Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgas, Bulgaria 🇧🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 05m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 53.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.827 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgas

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:43
109° Đông Đông Nam
17:03
251° Tây Tây Nam
10h 19m -2m 33s 05:08 18:38 05:40 18:05 06:13 17:32 11:53 148.49
2
06:44
109° Đông Đông Nam
17:01
250° Tây Tây Nam
10h 16m -2m 31s 05:09 18:37 05:41 18:04 06:15 17:31 11:53 148.45
3
06:46
110° Đông Đông Nam
17:00
250° Tây Tây Nam
10h 14m -2m 30s 05:10 18:36 05:43 18:03 06:16 17:30 11:53 148.41
4
06:47
110° Đông Đông Nam
16:59
250° Tây Tây Nam
10h 11m -2m 29s 05:11 18:35 05:44 18:02 06:17 17:29 11:53 148.38
5
06:48
111° Đông Đông Nam
16:58
249° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 27s 05:12 18:34 05:45 18:01 06:18 17:28 11:53 148.34
6
06:49
111° Đông Đông Nam
16:56
249° Tây Tây Nam
10h 06m -2m 26s 05:13 18:33 05:46 18:00 06:19 17:27 11:53 148.30
7
06:51
112° Đông Đông Nam
16:55
248° Tây Tây Nam
10h 04m -2m 24s 05:14 18:32 05:47 17:59 06:20 17:26 11:53 148.27
8
06:52
112° Đông Đông Nam
16:54
248° Tây Tây Nam
10h 02m -2m 23s 05:15 18:31 05:48 17:58 06:22 17:24 11:53 148.23
9
06:53
112° Đông Đông Nam
16:53
248° Tây Tây Nam
9h 59m -2m 21s 05:16 18:30 05:49 17:57 06:23 17:23 11:53 148.19
10
06:54
113° Đông Đông Nam
16:52
247° Tây Tây Nam
9h 57m -2m 19s 05:17 18:29 05:50 17:56 06:24 17:22 11:53 148.16
11
06:56
113° Đông Đông Nam
16:51
247° Tây Tây Nam
9h 55m -2m 17s 05:18 18:28 05:52 17:55 06:25 17:22 11:54 148.12
12
06:57
114° Đông Đông Nam
16:50
246° Tây Tây Nam
9h 52m -2m 15s 05:20 18:27 05:53 17:54 06:26 17:21 11:54 148.09
13
06:58
114° Đông Đông Nam
16:49
246° Tây Tây Nam
9h 50m -2m 13s 05:21 18:27 05:54 17:53 06:28 17:20 11:54 148.05
14
07:00
114° Đông Đông Nam
16:48
246° Tây Tây Nam
9h 48m -2m 11s 05:22 18:26 05:55 17:53 06:29 17:19 11:54 148.02
15
07:01
115° Đông Đông Nam
16:47
245° Tây Tây Nam
9h 46m -2m 09s 05:23 18:25 05:56 17:52 06:30 17:18 11:54 147.99
16
07:02
115° Đông Đông Nam
16:46
245° Tây Tây Nam
9h 44m -2m 07s 05:24 18:24 05:57 17:51 06:31 17:17 11:54 147.95
17
07:03
115° Đông Đông Nam
16:45
244° Tây Tây Nam
9h 42m -2m 05s 05:25 18:24 05:58 17:50 06:32 17:16 11:54 147.92
18
07:04
116° Đông Đông Nam
16:45
244° Tây Tây Nam
9h 40m -2m 02s 05:26 18:23 05:59 17:50 06:33 17:16 11:55 147.88
19
07:06
116° Đông Đông Nam
16:44
244° Tây Tây Nam
9h 38m -2m 00s 05:27 18:22 06:00 17:49 06:35 17:15 11:55 147.85
20
07:07
116° Đông Đông Nam
16:43
244° Tây Tây Nam
9h 36m -1m 57s 05:28 18:22 06:01 17:49 06:36 17:14 11:55 147.82
21
07:08
117° Đông Đông Nam
16:42
243° Tây Tây Nam
9h 34m -1m 55s 05:29 18:21 06:03 17:48 06:37 17:14 11:55 147.79
22
07:09
117° Đông Đông Nam
16:42
243° Tây Tây Nam
9h 32m -1m 52s 05:30 18:21 06:04 17:47 06:38 17:13 11:56 147.76
23
07:11
117° Đông Đông Nam
16:41
243° Tây Tây Nam
9h 30m -1m 49s 05:31 18:20 06:05 17:47 06:39 17:13 11:56 147.73
24
07:12
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 28m -1m 47s 05:32 18:20 06:06 17:46 06:40 17:12 11:56 147.70
25
07:13
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 26m -1m 44s 05:33 18:20 06:07 17:46 06:41 17:12 11:56 147.67
26
07:14
118° Đông Đông Nam
16:39
242° Tây Tây Nam
9h 25m -1m 41s 05:34 18:19 06:08 17:46 06:42 17:11 11:57 147.65
27
07:15
118° Đông Đông Nam
16:39
242° Tây Tây Nam
9h 23m -1m 37s 05:35 18:19 06:09 17:45 06:43 17:11 11:57 147.62
28
07:16
119° Đông Đông Nam
16:38
241° Tây Tây Nam
9h 22m -1m 34s 05:36 18:19 06:10 17:45 06:44 17:10 11:57 147.59
29
07:17
119° Đông Đông Nam
16:38
241° Tây Tây Nam
9h 20m -1m 31s 05:37 18:18 06:11 17:45 06:46 17:10 11:58 147.57
30
07:19
119° Đông Đông Nam
16:38
241° Tây Tây Nam
9h 19m -1m 28s 05:38 18:18 06:12 17:44 06:47 17:10 11:58 147.54

Trong Burgas, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Burgas

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Burgas

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Burgas

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bulgaria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí