Tháng 6 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cianjur, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 ↑ 111.2° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:15 ↑ 248.9° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 27m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 15.59°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cianjur
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 08s | 04:42 | 18:56 | 05:08 | 18:30 | 05:34 | 18:04 | 11:49 | 151.69 |
| 2 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 08s | 04:42 | 18:56 | 05:08 | 18:30 | 05:34 | 18:04 | 11:49 | 151.71 |
| 3 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 07s | 04:42 | 18:56 | 05:08 | 18:30 | 05:34 | 18:04 | 11:49 | 151.74 |
| 4 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 07s | 04:42 | 18:56 | 05:08 | 18:30 | 05:34 | 18:04 | 11:49 | 151.75 |
| 5 |
05:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 07s | 04:43 | 18:56 | 05:08 | 18:30 | 05:34 | 18:04 | 11:49 | 151.78 |
| 6 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 06s | 04:43 | 18:57 | 05:09 | 18:31 | 05:35 | 18:05 | 11:50 | 151.79 |
| 7 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 06s | 04:43 | 18:57 | 05:09 | 18:31 | 05:35 | 18:05 | 11:50 | 151.81 |
| 8 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 05s | 04:43 | 18:57 | 05:09 | 18:31 | 05:35 | 18:05 | 11:50 | 151.83 |
| 9 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 05s | 04:43 | 18:57 | 05:09 | 18:31 | 05:35 | 18:05 | 11:50 | 151.85 |
| 10 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 04s | 04:43 | 18:57 | 05:10 | 18:31 | 05:36 | 18:05 | 11:50 | 151.87 |
| 11 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 04s | 04:44 | 18:58 | 05:10 | 18:31 | 05:36 | 18:05 | 11:51 | 151.88 |
| 12 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 04s | 04:44 | 18:58 | 05:10 | 18:32 | 05:36 | 18:06 | 11:51 | 151.90 |
| 13 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 03s | 04:44 | 18:58 | 05:10 | 18:32 | 05:36 | 18:06 | 11:51 | 151.92 |
| 14 |
06:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 03s | 04:44 | 18:58 | 05:10 | 18:32 | 05:36 | 18:06 | 11:51 | 151.93 |
| 15 |
06:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 02s | 04:45 | 18:58 | 05:11 | 18:32 | 05:37 | 18:06 | 11:51 | 151.95 |
| 16 |
06:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 02s | 04:45 | 18:59 | 05:11 | 18:32 | 05:37 | 18:06 | 11:52 | 151.96 |
| 17 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 01s | 04:45 | 18:59 | 05:11 | 18:33 | 05:37 | 18:07 | 11:52 | 151.97 |
| 18 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 01s | 04:45 | 18:59 | 05:11 | 18:33 | 05:37 | 18:07 | 11:52 | 151.99 |
| 19 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 01s | 04:45 | 18:59 | 05:11 | 18:33 | 05:38 | 18:07 | 11:52 | 152.00 |
| 20 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 00s | 04:46 | 18:59 | 05:12 | 18:33 | 05:38 | 18:07 | 11:52 | 152.01 |
| 21 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 00s | 04:46 | 19:00 | 05:12 | 18:34 | 05:38 | 18:07 | 11:53 | 152.02 |
| 22 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 00s | 04:46 | 19:00 | 05:12 | 18:34 | 05:38 | 18:08 | 11:53 | 152.03 |
| 23 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 00s | 04:46 | 19:00 | 05:12 | 18:34 | 05:38 | 18:08 | 11:53 | 152.04 |
| 24 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 01s | 04:46 | 19:00 | 05:13 | 18:34 | 05:39 | 18:08 | 11:53 | 152.05 |
| 25 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 01s | 04:47 | 19:01 | 05:13 | 18:34 | 05:39 | 18:08 | 11:54 | 152.06 |
| 26 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 01s | 04:47 | 19:01 | 05:13 | 18:35 | 05:39 | 18:09 | 11:54 | 152.06 |
| 27 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 02s | 04:47 | 19:01 | 05:13 | 18:35 | 05:39 | 18:09 | 11:54 | 152.07 |
| 28 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 02s | 04:47 | 19:01 | 05:13 | 18:35 | 05:39 | 18:09 | 11:54 | 152.08 |
| 29 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 03s | 04:48 | 19:01 | 05:14 | 18:35 | 05:40 | 18:09 | 11:54 | 152.08 |
| 30 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 03s | 04:48 | 19:02 | 05:14 | 18:35 | 05:40 | 18:09 | 11:55 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cianjur. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cianjur, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.