Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgas, Bulgaria 🇧🇬
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 ↑ 56.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:47 ↑ 303.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 15m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -22.83°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.900 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgas
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:35
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 17s | 03:26 | 22:50 | 04:17 | 21:58 | 05:01 | 21:15 | 13:07 | 151.69 |
| 2 |
05:35
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 13s | 03:25 | 22:52 | 04:17 | 21:59 | 05:00 | 21:16 | 13:08 | 151.70 |
| 3 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +1m 10s | 03:24 | 22:53 | 04:16 | 22:00 | 05:00 | 21:16 | 13:08 | 151.72 |
| 4 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 07s | 03:23 | 22:54 | 04:15 | 22:01 | 04:59 | 21:17 | 13:08 | 151.76 |
| 5 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +1m 03s | 03:22 | 22:55 | 04:15 | 22:02 | 04:59 | 21:18 | 13:08 | 151.78 |
| 6 |
05:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +0m 59s | 03:21 | 22:56 | 04:14 | 22:03 | 04:58 | 21:19 | 13:08 | 151.79 |
| 7 |
05:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +0m 56s | 03:20 | 22:57 | 04:14 | 22:04 | 04:58 | 21:19 | 13:08 | 151.81 |
| 8 |
05:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +0m 52s | 03:20 | 22:58 | 04:13 | 22:05 | 04:58 | 21:20 | 13:09 | 151.84 |
| 9 |
05:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +0m 48s | 03:19 | 22:59 | 04:13 | 22:05 | 04:57 | 21:21 | 13:09 | 151.86 |
| 10 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 45s | 03:18 | 23:00 | 04:13 | 22:06 | 04:57 | 21:21 | 13:09 | 151.87 |
| 11 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +0m 41s | 03:18 | 23:01 | 04:12 | 22:07 | 04:57 | 21:22 | 13:09 | 151.90 |
| 12 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 37s | 03:17 | 23:02 | 04:12 | 22:07 | 04:57 | 21:23 | 13:09 | 151.91 |
| 13 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 33s | 03:17 | 23:03 | 04:12 | 22:08 | 04:57 | 21:23 | 13:10 | 151.92 |
| 14 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +0m 29s | 03:17 | 23:03 | 04:12 | 22:08 | 04:56 | 21:24 | 13:10 | 151.94 |
| 15 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +0m 25s | 03:16 | 23:04 | 04:12 | 22:09 | 04:56 | 21:24 | 13:10 | 151.95 |
| 16 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +0m 21s | 03:16 | 23:05 | 04:11 | 22:09 | 04:56 | 21:24 | 13:10 | 151.97 |
| 17 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 17s | 03:16 | 23:05 | 04:11 | 22:10 | 04:56 | 21:25 | 13:10 | 151.98 |
| 18 |
05:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 13s | 03:16 | 23:06 | 04:11 | 22:10 | 04:57 | 21:25 | 13:11 | 152.00 |
| 19 |
05:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 09s | 03:16 | 23:06 | 04:12 | 22:10 | 04:57 | 21:25 | 13:11 | 152.00 |
| 20 |
05:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 05s | 03:16 | 23:06 | 04:12 | 22:11 | 04:57 | 21:26 | 13:11 | 152.01 |
| 21 |
05:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 01s | 03:16 | 23:06 | 04:12 | 22:11 | 04:57 | 21:26 | 13:11 | 152.02 |
| 22 |
05:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -0m 02s | 03:17 | 23:07 | 04:12 | 22:11 | 04:57 | 21:26 | 13:12 | 152.03 |
| 23 |
05:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -0m 06s | 03:17 | 23:07 | 04:12 | 22:11 | 04:57 | 21:26 | 13:12 | 152.04 |
| 24 |
05:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -0m 10s | 03:17 | 23:07 | 04:13 | 22:11 | 04:58 | 21:26 | 13:12 | 152.04 |
| 25 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -0m 14s | 03:18 | 23:07 | 04:13 | 22:11 | 04:58 | 21:26 | 13:12 | 152.05 |
| 26 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -0m 18s | 03:18 | 23:06 | 04:13 | 22:11 | 04:58 | 21:26 | 13:12 | 152.06 |
| 27 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -0m 22s | 03:19 | 23:06 | 04:14 | 22:11 | 04:59 | 21:26 | 13:13 | 152.06 |
| 28 |
05:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -0m 26s | 03:19 | 23:06 | 04:14 | 22:11 | 04:59 | 21:26 | 13:13 | 152.07 |
| 29 |
05:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -0m 30s | 03:20 | 23:06 | 04:15 | 22:11 | 05:00 | 21:26 | 13:13 | 152.07 |
| 30 |
05:36
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -0m 33s | 03:21 | 23:05 | 04:16 | 22:11 | 05:00 | 21:26 | 13:13 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Burgas. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Burgas, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Burgas
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Burgas
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bulgaria:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Burgas
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Burgas.