Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cikarang, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:56 ↑ 78.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 ↑ 281.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 55m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -65.71°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.300 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cikarang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 16s | 04:40 | 18:56 | 05:05 | 18:31 | 05:30 | 18:06 | 11:48 | 150.71 |
| 2 |
05:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 16s | 04:40 | 18:56 | 05:05 | 18:31 | 05:30 | 18:06 | 11:48 | 150.75 |
| 3 |
05:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 15s | 04:40 | 18:56 | 05:05 | 18:31 | 05:30 | 18:06 | 11:48 | 150.79 |
| 4 |
05:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 15s | 04:40 | 18:56 | 05:05 | 18:31 | 05:30 | 18:06 | 11:48 | 150.84 |
| 5 |
05:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 15s | 04:40 | 18:56 | 05:05 | 18:31 | 05:30 | 18:06 | 11:48 | 150.88 |
| 6 |
05:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 15s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:05 | 11:48 | 150.92 |
| 7 |
05:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 15s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:05 | 11:47 | 150.95 |
| 8 |
05:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 14s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:05 | 11:47 | 150.99 |
| 9 |
05:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 14s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:05 | 11:47 | 151.03 |
| 10 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 14s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:05 | 11:47 | 151.06 |
| 11 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 14s | 04:39 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:05 | 11:47 | 151.10 |
| 12 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 13s | 04:39 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:05 | 11:47 | 151.13 |
| 13 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 13s | 04:39 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:05 | 11:47 | 151.16 |
| 14 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 13s | 04:39 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:04 | 11:47 | 151.20 |
| 15 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 13s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:04 | 11:47 | 151.23 |
| 16 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 12s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:04 | 11:47 | 151.26 |
| 17 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 12s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:04 | 11:47 | 151.29 |
| 18 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 12s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:30 | 18:04 | 11:47 | 151.32 |
| 19 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 12s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:31 | 18:04 | 11:47 | 151.35 |
| 20 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 11s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:31 | 18:04 | 11:47 | 151.38 |
| 21 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 11s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:31 | 18:04 | 11:47 | 151.41 |
| 22 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 11s | 04:40 | 18:55 | 05:05 | 18:30 | 05:31 | 18:04 | 11:48 | 151.44 |
| 23 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 10s | 04:40 | 18:55 | 05:06 | 18:30 | 05:31 | 18:04 | 11:48 | 151.47 |
| 24 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 10s | 04:40 | 18:55 | 05:06 | 18:30 | 05:31 | 18:04 | 11:48 | 151.49 |
| 25 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 10s | 04:40 | 18:56 | 05:06 | 18:30 | 05:31 | 18:04 | 11:48 | 151.52 |
| 26 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 09s | 04:40 | 18:56 | 05:06 | 18:30 | 05:32 | 18:04 | 11:48 | 151.54 |
| 27 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 09s | 04:40 | 18:56 | 05:06 | 18:30 | 05:32 | 18:04 | 11:48 | 151.57 |
| 28 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 09s | 04:40 | 18:56 | 05:06 | 18:30 | 05:32 | 18:04 | 11:48 | 151.59 |
| 29 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 08s | 04:41 | 18:56 | 05:06 | 18:30 | 05:32 | 18:05 | 11:48 | 151.61 |
| 30 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 08s | 04:41 | 18:56 | 05:06 | 18:30 | 05:32 | 18:05 | 11:48 | 151.64 |
| 31 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 08s | 04:41 | 18:56 | 05:07 | 18:31 | 05:32 | 18:05 | 11:49 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cikarang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cikarang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 05.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cikarang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cikarang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Cikarang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Cikarang.