Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cincinnati, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:14 80.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:06 279.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 51m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 43.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.714 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cincinnati

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:39
70° Đông Đông Bắc
20:30
291° Tây Tây Bắc
13h 51m +2m 11s 04:58 22:13 05:35 21:35 06:10 21:00 13:35 150.73
2
06:38
69° Đông Đông Bắc
20:31
291° Tây Tây Bắc
13h 53m +2m 10s 04:56 22:14 05:34 21:36 06:09 21:01 13:35 150.77
3
06:37
69° Đông Đông Bắc
20:32
291° Tây Tây Bắc
13h 55m +2m 08s 04:54 22:16 05:32 21:37 06:07 21:02 13:34 150.81
4
06:36
68° Đông Đông Bắc
20:33
292° Tây Tây Bắc
13h 57m +2m 07s 04:53 22:17 05:31 21:39 06:06 21:03 13:34 150.84
5
06:35
68° Đông Đông Bắc
20:34
292° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 06s 04:51 22:18 05:29 21:40 06:05 21:04 13:34 150.88
6
06:34
68° Đông Đông Bắc
20:35
292° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 04s 04:49 22:20 05:28 21:41 06:04 21:05 13:34 150.92
7
06:33
67° Đông Đông Bắc
20:36
293° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 03s 04:48 22:21 05:27 21:42 06:03 21:06 13:34 150.95
8
06:31
67° Đông Đông Bắc
20:37
293° Tây Tây Bắc
14h 05m +2m 01s 04:46 22:23 05:25 21:43 06:01 21:07 13:34 150.99
9
06:30
67° Đông Đông Bắc
20:38
294° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 59s 04:45 22:24 05:24 21:45 06:00 21:08 13:34 151.03
10
06:29
66° Đông Đông Bắc
20:39
294° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 58s 04:43 22:26 05:23 21:46 05:59 21:09 13:34 151.06
11
06:28
66° Đông Đông Bắc
20:40
294° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 56s 04:42 22:27 05:22 21:47 05:58 21:10 13:34 151.10
12
06:27
66° Đông Đông Bắc
20:41
295° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 54s 04:40 22:28 05:20 21:48 05:57 21:11 13:34 151.13
13
06:26
65° Đông Đông Bắc
20:42
295° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 52s 04:39 22:30 05:19 21:49 05:56 21:13 13:34 151.16
14
06:26
65° Đông Đông Bắc
20:43
295° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 50s 04:38 22:31 05:18 21:51 05:55 21:14 13:34 151.20
15
06:25
65° Đông Đông Bắc
20:44
296° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 48s 04:36 22:33 05:17 21:52 05:54 21:15 13:34 151.23
16
06:24
64° Đông Đông Bắc
20:45
296° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 46s 04:35 22:34 05:16 21:53 05:53 21:16 13:34 151.26
17
06:23
64° Đông Đông Bắc
20:46
296° Tây Tây Bắc
14h 22m +1m 44s 04:33 22:35 05:15 21:54 05:52 21:17 13:34 151.29
18
06:22
64° Đông Đông Bắc
20:46
296° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 42s 04:32 22:37 05:14 21:55 05:51 21:18 13:34 151.32
19
06:21
63° Đông Đông Bắc
20:47
297° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 40s 04:31 22:38 05:13 21:56 05:50 21:18 13:34 151.35
20
06:21
63° Đông Đông Bắc
20:48
297° Tây Tây Bắc
14h 27m +1m 38s 04:30 22:40 05:12 21:57 05:49 21:19 13:34 151.38
21
06:20
63° Đông Đông Bắc
20:49
297° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 35s 04:28 22:41 05:11 21:58 05:49 21:20 13:34 151.41
22
06:19
62° Đông Đông Bắc
20:50
298° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 33s 04:27 22:42 05:10 21:59 05:48 21:21 13:34 151.44
23
06:18
62° Đông Đông Bắc
20:51
298° Tây Tây Bắc
14h 32m +1m 30s 04:26 22:43 05:09 22:01 05:47 21:22 13:34 151.47
24
06:18
62° Đông Đông Bắc
20:52
298° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 28s 04:25 22:45 05:08 22:02 05:46 21:23 13:34 151.49
25
06:17
62° Đông Đông Bắc
20:52
298° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 25s 04:24 22:46 05:07 22:03 05:46 21:24 13:34 151.52
26
06:17
62° Đông Đông Bắc
20:53
299° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 23s 04:23 22:47 05:06 22:04 05:45 21:25 13:35 151.55
27
06:16
61° Đông Đông Bắc
20:54
299° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 20s 04:22 22:48 05:06 22:05 05:44 21:26 13:35 151.57
28
06:15
61° Đông Đông Bắc
20:55
299° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 17s 04:21 22:50 05:05 22:06 05:44 21:27 13:35 151.60
29
06:15
61° Đông Đông Bắc
20:55
299° Tây Tây Bắc
14h 40m +1m 15s 04:20 22:51 05:04 22:07 05:43 21:27 13:35 151.62
30
06:14
61° Đông Đông Bắc
20:56
300° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 12s 04:19 22:52 05:03 22:07 05:42 21:28 13:35 151.65
31
06:14
60° Đông Đông Bắc
20:57
300° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 09s 04:18 22:53 05:03 22:08 05:42 21:29 13:35 151.67

Trong Cincinnati, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cincinnati

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cincinnati

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cincinnati

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

Akron Albuquerque Amarillo Anaheim Anchorage Arlington Astoria Atlanta Aurora Austin Ba thành phố Bắc Las Vegas Bãi biển Huntington Bakersfield Baltimore Baton Rouge Bellevue Bò rừng Bờ sông Boise Borough Park Boston Bridgeport Brooklyn Brownsville Cam Cape Coral Carrollton Cary Chandler Charlotte Chattanooga Chesapeake Chicago Chula Vista Clarksville Cleveland Colorado Springs Columbus Corona Corpus Christi Dài Bờ Dallas Dayton Deer Valley Denver Des Moines Detroit Durham Đảo Staten East Chattanooga East Flatbush East Hampton East New York El Paso Elk Grove Escondido Fayetteville Fontana Fort Collins Fort Lauderdale Fort Wayne Fort Worth Fremont Fresno Frisco Fullerton Gainesville Garden Grove Garland Gilbert Glendale Grand Prairie Grand Rapids Greensboro Hampton Hayward Henderson Hialeah Hollywood Honolulu Houston Huntsville Indianapolis Ironville Irvine Irving Jackson Jacksonville Jamaica Joliet Kansas City Kế hoạch Killeen Knoxville Lakewood Lancaster Laredo Las Vegas Lexington Lexington-Fayette Lincoln Little Rock Los Angeles Louisville Lubbock Madison Manhattan Maryvale Mật ong lên men McAllen McKinney Memphis Mesa Mesquite Metairie Metairie Terrace Miami Milwaukee Minneapolis Miramar Mobile Modesto Montgomery Moreno Valley Nam Boston Nam Memphis Mới Naperville Nashville New Orleans Newark Newport News Ngạc Nhiên Norfolk Nữ hoàng Oakland Oceanside Oklahoma City Olathe Omaha Ontario Orlando Overland Park Oxnard Palmdale Pasadena Paterson Pembroke Pines Peoria Philadelphia Phượng Hoàng Pittsburgh Pomona Port Saint Lucie Portland Providence Raleigh Rancho Cucamonga Reno Richmond Rochester Rockford Sacramento Salinas Salt Lake City San Antonio San Bernardino San Diego San Francisco Sankt-Peterburg Santa Clarita Savannah Scottsdale Seattle Shreveport Sioux Falls Spokane Spring Valley Springfield St. Louis Stockton Sunnyvale Sunrise Manor Syracuse Tacoma Tallahassee Tampa Tempe Tempe Thành phố Jersey Thành phố New York The Bronx Thiên đường Thornton Toledo Torrance Tucson Tulsa Van Nuys Virginia Beach Washington Washington Heights Washington, D.C. West Raleigh West Valley City Wichita Winston-Salem Worcester Yonkers ยูจีน ウォーレン
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí