Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chipata, Zambia 🇿🇲
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 ↑ 68.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 ↑ 291.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 24m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 11.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.517 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chipata
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 37s | 04:45 | 18:47 | 05:10 | 18:22 | 05:35 | 17:57 | 11:46 | 150.72 |
| 2 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 36s | 04:45 | 18:47 | 05:10 | 18:22 | 05:35 | 17:56 | 11:46 | 150.76 |
| 3 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 36s | 04:45 | 18:47 | 05:10 | 18:21 | 05:36 | 17:56 | 11:46 | 150.79 |
| 4 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 35s | 04:45 | 18:46 | 05:10 | 18:21 | 05:36 | 17:56 | 11:46 | 150.83 |
| 5 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 35s | 04:45 | 18:46 | 05:10 | 18:21 | 05:36 | 17:55 | 11:46 | 150.87 |
| 6 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 34s | 04:45 | 18:46 | 05:11 | 18:20 | 05:36 | 17:55 | 11:46 | 150.91 |
| 7 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 34s | 04:45 | 18:45 | 05:11 | 18:20 | 05:36 | 17:55 | 11:45 | 150.94 |
| 8 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 33s | 04:46 | 18:45 | 05:11 | 18:20 | 05:36 | 17:54 | 11:45 | 150.98 |
| 9 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 33s | 04:46 | 18:45 | 05:11 | 18:19 | 05:37 | 17:54 | 11:45 | 151.01 |
| 10 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 32s | 04:46 | 18:45 | 05:11 | 18:19 | 05:37 | 17:54 | 11:45 | 151.05 |
| 11 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | -0m 32s | 04:46 | 18:45 | 05:11 | 18:19 | 05:37 | 17:53 | 11:45 | 151.09 |
| 12 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | -0m 31s | 04:46 | 18:44 | 05:12 | 18:19 | 05:37 | 17:53 | 11:45 | 151.12 |
| 13 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 31s | 04:46 | 18:44 | 05:12 | 18:19 | 05:38 | 17:53 | 11:45 | 151.15 |
| 14 |
06:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 30s | 04:46 | 18:44 | 05:12 | 18:18 | 05:38 | 17:53 | 11:45 | 151.19 |
| 15 |
06:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | -0m 30s | 04:47 | 18:44 | 05:12 | 18:18 | 05:38 | 17:52 | 11:45 | 151.22 |
| 16 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | -0m 29s | 04:47 | 18:44 | 05:12 | 18:18 | 05:38 | 17:52 | 11:45 | 151.25 |
| 17 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | -0m 28s | 04:47 | 18:44 | 05:13 | 18:18 | 05:38 | 17:52 | 11:45 | 151.28 |
| 18 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | -0m 28s | 04:47 | 18:44 | 05:13 | 18:18 | 05:39 | 17:52 | 11:45 | 151.31 |
| 19 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | -0m 27s | 04:47 | 18:44 | 05:13 | 18:18 | 05:39 | 17:52 | 11:45 | 151.34 |
| 20 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | -0m 26s | 04:47 | 18:43 | 05:13 | 18:18 | 05:39 | 17:52 | 11:45 | 151.38 |
| 21 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | -0m 26s | 04:48 | 18:43 | 05:13 | 18:17 | 05:39 | 17:52 | 11:45 | 151.40 |
| 22 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | -0m 25s | 04:48 | 18:43 | 05:14 | 18:17 | 05:40 | 17:51 | 11:46 | 151.43 |
| 23 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | -0m 24s | 04:48 | 18:43 | 05:14 | 18:17 | 05:40 | 17:51 | 11:46 | 151.46 |
| 24 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | -0m 24s | 04:48 | 18:43 | 05:14 | 18:17 | 05:40 | 17:51 | 11:46 | 151.49 |
| 25 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | -0m 23s | 04:48 | 18:43 | 05:14 | 18:17 | 05:40 | 17:51 | 11:46 | 151.51 |
| 26 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | -0m 22s | 04:49 | 18:43 | 05:15 | 18:17 | 05:41 | 17:51 | 11:46 | 151.54 |
| 27 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | -0m 21s | 04:49 | 18:43 | 05:15 | 18:17 | 05:41 | 17:51 | 11:46 | 151.56 |
| 28 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | -0m 21s | 04:49 | 18:43 | 05:15 | 18:17 | 05:41 | 17:51 | 11:46 | 151.59 |
| 29 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | -0m 20s | 04:49 | 18:43 | 05:15 | 18:17 | 05:42 | 17:51 | 11:46 | 151.61 |
| 30 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | -0m 19s | 04:49 | 18:43 | 05:16 | 18:17 | 05:42 | 17:51 | 11:46 | 151.64 |
| 31 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | -0m 18s | 04:50 | 18:43 | 05:16 | 18:17 | 05:42 | 17:51 | 11:47 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Chipata. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Chipata, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.