Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sari, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:48 64.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 295.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 12m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.358 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sari

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:04
70° ÉÉ
18:45
290° WNW
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 59s 03:28 20:22 04:03 19:47 04:36 19:13 11:54 150.72
2
05:03
70° ÉÉ
18:46
290° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 58s 03:26 20:23 04:02 19:48 04:35 19:14 11:54 150.75
3
05:02
70° ÉÉ
18:47
290° WNW
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 57s 03:25 20:25 04:00 19:49 04:34 19:15 11:54 150.79
4
05:01
69° ÉÉ
18:48
291° WNW
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 56s 03:23 20:26 03:59 19:50 04:33 19:16 11:54 150.83
5
05:00
69° ÉÉ
18:49
291° WNW
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 54s 03:22 20:27 03:58 19:51 04:31 19:17 11:54 150.87
6
04:59
69° ÉÉ
18:49
292° WNW
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 53s 03:20 20:28 03:57 19:52 04:30 19:18 11:54 150.90
7
04:58
68° ÉÉ
18:50
292° WNW
13m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 52s 03:19 20:30 03:55 19:53 04:29 19:19 11:54 150.94
8
04:57
68° ÉÉ
18:51
292° WNW
13m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 50s 03:18 20:31 03:54 19:54 04:28 19:20 11:54 150.98
9
04:56
68° ÉÉ
18:52
293° WNW
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 49s 03:16 20:32 03:53 19:55 04:27 19:21 11:54 151.01
10
04:55
67° ÉÉ
18:53
293° WNW
13m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 47s 03:15 20:33 03:52 19:56 04:26 19:22 11:54 151.05
11
04:54
67° ÉÉ
18:54
293° WNW
13m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 46s 03:14 20:35 03:51 19:57 04:25 19:23 11:54 151.08
12
04:53
67° ÉÉ
18:55
294° WNW
14m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 44s 03:12 20:36 03:50 19:58 04:24 19:24 11:54 151.12
13
04:52
66° ÉÉ
18:55
294° WNW
14m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 42s 03:11 20:37 03:49 19:59 04:23 19:25 11:54 151.15
14
04:52
66° ÉÉ
18:56
294° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 40s 03:10 20:38 03:47 20:00 04:22 19:26 11:54 151.19
15
04:51
66° ÉÉ
18:57
294° WNW
14m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 39s 03:09 20:40 03:46 20:02 04:21 19:26 11:54 151.22
16
04:50
65° ÉÉ
18:58
295° WNW
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 37s 03:07 20:41 03:45 20:03 04:21 19:27 11:54 151.25
17
04:49
65° ÉÉ
18:59
295° WNW
14m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 35s 03:06 20:42 03:44 20:04 04:20 19:28 11:54 151.28
18
04:48
65° ÉÉ
18:59
295° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 33s 03:05 20:43 03:44 20:05 04:19 19:29 11:54 151.31
19
04:48
64° ÉÉ
19:00
296° WNW
14m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 31s 03:04 20:44 03:43 20:06 04:18 19:30 11:54 151.34
20
04:47
64° ÉÉ
19:01
296° WNW
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 03:03 20:46 03:42 20:07 04:17 19:31 11:54 151.37
21
04:46
64° ÉÉ
19:02
296° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 27s 03:02 20:47 03:41 20:08 04:17 19:32 11:54 151.40
22
04:46
64° ÉÉ
19:03
296° WNW
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 25s 03:01 20:48 03:40 20:09 04:16 19:33 11:54 151.43
23
04:45
63° ÉÉ
19:03
297° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 23s 03:00 20:49 03:39 20:09 04:15 19:33 11:54 151.46
24
04:44
63° ÉÉ
19:04
297° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 02:59 20:50 03:38 20:10 04:14 19:34 11:54 151.48
25
04:44
63° ÉÉ
19:05
297° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 02:58 20:51 03:38 20:11 04:14 19:35 11:54 151.51
26
04:43
63° ÉÉ
19:06
297° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 16s 02:57 20:52 03:37 20:12 04:13 19:36 11:54 151.54
27
04:43
62° ÉÉ
19:06
298° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 13s 02:56 20:53 03:36 20:13 04:13 19:37 11:54 151.56
28
04:42
62° ÉÉ
19:07
298° WNW
14m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 02:55 20:54 03:36 20:14 04:12 19:37 11:55 151.59
29
04:42
62° ÉÉ
19:08
298° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 08s 02:54 20:56 03:35 20:15 04:12 19:38 11:55 151.61
30
04:41
62° ÉÉ
19:08
298° WNW
14m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 06s 02:54 20:57 03:34 20:16 04:11 19:39 11:55 151.64
31
04:41
62° ÉÉ
19:09
298° WNW
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 03s 02:53 20:58 03:34 20:17 04:11 19:40 11:55 151.66

Trong Sari, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sari

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sari

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sari

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí