Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Breda, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:05 78.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:22 281.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 16m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 28.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.705 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Breda

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
76° Đông Đông Bắc
20:27
284° Tây Tây Bắc
13h 33m -3m 49s 04:47 22:32 05:34 21:45 06:17 21:02 13:41 150.97
2
06:55
76° Đông Đông Bắc
20:24
284° Tây Tây Bắc
13h 29m -3m 50s 04:49 22:29 05:36 21:42 06:19 21:00 13:40 150.94
3
06:56
77° Đông Đông Bắc
20:22
283° Tây Tây Bắc
13h 26m -3m 50s 04:52 22:26 05:38 21:40 06:21 20:58 13:40 150.90
4
06:58
77° Đông Đông Bắc
20:20
282° Tây Tây Bắc
13h 22m -3m 51s 04:54 22:23 05:40 21:37 06:22 20:55 13:40 150.87
5
06:59
78° Đông Đông Bắc
20:18
282° Tây Tây Bắc
13h 18m -3m 51s 04:56 22:20 05:42 21:35 06:24 20:53 13:39 150.83
6
07:01
79° Đông Đông Bắc
20:15
281° Tây
13h 14m -3m 51s 04:59 22:17 05:44 21:32 06:26 20:50 13:39 150.79
7
07:03
79° Đông
20:13
280° Tây
13h 10m -3m 52s 05:01 22:14 05:46 21:29 06:28 20:48 13:39 150.76
8
07:04
80° Đông
20:11
280° Tây
13h 06m -3m 52s 05:03 22:11 05:48 21:27 06:29 20:46 13:38 150.72
9
07:06
80° Đông
20:09
279° Tây
13h 02m -3m 52s 05:05 22:08 05:50 21:24 06:31 20:43 13:38 150.68
10
07:07
81° Đông
20:06
279° Tây
12h 58m -3m 53s 05:07 22:06 05:52 21:22 06:33 20:41 13:38 150.65
11
07:09
82° Đông
20:04
278° Tây
12h 55m -3m 53s 05:10 22:03 05:53 21:19 06:34 20:39 13:37 150.61
12
07:11
82° Đông
20:02
277° Tây
12h 51m -3m 53s 05:12 22:00 05:55 21:17 06:36 20:36 13:37 150.57
13
07:12
83° Đông
19:59
277° Tây
12h 47m -3m 54s 05:14 21:57 05:57 21:14 06:38 20:34 13:37 150.53
14
07:14
84° Đông
19:57
276° Tây
12h 43m -3m 54s 05:16 21:54 05:59 21:12 06:39 20:31 13:36 150.49
15
07:15
84° Đông
19:55
276° Tây
12h 39m -3m 54s 05:18 21:52 06:01 21:09 06:41 20:29 13:36 150.45
16
07:17
85° Đông
19:53
275° Tây
12h 35m -3m 54s 05:20 21:49 06:03 21:07 06:43 20:27 13:35 150.41
17
07:19
85° Đông
19:50
274° Tây
12h 31m -3m 54s 05:22 21:46 06:04 21:04 06:44 20:24 13:35 150.37
18
07:20
86° Đông
19:48
274° Tây
12h 27m -3m 55s 05:24 21:43 06:06 21:02 06:46 20:22 13:35 150.32
19
07:22
87° Đông
19:46
273° Tây
12h 23m -3m 55s 05:26 21:41 06:08 20:59 06:48 20:20 13:34 150.28
20
07:23
87° Đông
19:43
272° Tây
12h 19m -3m 55s 05:28 21:38 06:10 20:57 06:49 20:17 13:34 150.24
21
07:25
88° Đông
19:41
272° Tây
12h 15m -3m 55s 05:30 21:35 06:11 20:54 06:51 20:15 13:34 150.20
22
07:27
88° Đông
19:39
271° Tây
12h 12m -3m 55s 05:32 21:33 06:13 20:52 06:53 20:13 13:33 150.16
23
07:28
89° Đông
19:36
270° Tây
12h 08m -3m 55s 05:34 21:30 06:15 20:49 06:54 20:10 13:33 150.11
24
07:30
90° Đông
19:34
270° Tây
12h 04m -3m 55s 05:36 21:28 06:17 20:47 06:56 20:08 13:33 150.07
25
07:31
90° Đông
19:32
269° Tây
12h 00m -3m 55s 05:38 21:25 06:18 20:45 06:57 20:06 13:32 150.03
26
07:33
91° Đông
19:29
269° Tây
11h 56m -3m 55s 05:39 21:23 06:20 20:42 06:59 20:03 13:32 149.99
27
07:35
92° Đông
19:27
268° Tây
11h 52m -3m 55s 05:41 21:20 06:22 20:40 07:01 20:01 13:32 149.94
28
07:36
92° Đông
19:25
267° Tây
11h 48m -3m 55s 05:43 21:18 06:23 20:37 07:02 19:59 13:31 149.90
29
07:38
93° Đông
19:23
267° Tây
11h 44m -3m 55s 05:45 21:15 06:25 20:35 07:04 19:56 13:31 149.86
30
07:40
94° Đông
19:20
266° Tây
11h 40m -3m 55s 05:47 21:13 06:27 20:33 07:06 19:54 13:31 149.82

Trong Breda, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Breda

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Breda

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Breda

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí