:34
95° Đông
18:27
265° Tây
11h 52m +1m 00s 05:22 19:40 05:47 19:14 06:12 18:49 12:31 148.44
8
06:33
95° Đông
18:27
265° Tây
11h 53m +1m 00s 05:21 19:40 05:46 19:15 06:11 18:50 12:30 148.48
9
06:33
94° Đông
18:28
266° Tây
11h 54m +1m 00s 05:20 19:40 05:45 19:15 06:10 18:50 12:30 148.52
10
06:32
94° Đông
18:28
266° Tây
11h 55m +1m 00s 05:19 19:40 05:45 19:15 06:10 18:50 12:30 148.56
11
06:31
94° Đông
18:28
266° Tây
11h 56m +1m 00s 05:19 19:41 05:44 19:15 06:09 18:50 12:30 148.60
12
06:30
93° Đông
18:28
267° Tây
11h 58m +1m 00s 05:18 19:41 05:43 19:16 06:08 18:50 12:29 148.64
13
06:30
93° Đông
18:29
267° Tây
11h 59m +1m 00s 05:17 19:41 05:42 19:16 06:07 18:51 12:29 148.68
14
06:29
92° Đông
18:29
268° Tây
12h 00m +1m 01s 05:16 19:41 05:42 19:16 06:07 18:51 12:29 148.72
15
06:28
92° Đông
18:29
268° Tây
12h 01m +1m 01s 05:16 19:41 05:41 19:16 06:06 18:51 12:28 148.77
16
06:27
92° Đông
18:29
269° Tây
12h 02m +1m 01s 05:15 19:42 05:40 19:17 06:05 18:51 12:28 148.81
17
06:26
91° Đông
18:29
269° Tây
12h 03m +1m 01s 05:14 19:42 05:39 19:17 06:04 18:52 12:28 148.85
18
06:26
91° Đông
18:30
269° Tây
12h 04m +1m 01s 05:13 19:42 05:38 19:17 06:03 18:52 12:28 148.89
19
06:25
90° Đông
18:30
270° Tây
12h 05m +1m 01s 05:12 19:42 05:38 19:17 06:03 18:52 12:27 148.93
20
06:24
90° Đông
18:30
270° Tây
12h 06m +1m 01s 05:11 19:43 05:37 19:17 06:02 18:52 12:27 148.97
21
06:23
90° Đông
18:30
271° Tây
12h 07m +1m 01s 05:11 19:43 05:36 19:18 06:01 18:52 12:27 149.01
22
06:22
89° Đông
18:31
271° Tây
12h 08m +1m 01s 05:10 19:43 05:35 19:18 06:00 18:53 12:26 149.06
23
06:22
89° Đông
18:31
272° Tây
12h 09m +1m 01s 05:09 19:43 05:34 19:18 05:59 18:53 12:26 149.10
24
06:21
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 10m +1m 01s 05:08 19:44 05:33 19:18 05:59 18:53 12:26 149.14
25
06:20
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 11m +1m 01s 05:07 19:44 05:33 19:19 05:58 18:53 12:26 149.18
26
06:19
88° Đông
18:31
273° Tây
12h 12m +1m 01s 05:06 19:44 05:32 19:19 05:57 18:54 12:25 149.22
27
06:18
87° Đông
18:32
273° Tây
12h 13m +1m 01s 05:06 19:44 05:31 19:19 05:56 18:54 12:25 149.26
28
06:17
87° Đông
18:32
274° Tây
12h 14m +1m 00s 05:05 19:45 05:30 19:19 05:55 18:54 12:25 149.31
29
06:17
86° Đông
18:32
274° Tây
12h 15m +1m 00s 05:04 19:45 05:29 19:20 05:54 18:54 12:24 149.35
30
06:16
86° Đông
18:32
274° Tây
12h 16m +1m 00s 05:03 19:45 05:28 19:20 05:54 18:54 12:24 149.39
31
06:15
85° Đông
18:32
275° Tây
12h 17m +1m 00s 05:02 19:46 05:28 19:20 05:53 18:55 12:24 149.43

Trong Bīdar, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 27 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bīdar

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bīdar

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bīdar

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí