Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Charallave, Venezuela 🇻🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 69.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 37m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -48.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Charallave

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
74° מזרח
18:39
286° צפון-צפון מערב
12שעה 29דקה +0m 29s 04:56 19:52 05:22 19:26 05:47 19:01 12:24 150.73
2
06:09
74° מזרח
18:39
286° צפון-צפון מערב
12שעה 29דקה +0m 28s 04:56 19:52 05:21 19:27 05:47 19:01 12:24 150.77
3
06:09
74° מזרח
18:39
286° צפון-צפון מערב
12שעה 30דקה +0m 28s 04:55 19:53 05:21 19:27 05:46 19:01 12:24 150.80
4
06:08
74° מזרח
18:39
287° צפון-צפון מערב
12שעה 30דקה +0m 28s 04:55 19:53 05:21 19:27 05:46 19:01 12:24 150.84
5
06:08
73° מזרח
18:39
287° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה +0m 27s 04:54 19:53 05:20 19:27 05:46 19:02 12:24 150.88
6
06:08
73° מזרח
18:39
287° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה +0m 27s 04:54 19:54 05:20 19:28 05:45 19:02 12:24 150.92
7
06:08
73° מזרח
18:40
288° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה +0m 27s 04:53 19:54 05:19 19:28 05:45 19:02 12:24 150.95
8
06:07
72° מזרח
18:40
288° צפון-צפון מערב
12שעה 32דקה +0m 26s 04:53 19:54 05:19 19:28 05:45 19:02 12:23 150.99
9
06:07
72° מזרח
18:40
288° צפון-צפון מערב
12שעה 32דקה +0m 26s 04:53 19:54 05:19 19:28 05:44 19:02 12:23 151.03
10
06:07
72° מזרח
18:40
288° צפון-צפון מערב
12שעה 33דקה +0m 25s 04:52 19:55 05:18 19:29 05:44 19:03 12:23 151.06
11
06:07
72° מזרח
18:40
288° צפון-צפון מערב
12שעה 33דקה +0m 25s 04:52 19:55 05:18 19:29 05:44 19:03 12:23 151.09
12
06:06
71° מזרח
18:40
289° צפון-צפון מערב
12שעה 34דקה +0m 25s 04:51 19:55 05:18 19:29 05:44 19:03 12:23 151.13
13
06:06
71° מזרח
18:41
289° צפון-צפון מערב
12שעה 34דקה +0m 24s 04:51 19:56 05:17 19:29 05:43 19:03 12:23 151.16
14
06:06
71° מזרח
18:41
289° צפון-צפון מערב
12שעה 34דקה +0m 24s 04:51 19:56 05:17 19:30 05:43 19:04 12:23 151.20
15
06:06
71° מזרח
18:41
290° צפון-צפון מערב
12שעה 35דקה +0m 23s 04:50 19:56 05:17 19:30 05:43 19:04 12:23 151.23
16
06:06
70° מזרח
18:41
290° צפון-צפון מערב
12שעה 35דקה +0m 23s 04:50 19:57 05:17 19:30 05:43 19:04 12:23 151.26
17
06:05
70° מזרח
18:41
290° צפון-צפון מערב
12שעה 36דקה +0m 22s 04:50 19:57 05:16 19:30 05:43 19:04 12:23 151.29
18
06:05
70° מזרח
18:42
290° צפון-צפון מערב
12שעה 36דקה +0m 22s 04:50 19:57 05:16 19:31 05:42 19:05 12:23 151.32
19
06:05
70° מזרח
18:42
290° צפון-צפון מערב
12שעה 36דקה +0m 21s 04:49 19:58 05:16 19:31 05:42 19:05 12:23 151.35
20
06:05
70° מזרח
18:42
291° צפון-צפון מערב
12שעה 37דקה +0m 21s 04:49 19:58 05:16 19:31 05:42 19:05 12:23 151.38
21
06:05
69° מזרח
18:42
291° צפון-צפון מערב
12שעה 37דקה +0m 20s 04:49 19:58 05:16 19:32 05:42 19:05 12:24 151.41
22
06:05
69° מזרח
18:43
291° צפון-צפון מערב
12שעה 37דקה +0m 20s 04:49 19:59 05:15 19:32 05:42 19:06 12:24 151.44
23
06:05
69° מזרח
18:43
291° צפון-צפון מערב
12שעה 38דקה +0m 19s 04:48 19:59 05:15 19:32 05:42 19:06 12:24 151.47
24
06:05
69° מזרח
18:43
291° צפון-צפון מערב
12שעה 38דקה +0m 19s 04:48 20:00 05:15 19:33 05:42 19:06 12:24 151.49
25
06:05
68° מזרח
18:43
292° צפון-צפון מערב
12שעה 38דקה +0m 18s 04:48 20:00 05:15 19:33 05:41 19:06 12:24 151.52
26
06:05
68° מזרח
18:44
292° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה +0m 18s 04:48 20:00 05:15 19:33 05:41 19:07 12:24 151.54
27
06:04
68° מזרח
18:44
292° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה +0m 17s 04:48 20:01 05:15 19:34 05:41 19:07 12:24 151.57
28
06:04
68° מזרח
18:44
292° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה +0m 16s 04:48 20:01 05:15 19:34 05:41 19:07 12:24 151.59
29
06:04
68° מזרח
18:44
292° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה +0m 16s 04:48 20:01 05:15 19:34 05:41 19:08 12:24 151.62
30
06:04
68° מזרח
18:45
292° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה +0m 15s 04:47 20:02 05:15 19:35 05:41 19:08 12:24 151.64
31
06:04
68° מזרח
18:45
293° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה +0m 15s 04:47 20:02 05:15 19:35 05:41 19:08 12:25 151.67

Trong Charallave, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 27 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Charallave

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Charallave

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Charallave

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí