Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Biskra, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:29 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 08m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 74.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Biskra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:26
116° SE
17:25
244° W
9h 59m -1m 02s 05:56 18:55 06:27 18:24 06:58 17:53 12:25 147.52
2
07:27
116° SE
17:25
243° W
9h 58m -0m 59s 05:57 18:55 06:27 18:24 06:59 17:53 12:26 147.50
3
07:28
117° SE
17:25
243° W
9h 57m -0m 57s 05:58 18:55 06:28 18:24 06:59 17:53 12:26 147.47
4
07:29
117° SE
17:25
243° W
9h 56m -0m 54s 05:59 18:55 06:29 18:24 07:00 17:53 12:27 147.45
5
07:29
117° SE
17:25
243° W
9h 55m -0m 51s 05:59 18:55 06:30 18:24 07:01 17:53 12:27 147.43
6
07:30
117° SE
17:25
243° W
9h 54m -0m 48s 06:00 18:55 06:31 18:24 07:02 17:53 12:27 147.41
7
07:31
117° SE
17:25
243° W
9h 53m -0m 45s 06:01 18:55 06:31 18:25 07:03 17:53 12:28 147.39
8
07:32
118° SE
17:25
242° W
9h 53m -0m 43s 06:01 18:55 06:32 18:25 07:03 17:53 12:28 147.37
9
07:33
118° SE
17:25
242° W
9h 52m -0m 40s 06:02 18:56 06:33 18:25 07:04 17:54 12:29 147.35
10
07:33
118° SE
17:25
242° W
9h 51m -0m 37s 06:03 18:56 06:34 18:25 07:05 17:54 12:29 147.33
11
07:34
118° SE
17:25
242° W
9h 51m -0m 34s 06:04 18:56 06:34 18:25 07:06 17:54 12:30 147.32
12
07:35
118° SE
17:26
242° W
9h 50m -0m 31s 06:04 18:56 06:35 18:26 07:06 17:54 12:30 147.30
13
07:36
118° SE
17:26
242° W
9h 50m -0m 28s 06:05 18:57 06:36 18:26 07:07 17:54 12:31 147.28
14
07:36
118° SE
17:26
242° W
9h 49m -0m 24s 06:05 18:57 06:36 18:26 07:08 17:55 12:31 147.26
15
07:37
118° SE
17:26
242° W
9h 49m -0m 21s 06:06 18:57 06:37 18:26 07:08 17:55 12:31 147.25
16
07:38
118° SE
17:27
242° W
9h 49m -0m 18s 06:07 18:58 06:37 18:27 07:09 17:55 12:32 147.23
17
07:38
118° SE
17:27
242° W
9h 48m -0m 15s 06:07 18:58 06:38 18:27 07:10 17:56 12:32 147.22
18
07:39
118° SE
17:28
242° W
9h 48m -0m 12s 06:08 18:58 06:39 18:28 07:10 17:56 12:33 147.21
19
07:39
118° SE
17:28
242° W
9h 48m -0m 09s 06:08 18:59 06:39 18:28 07:11 17:57 12:33 147.19
20
07:40
118° SE
17:28
242° W
9h 48m -0m 06s 06:09 18:59 06:40 18:29 07:11 17:57 12:34 147.18
21
07:40
118° SE
17:29
242° W
9h 48m -0m 02s 06:09 19:00 06:40 18:29 07:12 17:58 12:34 147.17
22
07:41
118° SE
17:29
242° W
9h 48m +0m 00s 06:10 19:00 06:41 18:30 07:12 17:58 12:35 147.16
23
07:41
118° SE
17:30
242° W
9h 48m +0m 03s 06:10 19:01 06:41 18:30 07:13 17:59 12:35 147.15
24
07:42
118° SE
17:30
242° W
9h 48m +0m 06s 06:11 19:01 06:42 18:31 07:13 17:59 12:36 147.14
25
07:42
118° SE
17:31
242° W
9h 48m +0m 09s 06:11 19:02 06:42 18:31 07:14 18:00 12:36 147.13
26
07:43
118° SE
17:32
242° W
9h 48m +0m 13s 06:12 19:03 06:43 18:32 07:14 18:00 12:37 147.13
27
07:43
118° SE
17:32
242° W
9h 49m +0m 16s 06:12 19:03 06:43 18:32 07:14 18:01 12:37 147.12
28
07:43
118° SE
17:33
242° W
9h 49m +0m 19s 06:13 19:04 06:43 18:33 07:15 18:02 12:38 147.12
29
07:44
118° SE
17:34
242° W
9h 49m +0m 22s 06:13 19:04 06:44 18:34 07:15 18:02 12:38 147.11
30
07:44
118° SE
17:34
242° W
9h 50m +0m 25s 06:13 19:05 06:44 18:34 07:15 18:03 12:39 147.11
31
07:44
118° SE
17:35
242° W
9h 50m +0m 28s 06:14 19:06 06:44 18:35 07:16 18:04 12:39 147.11

Trong Biskra, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Biskra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Biskra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Biskra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí