Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chongjin, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 86.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:40 274.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 26m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -31.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.273 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chongjin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
100° Đông
18:10
261° Tây
11h 13m +2m 45s 05:24 19:43 05:56 19:11 06:28 18:38 12:33 148.21
2
06:55
99° Đông
18:11
261° Tây
11h 16m +2m 46s 05:22 19:44 05:54 19:12 06:26 18:40 12:33 148.25
3
06:53
99° Đông
18:12
262° Tây
11h 19m +2m 46s 05:20 19:45 05:53 19:13 06:25 18:41 12:32 148.29
4
06:51
98° Đông
18:13
262° Tây
11h 21m +2m 47s 05:19 19:46 05:51 19:14 06:23 18:42 12:32 148.32
5
06:50
98° Đông
18:15
263° Tây
11h 24m +2m 47s 05:17 19:47 05:50 19:15 06:22 18:43 12:32 148.36
6
06:48
97° Đông
18:16
263° Tây
11h 27m +2m 47s 05:16 19:49 05:48 19:16 06:20 18:44 12:32 148.40
7
06:47
96° Đông
18:17
264° Tây
11h 30m +2m 48s 05:14 19:50 05:46 19:17 06:18 18:45 12:31 148.44
8
06:45
96° Đông
18:18
264° Tây
11h 33m +2m 48s 05:12 19:51 05:45 19:19 06:17 18:46 12:31 148.48
9
06:43
96° Đông
18:19
265° Tây
11h 35m +2m 48s 05:11 19:52 05:43 19:20 06:15 18:48 12:31 148.52
10
06:42
95° Đông
18:20
265° Tây
11h 38m +2m 48s 05:09 19:53 05:41 19:21 06:13 18:49 12:31 148.56
11
06:40
94° Đông
18:22
266° Tây
11h 41m +2m 48s 05:07 19:55 05:40 19:22 06:12 18:50 12:30 148.60
12
06:38
94° Đông
18:23
266° Tây
11h 44m +2m 49s 05:05 19:56 05:38 19:23 06:10 18:51 12:30 148.64
13
06:37
93° Đông
18:24
267° Tây
11h 47m +2m 49s 05:04 19:57 05:36 19:24 06:08 18:52 12:30 148.68
14
06:35
93° Đông
18:25
267° Tây
11h 50m +2m 49s 05:02 19:58 05:35 19:25 06:07 18:53 12:30 148.72
15
06:33
92° Đông
18:26
268° Tây
11h 52m +2m 49s 05:00 19:59 05:33 19:27 06:05 18:54 12:29 148.76
16
06:32
92° Đông
18:27
268° Tây
11h 55m +2m 49s 04:58 20:01 05:31 19:28 06:03 18:56 12:29 148.80
17
06:30
91° Đông
18:28
269° Tây
11h 58m +2m 49s 04:57 20:02 05:29 19:29 06:02 18:57 12:29 148.84
18
06:28
91° Đông
18:30
270° Tây
12h 01m +2m 49s 04:55 20:03 05:28 19:30 06:00 18:58 12:29 148.88
19
06:26
90° Đông
18:31
270° Tây
12h 04m +2m 49s 04:53 20:04 05:26 19:31 05:58 18:59 12:28 148.93
20
06:25
90° Đông
18:32
271° Tây
12h 07m +2m 49s 04:51 20:06 05:24 19:33 05:57 19:00 12:28 148.97
21
06:23
89° Đông
18:33
271° Tây
12h 09m +2m 49s 04:49 20:07 05:22 19:34 05:55 19:01 12:28 149.01
22
06:21
89° Đông
18:34
272° Tây
12h 12m +2m 49s 04:47 20:08 05:21 19:35 05:53 19:02 12:27 149.05
23
06:20
88° Đông
18:35
272° Tây
12h 15m +2m 49s 04:46 20:09 05:19 19:36 05:51 19:03 12:27 149.09
24
06:18
88° Đông
18:36
273° Tây
12h 18m +2m 49s 04:44 20:11 05:17 19:37 05:50 19:05 12:27 149.13
25
06:16
87° Đông
18:37
273° Tây
12h 21m +2m 49s 04:42 20:12 05:15 19:38 05:48 19:06 12:26 149.17
26
06:15
86° Đông
18:38
274° Tây
12h 23m +2m 49s 04:40 20:13 05:14 19:40 05:46 19:07 12:26 149.22
27
06:13
86° Đông
18:40
274° Tây
12h 26m +2m 48s 04:38 20:15 05:12 19:41 05:44 19:08 12:26 149.26
28
06:11
85° Đông
18:41
275° Tây
12h 29m +2m 48s 04:36 20:16 05:10 19:42 05:43 19:09 12:26 149.30
29
06:09
85° Đông
18:42
275° Tây
12h 32m +2m 48s 04:34 20:17 05:08 19:43 05:41 19:10 12:25 149.34
30
06:08
84° Đông
18:43
276° Tây
12h 35m +2m 48s 04:32 20:19 05:06 19:44 05:39 19:11 12:25 149.38
31
06:06
84° Đông
18:44
276° Tây
12h 37m +2m 48s 04:30 20:20 05:04 19:46 05:37 19:13 12:25 149.43

Trong Chongjin, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chongjin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chongjin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chongjin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 27 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí