Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanumāngarh, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 ↑ 62.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:32 ↑ 297.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 59m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 19.78°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.875 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanumāngarh
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 45s | 03:59 | 21:02 | 04:33 | 20:27 | 05:05 | 19:55 | 12:30 | 151.68 |
| 2 |
05:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +0m 43s | 03:58 | 21:02 | 04:33 | 20:28 | 05:05 | 19:55 | 12:30 | 151.71 |
| 3 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 41s | 03:58 | 21:03 | 04:33 | 20:28 | 05:05 | 19:56 | 12:30 | 151.73 |
| 4 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 39s | 03:58 | 21:04 | 04:32 | 20:29 | 05:05 | 19:56 | 12:30 | 151.75 |
| 5 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 37s | 03:57 | 21:04 | 04:32 | 20:30 | 05:05 | 19:57 | 12:31 | 151.77 |
| 6 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 35s | 03:57 | 21:05 | 04:32 | 20:30 | 05:04 | 19:57 | 12:31 | 151.80 |
| 7 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 33s | 03:57 | 21:06 | 04:32 | 20:31 | 05:04 | 19:58 | 12:31 | 151.81 |
| 8 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 31s | 03:57 | 21:06 | 04:31 | 20:31 | 05:04 | 19:58 | 12:31 | 151.83 |
| 9 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 28s | 03:56 | 21:07 | 04:31 | 20:32 | 05:04 | 19:59 | 12:31 | 151.85 |
| 10 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 26s | 03:56 | 21:07 | 04:31 | 20:32 | 05:04 | 19:59 | 12:32 | 151.88 |
| 11 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 24s | 03:56 | 21:08 | 04:31 | 20:33 | 05:04 | 20:00 | 12:32 | 151.89 |
| 12 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 22s | 03:56 | 21:08 | 04:31 | 20:33 | 05:04 | 20:00 | 12:32 | 151.91 |
| 13 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 19s | 03:56 | 21:09 | 04:31 | 20:33 | 05:04 | 20:01 | 12:32 | 151.92 |
| 14 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 17s | 03:56 | 21:09 | 04:31 | 20:34 | 05:04 | 20:01 | 12:32 | 151.94 |
| 15 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 15s | 03:56 | 21:10 | 04:31 | 20:34 | 05:04 | 20:01 | 12:33 | 151.95 |
| 16 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 13s | 03:56 | 21:10 | 04:31 | 20:35 | 05:04 | 20:02 | 12:33 | 151.97 |
| 17 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 10s | 03:56 | 21:10 | 04:31 | 20:35 | 05:04 | 20:02 | 12:33 | 151.98 |
| 18 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 08s | 03:56 | 21:11 | 04:31 | 20:35 | 05:04 | 20:02 | 12:33 | 151.99 |
| 19 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 05s | 03:56 | 21:11 | 04:32 | 20:35 | 05:05 | 20:02 | 12:33 | 152.00 |
| 20 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 03s | 03:56 | 21:11 | 04:32 | 20:36 | 05:05 | 20:03 | 12:34 | 152.01 |
| 21 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 01s | 03:57 | 21:11 | 04:32 | 20:36 | 05:05 | 20:03 | 12:34 | 152.02 |
| 22 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -0m 01s | 03:57 | 21:12 | 04:32 | 20:36 | 05:05 | 20:03 | 12:34 | 152.03 |
| 23 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -0m 03s | 03:57 | 21:12 | 04:32 | 20:36 | 05:05 | 20:03 | 12:34 | 152.04 |
| 24 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -0m 05s | 03:57 | 21:12 | 04:33 | 20:36 | 05:06 | 20:03 | 12:35 | 152.04 |
| 25 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 08s | 03:58 | 21:12 | 04:33 | 20:37 | 05:06 | 20:04 | 12:35 | 152.05 |
| 26 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 10s | 03:58 | 21:12 | 04:33 | 20:37 | 05:06 | 20:04 | 12:35 | 152.06 |
| 27 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 12s | 03:58 | 21:12 | 04:34 | 20:37 | 05:07 | 20:04 | 12:35 | 152.06 |
| 28 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 15s | 03:59 | 21:12 | 04:34 | 20:37 | 05:07 | 20:04 | 12:35 | 152.07 |
| 29 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 17s | 03:59 | 21:12 | 04:34 | 20:37 | 05:07 | 20:04 | 12:36 | 152.07 |
| 30 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 19s | 04:00 | 21:12 | 04:35 | 20:37 | 05:08 | 20:04 | 12:36 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hanumāngarh. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hanumāngarh, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hanumāngarh
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hanumāngarh
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Hanumāngarh
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Hanumāngarh.