Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Biskra, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:29 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 08m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 74.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Biskra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:44
118° SE
17:36
242° W
9h 51m +0m 32s 06:14 19:07 06:45 18:36 07:16 18:04 12:40 147.10
2
07:45
118° SE
17:37
242° W
9h 52m +0m 35s 06:14 19:07 06:45 18:37 07:16 18:05 12:40 147.10
3
07:45
118° SE
17:38
242° W
9h 52m +0m 38s 06:14 19:08 06:45 18:37 07:16 18:06 12:41 147.10
4
07:45
117° SE
17:38
243° W
9h 53m +0m 41s 06:15 19:09 06:45 18:38 07:16 18:07 12:41 147.10
5
07:45
117° SE
17:39
243° W
9h 54m +0m 44s 06:15 19:09 06:45 18:39 07:17 18:08 12:42 147.10
6
07:45
117° SE
17:40
243° W
9h 55m +0m 47s 06:15 19:10 06:45 18:40 07:17 18:08 12:42 147.10
7
07:45
117° SE
17:41
243° W
9h 55m +0m 50s 06:15 19:11 06:45 18:40 07:17 18:09 12:43 147.11
8
07:45
117° SE
17:42
243° W
9h 56m +0m 53s 06:15 19:12 06:46 18:41 07:17 18:10 12:43 147.11
9
07:45
117° SE
17:43
243° W
9h 57m +0m 56s 06:15 19:13 06:46 18:42 07:17 18:11 12:43 147.12
10
07:45
116° SE
17:44
244° W
9h 58m +0m 58s 06:15 19:13 06:46 18:43 07:17 18:12 12:44 147.12
11
07:45
116° SE
17:44
244° W
9h 59m +1m 01s 06:15 19:14 06:46 18:44 07:17 18:13 12:44 147.13
12
07:45
116° SE
17:45
244° W
10h 00m +1m 04s 06:15 19:15 06:45 18:45 07:16 18:13 12:45 147.13
13
07:44
116° SE
17:46
244° W
10h 01m +1m 06s 06:15 19:16 06:45 18:45 07:16 18:14 12:45 147.14
14
07:44
116° SE
17:47
244° W
10h 03m +1m 09s 06:15 19:17 06:45 18:46 07:16 18:15 12:45 147.15
15
07:44
115° SE
17:48
245° W
10h 04m +1m 11s 06:15 19:17 06:45 18:47 07:16 18:16 12:46 147.16
16
07:44
115° SE
17:49
245° W
10h 05m +1m 13s 06:15 19:18 06:45 18:48 07:16 18:17 12:46 147.17
17
07:43
115° SE
17:50
245° W
10h 06m +1m 16s 06:15 19:19 06:45 18:49 07:16 18:18 12:47 147.18
18
07:43
115° SE
17:51
245° W
10h 08m +1m 18s 06:14 19:20 06:45 18:50 07:15 18:19 12:47 147.19
19
07:43
114° SE
17:52
246° W
10h 09m +1m 20s 06:14 19:21 06:44 18:51 07:15 18:20 12:47 147.20
20
07:42
114° SE
17:53
246° W
10h 10m +1m 23s 06:14 19:22 06:44 18:52 07:15 18:21 12:47 147.22
21
07:42
114° SE
17:54
246° W
10h 12m +1m 25s 06:14 19:23 06:44 18:52 07:14 18:22 12:48 147.23
22
07:42
114° SE
17:55
246° W
10h 13m +1m 27s 06:13 19:23 06:43 18:53 07:14 18:23 12:48 147.24
23
07:41
113° SE
17:56
247° W
10h 15m +1m 29s 06:13 19:24 06:43 18:54 07:13 18:24 12:48 147.25
24
07:41
113° SE
17:57
247° W
10h 16m +1m 31s 06:13 19:25 06:43 18:55 07:13 18:25 12:49 147.27
25
07:40
113° SE
17:58
247° W
10h 18m +1m 33s 06:12 19:26 06:42 18:56 07:13 18:26 12:49 147.28
26
07:39
112° SE
17:59
248° W
10h 19m +1m 34s 06:12 19:27 06:42 18:57 07:12 18:27 12:49 147.30
27
07:39
112° SE
18:00
248° W
10h 21m +1m 36s 06:11 19:28 06:41 18:58 07:11 18:28 12:49 147.31
28
07:38
112° SE
18:01
248° W
10h 23m +1m 38s 06:11 19:29 06:41 18:59 07:11 18:28 12:49 147.33
29
07:38
111° SE
18:02
249° W
10h 24m +1m 40s 06:10 19:29 06:40 19:00 07:10 18:29 12:50 147.35
30
07:37
111° SE
18:03
249° W
10h 26m +1m 41s 06:10 19:30 06:40 19:01 07:10 18:30 12:50 147.37
31
07:36
111° SE
18:04
249° W
10h 28m +1m 43s 06:09 19:31 06:39 19:02 07:09 18:31 12:50 147.39

Trong Biskra, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Biskra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Biskra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Biskra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí