Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Breda, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 55.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:33 304.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 51m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -5.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Breda

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
64° E
21:04
296° NW
14h 51m +3m 32s 03:43 23:35 04:44 22:33 05:33 21:43 13:38 150.72
2
06:11
64° E
21:05
297° NW
14h 54m +3m 30s 03:39 23:39 04:42 22:35 05:31 21:45 13:37 150.76
3
06:09
63° E
21:07
297° NW
14h 58m +3m 29s 03:35 23:42 04:39 22:37 05:29 21:47 13:37 150.80
4
06:07
63° E
21:08
298° NW
15h 01m +3m 27s 03:32 23:46 04:37 22:40 05:27 21:48 13:37 150.83
5
06:05
62° E
21:10
298° NW
15h 04m +3m 25s 03:28 23:49 04:34 22:42 05:25 21:50 13:37 150.87
6
06:03
62° E
21:12
299° NW
15h 08m +3m 23s 03:24 23:53 04:32 22:44 05:23 21:52 13:37 150.91
7
06:02
61° E
21:13
299° NW
15h 11m +3m 21s 03:20 23:57 04:29 22:47 05:21 21:54 13:37 150.94
8
06:00
61° E
21:15
300° NW
15h 15m +3m 19s 03:16 N 04:27 22:49 05:19 21:56 13:37 150.98
9
05:58
60° E
21:17
300° NW
15h 18m +3m 16s 03:12 00:01 04:24 22:51 05:17 21:58 13:37 151.02
10
05:57
60° E
21:18
301° NW
15h 21m +3m 14s 03:08 00:05 04:22 22:54 05:15 21:59 13:37 151.05
11
05:55
59° E
21:20
301° NW
15h 24m +3m 11s 03:04 00:09 04:19 22:56 05:14 22:01 13:37 151.09
12
05:53
59° E
21:21
302° NW
15h 27m +3m 09s 02:59 00:14 04:17 22:58 05:12 22:03 13:37 151.12
13
05:52
58° E
21:23
302° NW
15h 31m +3m 06s 02:55 00:18 04:15 23:01 05:10 22:05 13:37 151.16
14
05:50
58° E
21:24
302° NW
15h 34m +3m 04s 02:50 00:23 04:12 23:03 05:08 22:07 13:37 151.19
15
05:49
58° E
21:26
303° NW
15h 37m +3m 01s 02:45 00:28 04:10 23:05 05:06 22:08 13:37 151.22
16
05:47
57° E
21:27
303° NW
15h 40m +2m 58s 02:40 00:33 04:08 23:08 05:05 22:10 13:37 151.26
17
05:46
57° E
21:29
304° NW
15h 42m +2m 55s 02:34 00:39 04:05 23:10 05:03 22:12 13:37 151.29
18
05:44
56° ENE
21:30
304° NNW
15h 45m +2m 51s 02:28 00:45 04:03 23:12 05:01 22:14 13:37 151.32
19
05:43
56° ENE
21:32
304° NNW
15h 48m +2m 48s 02:21 00:52 04:01 23:15 05:00 22:15 13:37 151.35
20
05:42
55° ENE
21:33
305° NNW
15h 51m +2m 45s 02:14 01:00 03:59 23:17 04:58 22:17 13:37 151.38
21
05:40
55° ENE
21:34
305° NNW
15h 54m +2m 41s 02:04 01:09 03:56 23:19 04:57 22:19 13:37 151.41
22
05:39
55° ENE
21:36
306° NNW
15h 56m +2m 38s 01:51 N 03:54 23:22 04:55 22:20 13:37 151.43
23
05:38
54° ENE
21:37
306° NNW
15h 59m +2m 34s N N 03:52 23:24 04:54 22:22 13:37 151.46
24
05:37
54° ENE
21:39
306° NNW
16h 01m +2m 30s N N 03:50 23:26 04:52 22:23 13:37 151.49
25
05:36
54° ENE
21:40
307° NNW
16h 04m +2m 26s N N 03:48 23:28 04:51 22:25 13:37 151.51
26
05:35
53° ENE
21:41
307° NNW
16h 06m +2m 22s N N 03:46 23:30 04:49 22:26 13:37 151.54
27
05:33
53° ENE
21:42
307° NNW
16h 08m +2m 18s N N 03:44 23:33 04:48 22:28 13:38 151.56
28
05:32
53° ENE
21:44
308° NNW
16h 11m +2m 13s N N 03:42 23:35 04:47 22:29 13:38 151.59
29
05:32
52° ENE
21:45
308° NNW
16h 13m +2m 09s N N 03:40 23:37 04:46 22:31 13:38 151.62
30
05:31
52° ENE
21:46
308° NNW
16h 15m +2m 04s N N 03:39 23:39 04:45 22:32 13:38 151.64
31
05:30
52° ENE
21:47
308° NNW
16h 17m +2m 00s N N 03:37 23:41 04:43 22:34 13:38 151.66

Trong Breda, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Breda

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Breda

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Breda

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí