Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bush, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 83.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 276.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 29m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.535 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bush

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:45
84° Đông
18:13
276° Tây
12h 27m +1m 44s 04:25 19:33 04:53 19:05 05:21 18:37 11:59 149.48
2
05:44
84° Đông
18:14
276° Tây
12h 29m +1m 44s 04:24 19:34 04:52 19:06 05:20 18:38 11:59 149.52
3
05:43
84° Đông
18:14
277° Tây
12h 31m +1m 44s 04:22 19:35 04:51 19:06 05:19 18:38 11:58 149.56
4
05:42
83° Đông
18:15
277° Tây
12h 32m +1m 43s 04:21 19:36 04:49 19:07 05:17 18:39 11:58 149.61
5
05:41
83° Đông
18:15
278° Tây
12h 34m +1m 43s 04:20 19:36 04:48 19:08 05:16 18:40 11:58 149.65
6
05:39
82° Đông
18:16
278° Tây
12h 36m +1m 43s 04:18 19:37 04:47 19:08 05:15 18:40 11:58 149.69
7
05:38
82° Đông
18:16
278° Tây
12h 38m +1m 42s 04:17 19:38 04:46 19:09 05:14 18:41 11:57 149.74
8
05:37
81° Đông
18:17
279° Tây
12h 39m +1m 42s 04:16 19:39 04:45 19:10 05:13 18:42 11:57 149.78
9
05:36
81° Đông
18:18
279° Tây
12h 41m +1m 42s 04:15 19:39 04:43 19:10 05:11 18:42 11:57 149.83
10
05:35
80° Đông
18:18
280° Tây
12h 43m +1m 41s 04:13 19:40 04:42 19:11 05:10 18:43 11:56 149.87
11
05:34
80° Đông
18:19
280° Tây
12h 44m +1m 41s 04:12 19:41 04:41 19:12 05:09 18:43 11:56 149.91
12
05:33
80° Đông
18:19
281° Tây
12h 46m +1m 41s 04:11 19:42 04:40 19:12 05:08 18:44 11:56 149.96
13
05:32
79° Đông
18:20
281° Tây
12h 48m +1m 40s 04:09 19:42 04:39 19:13 05:07 18:45 11:56 150.00
14
05:30
79° Đông
18:20
281° Tây Tây Bắc
12h 50m +1m 40s 04:08 19:43 04:37 19:14 05:06 18:45 11:55 150.04
15
05:29
78° Đông Đông Bắc
18:21
282° Tây Tây Bắc
12h 51m +1m 39s 04:07 19:44 04:36 19:14 05:05 18:46 11:55 150.08
16
05:28
78° Đông Đông Bắc
18:22
282° Tây Tây Bắc
12h 53m +1m 39s 04:06 19:45 04:35 19:15 05:04 18:47 11:55 150.13
17
05:27
78° Đông Đông Bắc
18:22
283° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 38s 04:04 19:45 04:34 19:16 05:02 18:47 11:55 150.17
18
05:26
77° Đông Đông Bắc
18:23
283° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 38s 04:03 19:46 04:33 19:17 05:01 18:48 11:54 150.21
19
05:25
77° Đông Đông Bắc
18:23
284° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 37s 04:02 19:47 04:31 19:17 05:00 18:48 11:54 150.25
20
05:24
76° Đông Đông Bắc
18:24
284° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 37s 04:01 19:48 04:30 19:18 04:59 18:49 11:54 150.29
21
05:23
76° Đông Đông Bắc
18:25
284° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 36s 03:59 19:49 04:29 19:19 04:58 18:50 11:54 150.33
22
05:22
76° Đông Đông Bắc
18:25
285° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 36s 03:58 19:49 04:28 19:19 04:57 18:50 11:54 150.37
23
05:21
75° Đông Đông Bắc
18:26
285° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 35s 03:57 19:50 04:27 19:20 04:56 18:51 11:53 150.41
24
06:20
75° Đông Đông Bắc
19:26
285° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 34s 04:56 20:51 05:26 20:21 05:55 19:52 12:53 150.45
25
06:19
74° Đông Đông Bắc
19:27
286° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 34s 04:55 20:52 05:25 20:22 05:54 19:52 12:53 150.49
26
06:18
74° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 33s 04:53 20:53 05:24 20:22 05:53 19:53 12:53 150.53
27
06:17
74° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 32s 04:52 20:54 05:23 20:23 05:52 19:54 12:53 150.57
28
06:16
73° Đông Đông Bắc
19:29
287° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 31s 04:51 20:55 05:22 20:24 05:51 19:54 12:53 150.60
29
06:16
73° Đông Đông Bắc
19:30
287° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 31s 04:50 20:55 05:21 20:25 05:50 19:55 12:52 150.64
30
06:15
73° Đông Đông Bắc
19:30
288° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 30s 04:49 20:56 05:20 20:25 05:49 19:56 12:52 150.68

Trong Bush, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 23 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bush

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bush

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bush

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí