Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Blida, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:52 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -29.79°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Blida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:34
60° ENE
20:10
300° WNW
14h 36m -0m 29s 03:43 22:01 04:25 21:19 05:03 20:41 12:52 152.08
2
05:34
60° ENE
20:10
300° WNW
14h 35m -0m 32s 03:44 22:00 04:26 21:18 05:03 20:41 12:52 152.08
3
05:35
60° ENE
20:10
300° WNW
14h 34m -0m 35s 03:45 22:00 04:26 21:18 05:04 20:41 12:52 152.09
4
05:35
60° ENE
20:10
300° WNW
14h 34m -0m 38s 03:45 22:00 04:27 21:18 05:05 20:41 12:53 152.09
5
05:36
60° ENE
20:09
299° WNW
14h 33m -0m 41s 03:46 21:59 04:28 21:18 05:05 20:40 12:53 152.09
6
05:36
61° ENE
20:09
299° WNW
14h 32m -0m 44s 03:47 21:59 04:28 21:17 05:06 20:40 12:53 152.09
7
05:37
61° ENE
20:09
299° WNW
14h 32m -0m 47s 03:47 21:58 04:29 21:17 05:06 20:40 12:53 152.09
8
05:38
61° ENE
20:09
299° WNW
14h 31m -0m 50s 03:48 21:58 04:30 21:17 05:07 20:39 12:53 152.09
9
05:38
61° ENE
20:08
299° WNW
14h 30m -0m 52s 03:49 21:57 04:30 21:16 05:07 20:39 12:53 152.09
10
05:39
61° ENE
20:08
299° WNW
14h 29m -0m 55s 03:50 21:57 04:31 21:16 05:08 20:39 12:54 152.08
11
05:39
61° ENE
20:08
298° WNW
14h 28m -0m 58s 03:51 21:56 04:32 21:15 05:09 20:38 12:54 152.08
12
05:40
62° ENE
20:07
298° WNW
14h 27m -1m 00s 03:52 21:55 04:33 21:15 05:10 20:38 12:54 152.07
13
05:41
62° ENE
20:07
298° WNW
14h 26m -1m 03s 03:53 21:54 04:33 21:14 05:10 20:37 12:54 152.07
14
05:41
62° ENE
20:07
298° WNW
14h 25m -1m 05s 03:54 21:54 04:34 21:13 05:11 20:37 12:54 152.06
15
05:42
62° ENE
20:06
298° WNW
14h 24m -1m 08s 03:55 21:53 04:35 21:13 05:12 20:36 12:54 152.06
16
05:43
62° ENE
20:06
298° WNW
14h 22m -1m 10s 03:56 21:52 04:36 21:12 05:12 20:36 12:54 152.05
17
05:43
63° ENE
20:05
297° WNW
14h 21m -1m 13s 03:57 21:51 04:37 21:11 05:13 20:35 12:54 152.04
18
05:44
63° ENE
20:04
297° WNW
14h 20m -1m 15s 03:58 21:50 04:38 21:11 05:14 20:35 12:54 152.03
19
05:45
63° ENE
20:04
297° WNW
14h 19m -1m 17s 03:59 21:49 04:39 21:10 05:15 20:34 12:54 152.02
20
05:45
63° ENE
20:03
296° WNW
14h 17m -1m 20s 04:00 21:48 04:40 21:09 05:16 20:33 12:55 152.01
21
05:46
64° ENE
20:03
296° WNW
14h 16m -1m 22s 04:01 21:47 04:40 21:08 05:16 20:32 12:55 152.00
22
05:47
64° ENE
20:02
296° WNW
14h 15m -1m 24s 04:02 21:46 04:41 21:07 05:17 20:32 12:55 151.99
23
05:48
64° ENE
20:01
296° WNW
14h 13m -1m 26s 04:03 21:45 04:42 21:06 05:18 20:31 12:55 151.97
24
05:48
64° ENE
20:01
296° WNW
14h 12m -1m 28s 04:05 21:44 04:43 21:06 05:19 20:30 12:55 151.96
25
05:49
65° ENE
20:00
295° WNW
14h 10m -1m 30s 04:06 21:43 04:44 21:05 05:20 20:29 12:55 151.94
26
05:50
65° ENE
19:59
295° WNW
14h 09m -1m 32s 04:07 21:42 04:45 21:04 05:20 20:28 12:55 151.93
27
05:51
65° ENE
19:58
295° WNW
14h 07m -1m 34s 04:08 21:41 04:46 21:03 05:21 20:28 12:55 151.91
28
05:52
66° ENE
19:57
294° WNW
14h 05m -1m 36s 04:09 21:39 04:47 21:02 05:22 20:27 12:55 151.90
29
05:52
66° ENE
19:57
294° WNW
14h 04m -1m 37s 04:10 21:38 04:48 21:01 05:23 20:26 12:55 151.88
30
05:53
66° ENE
19:56
294° WNW
14h 02m -1m 39s 04:12 21:37 04:49 20:59 05:24 20:25 12:55 151.86
31
05:54
66° ENE
19:55
293° WNW
14h 00m -1m 41s 04:13 21:36 04:50 20:58 05:25 20:24 12:55 151.84

Trong Blida, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Blida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Blida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Blida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí