Giờ Cầu Nguyện Hồi Giáo Hôm Nay tại Clermont-Ferrand 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
21:18:20 CET
Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026

4 Dhu al-Hijjah 1447 AH
⏰ Đặt báo thức lúc Clermont-Ferrand 🕋 La bàn Qibla 📿 Máy đếm Tasbih
⚙️
Sắp tới: 🌇 Maghrib
21:18
Loading...
Giờ cầu nguyện Hồi giáo chính xác tại Clermont-Ferrand, Pháp ngày Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026: Fajr bắt đầu lúc 3:46 AM, tiếp theo là Dhuhr lúc 1:44 PM, Asr lúc 5:49 PM, Maghrib lúc 9:18 PM, và cuối cùng Isha lúc 10:48 PM. Những khung giờ này đảm bảo thực hiện chính xác năm lời cầu nguyện Salah hàng ngày. Xin lưu ý rằng lịch trình thay đổi hàng ngày dựa trên vị trí của mặt trời so với Clermont-Ferrand.
Cấu hình tính toán
Chưa có điều chỉnh thủ công nào

Giờ cầu nguyện May 2026 cho Clermont-Ferrand (Dhul Qadah - Dhul Hijjah 1447 AH)

NgàyNgày Hồi giáoFajrMặt trời mọcDhuhrAsrMaghribIsha
1 thg 5, 2026 14 Dhu al-Qi’dah 1447 04:31 06:35 13:44 17:41 20:54 22:24
2 thg 5, 2026 15 Dhu al-Qi’dah 1447 04:29 06:34 13:44 17:41 20:55 22:25
3 thg 5, 2026 16 Dhu al-Qi’dah 1447 04:26 06:32 13:44 17:42 20:56 22:26
4 thg 5, 2026 17 Dhu al-Qi’dah 1447 04:24 06:31 13:44 17:42 20:57 22:27
5 thg 5, 2026 18 Dhu al-Qi’dah 1447 04:22 06:29 13:44 17:43 20:59 22:29
6 thg 5, 2026 19 Dhu al-Qi’dah 1447 04:19 06:28 13:44 17:43 21:00 22:30
7 thg 5, 2026 20 Dhu al-Qi’dah 1447 04:17 06:26 13:44 17:44 21:01 22:31
8 thg 5, 2026 21 Dhu al-Qi’dah 1447 04:15 06:25 13:44 17:44 21:02 22:32
9 thg 5, 2026 22 Dhu al-Qi’dah 1447 04:12 06:24 13:44 17:44 21:04 22:34
10 thg 5, 2026 23 Dhu al-Qi’dah 1447 04:10 06:22 13:44 17:45 21:05 22:35
11 thg 5, 2026 24 Dhu al-Qi’dah 1447 04:08 06:21 13:44 17:45 21:06 22:36
12 thg 5, 2026 25 Dhu al-Qi’dah 1447 04:06 06:20 13:44 17:46 21:07 22:37
13 thg 5, 2026 26 Dhu al-Qi’dah 1447 04:03 06:18 13:44 17:46 21:09 22:39
14 thg 5, 2026 27 Dhu al-Qi’dah 1447 04:01 06:17 13:44 17:47 21:10 22:40
15 thg 5, 2026 28 Dhu al-Qi’dah 1447 03:59 06:16 13:44 17:47 21:11 22:41
16 thg 5, 2026 29 Dhu al-Qi’dah 1447 03:57 06:15 13:44 17:47 21:12 22:42
17 thg 5, 2026 30 Dhu al-Qi’dah 1447 03:54 06:14 13:44 17:48 21:13 22:43
18 thg 5, 2026 1 Dhu al-Hijjah 1447 03:52 06:13 13:44 17:48 21:14 22:44
19 thg 5, 2026 2 Dhu al-Hijjah 1447 03:50 06:12 13:44 17:49 21:16 22:46
20 thg 5, 2026 3 Dhu al-Hijjah 1447 03:48 06:11 13:44 17:49 21:17 22:47
21 thg 5, 2026 4 Dhu al-Hijjah 1447 03:46 06:10 13:44 17:49 21:18 22:48
22 thg 5, 2026 5 Dhu al-Hijjah 1447 03:44 06:09 13:44 17:50 21:19 22:49
23 thg 5, 2026 6 Dhu al-Hijjah 1447 03:42 06:08 13:44 17:50 21:20 22:50
24 thg 5, 2026 7 Dhu al-Hijjah 1447 03:40 06:07 13:44 17:51 21:21 22:51
25 thg 5, 2026 8 Dhu al-Hijjah 1447 03:38 06:06 13:44 17:51 21:22 22:52
26 thg 5, 2026 9 Dhu al-Hijjah 1447 03:36 06:05 13:44 17:51 21:23 22:53
27 thg 5, 2026 10 Dhu al-Hijjah 1447 03:34 06:04 13:44 17:52 21:24 22:54
28 thg 5, 2026 11 Dhu al-Hijjah 1447 03:32 06:04 13:44 17:52 21:25 22:55
29 thg 5, 2026 12 Dhu al-Hijjah 1447 03:30 06:03 13:45 17:53 21:26 22:56
30 thg 5, 2026 13 Dhu al-Hijjah 1447 03:28 06:02 13:45 17:53 21:27 22:57
31 thg 5, 2026 14 Dhu al-Hijjah 1447 03:27 06:02 13:45 17:53 21:28 22:58

Giờ cầu nguyện Hồi giáo tại các thành phố khác ở Pháp

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí