Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chimaltenango, Guatemala 🇬🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 67.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 292.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 53m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -49.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.535 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chimaltenango

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:40
74° מזרח
18:20
286° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה +0m 41s 04:25 19:35 04:51 19:08 05:18 18:42 12:00 150.73
2
05:40
74° מזרח
18:20
286° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה +0m 41s 04:24 19:35 04:51 19:09 05:17 18:43 12:00 150.77
3
05:39
74° מזרח
18:20
287° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה +0m 40s 04:24 19:36 04:50 19:09 05:17 18:43 12:00 150.81
4
05:39
73° מזרח
18:20
287° צפון-צפון מערב
12שעה 41דקה +0m 40s 04:23 19:36 04:50 19:09 05:16 18:43 12:00 150.84
5
05:38
73° מזרח
18:21
287° צפון-צפון מערב
12שעה 42דקה +0m 39s 04:23 19:36 04:49 19:10 05:16 18:44 12:00 150.88
6
05:38
73° מזרח
18:21
288° צפון-צפון מערב
12שעה 42דקה +0m 39s 04:22 19:37 04:49 19:10 05:15 18:44 11:59 150.92
7
05:38
72° מזרח
18:21
288° צפון-צפון מערב
12שעה 43דקה +0m 38s 04:22 19:37 04:48 19:10 05:15 18:44 11:59 150.96
8
05:37
72° מזרח
18:21
288° צפון-צפון מערב
12שעה 44דקה +0m 38s 04:21 19:38 04:48 19:11 05:14 18:44 11:59 150.99
9
05:37
72° מזרח
18:22
288° צפון-צפון מערב
12שעה 44דקה +0m 37s 04:21 19:38 04:48 19:11 05:14 18:45 11:59 151.03
10
05:37
72° מזרח
18:22
289° צפון-צפון מערב
12שעה 45דקה +0m 37s 04:20 19:39 04:47 19:12 05:14 18:45 11:59 151.06
11
05:36
71° מזרח
18:22
289° צפון-צפון מערב
12שעה 45דקה +0m 36s 04:20 19:39 04:47 19:12 05:13 18:45 11:59 151.10
12
05:36
71° מזרח
18:22
289° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה +0m 36s 04:19 19:39 04:46 19:12 05:13 18:46 11:59 151.13
13
05:36
71° מזרח
18:23
290° צפון-צפון מערב
12שעה 47דקה +0m 35s 04:19 19:40 04:46 19:13 05:12 18:46 11:59 151.17
14
05:35
70° מזרח
18:23
290° צפון-צפון מערב
12שעה 47דקה +0m 34s 04:18 19:40 04:45 19:13 05:12 18:46 11:59 151.20
15
05:35
70° מזרח
18:23
290° צפון-צפון מערב
12שעה 48דקה +0m 34s 04:18 19:41 04:45 19:13 05:12 18:47 11:59 151.23
16
05:35
70° מזרח
18:24
290° צפון-צפון מערב
12שעה 48דקה +0m 33s 04:17 19:41 04:45 19:14 05:12 18:47 11:59 151.26
17
05:35
70° מזרח
18:24
290° צפון-צפון מערב
12שעה 49דקה +0m 32s 04:17 19:42 04:44 19:14 05:11 18:47 11:59 151.29
18
05:34
70° מזרח
18:24
291° צפון-צפון מערב
12שעה 49דקה +0m 32s 04:17 19:42 04:44 19:15 05:11 18:48 11:59 151.33
19
05:34
69° מזרח
18:25
291° צפון-צפון מערב
12שעה 50דקה +0m 31s 04:16 19:42 04:44 19:15 05:11 18:48 11:59 151.35
20
05:34
69° מזרח
18:25
291° צפון-צפון מערב
12שעה 50דקה +0m 30s 04:16 19:43 04:44 19:15 05:11 18:48 11:59 151.38
21
05:34
69° מזרח
18:25
291° צפון-צפון מערב
12שעה 51דקה +0m 29s 04:16 19:43 04:43 19:16 05:10 18:49 11:59 151.41
22
05:34
69° מזרח
18:26
292° צפון-צפון מערב
12שעה 51דקה +0m 29s 04:15 19:44 04:43 19:16 05:10 18:49 11:59 151.44
23
05:33
68° מזרח
18:26
292° צפון-צפון מערב
12שעה 52דקה +0m 28s 04:15 19:44 04:43 19:17 05:10 18:49 12:00 151.47
24
05:33
68° מזרח
18:26
292° צפון-צפון מערב
12שעה 52דקה +0m 27s 04:15 19:45 04:43 19:17 05:10 18:50 12:00 151.50
25
05:33
68° מזרח
18:26
292° צפון-צפון מערב
12שעה 53דקה +0m 26s 04:15 19:45 04:42 19:17 05:10 18:50 12:00 151.52
26
05:33
68° מזרח
18:27
292° צפון-צפון מערב
12שעה 53דקה +0m 25s 04:14 19:46 04:42 19:18 05:09 18:50 12:00 151.55
27
05:33
68° מזרח
18:27
292° צפון-צפון מערב
12שעה 54דקה +0m 25s 04:14 19:46 04:42 19:18 05:09 18:51 12:00 151.57
28
05:33
68° מזרח
18:27
293° צפון-צפון מערב
12שעה 54דקה +0m 24s 04:14 19:46 04:42 19:18 05:09 18:51 12:00 151.60
29
05:33
67° מזרח
18:28
293° צפון-צפון מערב
12שעה 54דקה +0m 23s 04:14 19:47 04:42 19:19 05:09 18:52 12:00 151.62
30
05:33
67° מזרח
18:28
293° צפון-צפון מערב
12שעה 55דקה +0m 22s 04:14 19:47 04:42 19:19 05:09 18:52 12:00 151.65
31
05:33
67° מזרח
18:28
293° צפון-צפון מערב
12שעה 55דקה +0m 21s 04:13 19:48 04:42 19:20 05:09 18:52 12:00 151.67

Trong Chimaltenango, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 23 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chimaltenango

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chimaltenango

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chimaltenango

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Guatemala:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 26 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí