Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Būkān, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 81.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:51 278.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 46m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.675 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Būkān

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:11
84° E
18:46
276° W
12h 35m +2m 18s 04:43 20:15 05:14 19:43 05:45 19:13 12:29 149.48
2
06:10
83° E
18:47
277° W
12h 37m +2m 18s 04:42 20:16 05:13 19:44 05:43 19:14 12:28 149.52
3
06:08
83° E
18:48
277° W
12h 39m +2m 18s 04:40 20:17 05:11 19:45 05:42 19:15 12:28 149.56
4
06:07
82° E
18:49
278° W
12h 42m +2m 17s 04:38 20:18 05:10 19:46 05:40 19:16 12:28 149.61
5
06:06
82° E
18:50
278° W
12h 44m +2m 17s 04:37 20:19 05:08 19:47 05:39 19:16 12:27 149.65
6
06:04
81° E
18:51
279° W
12h 46m +2m 17s 04:35 20:20 05:07 19:48 05:37 19:17 12:27 149.69
7
06:03
81° E
18:52
279° W
12h 48m +2m 16s 04:33 20:21 05:05 19:49 05:36 19:18 12:27 149.74
8
06:01
80° E
18:52
280° W
12h 51m +2m 16s 04:32 20:22 05:04 19:50 05:35 19:19 12:27 149.78
9
06:00
80° E
18:53
280° W
12h 53m +2m 16s 04:30 20:23 05:02 19:51 05:33 19:20 12:26 149.82
10
05:58
80° E
18:54
281° W
12h 55m +2m 15s 04:28 20:24 05:01 19:52 05:32 19:21 12:26 149.87
11
05:57
79° E
18:55
281° W
12h 57m +2m 15s 04:27 20:26 04:59 19:53 05:30 19:22 12:26 149.91
12
05:56
79° ENE
18:56
282° WNW
13h 00m +2m 14s 04:25 20:27 04:58 19:54 05:29 19:23 12:26 149.95
13
05:54
78° ENE
18:57
282° WNW
13h 02m +2m 14s 04:23 20:28 04:56 19:55 05:27 19:24 12:25 150.00
14
05:53
78° ENE
18:58
282° WNW
13h 04m +2m 13s 04:22 20:29 04:55 19:56 05:26 19:25 12:25 150.04
15
05:52
77° ENE
18:58
283° WNW
13h 06m +2m 13s 04:20 20:30 04:53 19:57 05:24 19:26 12:25 150.08
16
05:50
77° ENE
18:59
283° WNW
13h 09m +2m 12s 04:19 20:31 04:52 19:58 05:23 19:27 12:25 150.12
17
05:49
76° ENE
19:00
284° WNW
13h 11m +2m 11s 04:17 20:32 04:50 19:59 05:22 19:27 12:24 150.17
18
05:48
76° ENE
19:01
284° WNW
13h 13m +2m 11s 04:15 20:34 04:49 20:00 05:20 19:28 12:24 150.21
19
05:46
76° ENE
19:02
285° WNW
13h 15m +2m 10s 04:14 20:35 04:47 20:01 05:19 19:29 12:24 150.25
20
05:45
75° ENE
19:03
285° WNW
13h 17m +2m 09s 04:12 20:36 04:46 20:02 05:18 19:30 12:24 150.29
21
05:44
75° ENE
19:04
286° WNW
13h 19m +2m 09s 04:11 20:37 04:44 20:03 05:16 19:31 12:23 150.33
22
05:42
74° ENE
19:05
286° WNW
13h 22m +2m 08s 04:09 20:38 04:43 20:04 05:15 19:32 12:23 150.37
23
05:41
74° ENE
19:05
286° WNW
13h 24m +2m 07s 04:07 20:40 04:41 20:05 05:14 19:33 12:23 150.41
24
05:40
73° ENE
19:06
287° WNW
13h 26m +2m 06s 04:06 20:41 04:40 20:07 05:12 19:34 12:23 150.45
25
05:39
73° ENE
19:07
287° WNW
13h 28m +2m 05s 04:04 20:42 04:39 20:08 05:11 19:35 12:23 150.49
26
05:38
72° ENE
19:08
288° WNW
13h 30m +2m 04s 04:03 20:43 04:37 20:09 05:10 19:36 12:23 150.53
27
05:36
72° ENE
19:09
288° WNW
13h 32m +2m 03s 04:01 20:44 04:36 20:10 05:08 19:37 12:22 150.56
28
05:35
72° ENE
19:10
288° WNW
13h 34m +2m 02s 04:00 20:46 04:34 20:11 05:07 19:38 12:22 150.60
29
05:34
71° ENE
19:11
289° WNW
13h 36m +2m 01s 03:58 20:47 04:33 20:12 05:06 19:39 12:22 150.64
30
05:33
71° ENE
19:12
289° WNW
13h 38m +2m 00s 03:57 20:48 04:32 20:13 05:05 19:40 12:22 150.68

Trong Būkān, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Būkān

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Būkān

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Būkān

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí