Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pleven, Bulgaria 🇧🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 60.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:46 299.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 55m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 36.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.436 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pleven

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
68° ÉÉ
20:23
292° WNW
14m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 34s 04:22 22:16 05:04 21:33 05:43 20:55 13:18 150.72
2
06:13
68° ÉÉ
20:24
292° WNW
14m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 33s 04:20 22:17 05:03 21:35 05:41 20:56 13:18 150.76
3
06:12
67° ÉÉ
20:25
293° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 31s 04:18 22:19 05:01 21:36 05:40 20:57 13:18 150.79
4
06:10
67° ÉÉ
20:26
293° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 30s 04:16 22:21 04:59 21:37 05:38 20:58 13:18 150.83
5
06:09
66° ÉÉ
20:27
294° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 28s 04:14 22:23 04:58 21:39 05:37 21:00 13:18 150.87
6
06:08
66° ÉÉ
20:28
294° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 27s 04:12 22:25 04:56 21:40 05:35 21:01 13:18 150.91
7
06:06
66° ÉÉ
20:29
294° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 25s 04:10 22:27 04:54 21:42 05:34 21:02 13:18 150.94
8
06:05
65° ÉÉ
20:31
295° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 23s 04:08 22:28 04:53 21:43 05:33 21:03 13:18 150.98
9
06:04
65° ÉÉ
20:32
295° WNW
14m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 21s 04:06 22:30 04:51 21:45 05:31 21:05 13:17 151.01
10
06:03
65° ÉÉ
20:33
296° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 19s 04:04 22:32 04:50 21:46 05:30 21:06 13:17 151.05
11
06:02
64° ÉÉ
20:34
296° WNW
14m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 17s 04:02 22:34 04:48 21:48 05:29 21:07 13:17 151.09
12
06:00
64° ÉÉ
20:35
296° WNW
14m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:01 22:36 04:47 21:49 05:27 21:08 13:17 151.12
13
05:59
64° ÉÉ
20:36
297° WNW
14m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 03:59 22:38 04:45 21:51 05:26 21:10 13:17 151.16
14
05:58
63° ÉÉ
20:37
297° WNW
14m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 11s 03:57 22:39 04:44 21:52 05:25 21:11 13:17 151.19
15
05:57
63° ÉÉ
20:38
298° WNW
14m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 09s 03:55 22:41 04:42 21:53 05:24 21:12 13:17 151.22
16
05:56
62° ÉÉ
20:39
298° WNW
14m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 03:53 22:43 04:41 21:55 05:22 21:13 13:17 151.25
17
05:55
62° ÉÉ
20:40
298° WNW
14m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 03:51 22:45 04:40 21:56 05:21 21:14 13:17 151.28
18
05:54
62° ÉÉ
20:41
298° WNW
14m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 03:50 22:47 04:38 21:58 05:20 21:16 13:17 151.32
19
05:53
61° ÉÉ
20:43
299° WNW
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 59s 03:48 22:48 04:37 21:59 05:19 21:17 13:17 151.35
20
05:52
61° ÉÉ
20:44
299° WNW
14m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 56s 03:46 22:50 04:36 22:00 05:18 21:18 13:18 151.38
21
05:51
61° ÉÉ
20:45
299° WNW
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 54s 03:45 22:52 04:35 22:02 05:17 21:19 13:18 151.40
22
05:50
60° ÉÉ
20:46
300° WNW
14m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 51s 03:43 22:54 04:33 22:03 05:16 21:20 13:18 151.43
23
05:50
60° ÉÉ
20:47
300° WNW
14m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 48s 03:42 22:55 04:32 22:04 05:15 21:21 13:18 151.46
24
05:49
60° ÉÉ
20:47
300° WNW
14m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 45s 03:40 22:57 04:31 22:06 05:14 21:22 13:18 151.49
25
05:48
60° ÉÉ
20:48
300° WNW
15m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 42s 03:39 22:59 04:30 22:07 05:13 21:23 13:18 151.51
26
05:47
59° ÉÉ
20:49
301° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 39s 03:37 23:00 04:29 22:08 05:12 21:24 13:18 151.54
27
05:47
59° ÉÉ
20:50
301° WNW
15m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 36s 03:36 23:02 04:28 22:09 05:12 21:25 13:18 151.56
28
05:46
59° ÉÉ
20:51
301° WNW
15m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 33s 03:34 23:04 04:27 22:10 05:11 21:26 13:18 151.59
29
05:45
59° ÉÉ
20:52
302° WNW
15m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 03:33 23:05 04:26 22:12 05:10 21:27 13:18 151.61
30
05:45
58° ÉÉ
20:53
302° WNW
15m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 27s 03:32 23:07 04:25 22:13 05:09 21:28 13:19 151.64
31
05:44
58° ÉÉ
20:54
302° WNW
15m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 23s 03:30 23:08 04:24 22:14 05:09 21:29 13:19 151.66

Trong Pleven, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pleven

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Pleven

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pleven

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bulgaria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí