Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cabudare, Venezuela 🇻🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 ↑ 66.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:57 ↑ 293.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 41m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 20.07°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.855 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cabudare
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 24s | 05:12 | 20:14 | 05:38 | 19:48 | 06:04 | 19:22 | 12:43 | 151.82 |
| 2 |
06:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 24s | 05:12 | 20:13 | 05:38 | 19:47 | 06:04 | 19:22 | 12:43 | 151.81 |
| 3 |
06:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 25s | 05:12 | 20:13 | 05:38 | 19:47 | 06:04 | 19:21 | 12:43 | 151.79 |
| 4 |
06:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 25s | 05:12 | 20:13 | 05:39 | 19:47 | 06:04 | 19:21 | 12:43 | 151.77 |
| 5 |
06:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 26s | 05:13 | 20:12 | 05:39 | 19:46 | 06:04 | 19:21 | 12:43 | 151.76 |
| 6 |
06:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 26s | 05:13 | 20:12 | 05:39 | 19:46 | 06:05 | 19:20 | 12:43 | 151.74 |
| 7 |
06:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 26s | 05:13 | 20:11 | 05:39 | 19:45 | 06:05 | 19:20 | 12:42 | 151.71 |
| 8 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 27s | 05:13 | 20:11 | 05:39 | 19:45 | 06:05 | 19:19 | 12:42 | 151.69 |
| 9 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 27s | 05:14 | 20:10 | 05:39 | 19:44 | 06:05 | 19:19 | 12:42 | 151.67 |
| 10 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 27s | 05:14 | 20:10 | 05:40 | 19:44 | 06:05 | 19:19 | 12:42 | 151.64 |
| 11 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 27s | 05:14 | 20:09 | 05:40 | 19:44 | 06:05 | 19:18 | 12:42 | 151.62 |
| 12 |
06:28
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 28s | 05:14 | 20:09 | 05:40 | 19:43 | 06:05 | 19:18 | 12:42 | 151.59 |
| 13 |
06:28
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 28s | 05:14 | 20:08 | 05:40 | 19:43 | 06:05 | 19:17 | 12:42 | 151.57 |
| 14 |
06:28
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 28s | 05:15 | 20:08 | 05:40 | 19:42 | 06:05 | 19:17 | 12:41 | 151.55 |
| 15 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 29s | 05:15 | 20:07 | 05:40 | 19:42 | 06:06 | 19:16 | 12:41 | 151.52 |
| 16 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 29s | 05:15 | 20:06 | 05:40 | 19:41 | 06:06 | 19:16 | 12:41 | 151.49 |
| 17 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 29s | 05:15 | 20:06 | 05:40 | 19:40 | 06:06 | 19:15 | 12:41 | 151.46 |
| 18 |
06:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 29s | 05:15 | 20:05 | 05:41 | 19:40 | 06:06 | 19:15 | 12:41 | 151.44 |
| 19 |
06:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 29s | 05:15 | 20:05 | 05:41 | 19:39 | 06:06 | 19:14 | 12:40 | 151.39 |
| 20 |
06:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 30s | 05:15 | 20:04 | 05:41 | 19:39 | 06:06 | 19:14 | 12:40 | 151.37 |
| 21 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 30s | 05:16 | 20:03 | 05:41 | 19:38 | 06:06 | 19:13 | 12:40 | 151.34 |
| 22 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 30s | 05:16 | 20:03 | 05:41 | 19:38 | 06:06 | 19:13 | 12:40 | 151.31 |
| 23 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 30s | 05:16 | 20:02 | 05:41 | 19:37 | 06:06 | 19:12 | 12:39 | 151.28 |
| 24 |
06:28
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
281° Tây
|
12h 22m | -0m 30s | 05:16 | 20:02 | 05:41 | 19:37 | 06:06 | 19:12 | 12:39 | 151.25 |
| 25 |
06:28
↑
79° Đông
|
18:49
↑
281° Tây
|
12h 21m | -0m 31s | 05:16 | 20:01 | 05:41 | 19:36 | 06:06 | 19:11 | 12:39 | 151.21 |
| 26 |
06:28
↑
79° Đông
|
18:49
↑
280° Tây
|
12h 21m | -0m 31s | 05:16 | 20:00 | 05:41 | 19:35 | 06:06 | 19:11 | 12:39 | 151.18 |
| 27 |
06:28
↑
80° Đông
|
18:48
↑
280° Tây
|
12h 20m | -0m 31s | 05:16 | 20:00 | 05:41 | 19:35 | 06:06 | 19:10 | 12:38 | 151.15 |
| 28 |
06:28
↑
80° Đông
|
18:48
↑
280° Tây
|
12h 19m | -0m 31s | 05:16 | 19:59 | 05:41 | 19:34 | 06:06 | 19:09 | 12:38 | 151.12 |
| 29 |
06:28
↑
80° Đông
|
18:47
↑
279° Tây
|
12h 19m | -0m 31s | 05:16 | 19:58 | 05:41 | 19:33 | 06:06 | 19:09 | 12:38 | 151.08 |
| 30 |
06:28
↑
81° Đông
|
18:47
↑
279° Tây
|
12h 18m | -0m 31s | 05:16 | 19:58 | 05:41 | 19:33 | 06:06 | 19:08 | 12:37 | 151.03 |
| 31 |
06:28
↑
81° Đông
|
18:46
↑
279° Tây
|
12h 18m | -0m 31s | 05:16 | 19:57 | 05:41 | 19:32 | 06:06 | 19:08 | 12:37 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cabudare. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cabudare, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cabudare
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cabudare
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Cabudare
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Cabudare.