Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cumaná, Venezuela 🇻🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 110.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 249.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 35m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -10.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.180 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cumaná

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
93° Đông
18:06
267° Tây
12h 01m -0m 34s 04:55 19:17 05:19 18:52 05:44 18:28 12:06 149.77
2
06:05
94° Đông
18:06
266° Tây
12h 00m -0m 34s 04:55 19:16 05:19 18:52 05:44 18:27 12:06 149.73
3
06:05
94° Đông
18:05
266° Tây
12h 00m -0m 34s 04:55 19:15 05:19 18:51 05:44 18:27 12:05 149.69
4
06:05
94° Đông
18:05
265° Tây
11h 59m -0m 33s 04:55 19:15 05:19 18:50 05:44 18:26 12:05 149.64
5
06:05
95° Đông
18:04
265° Tây
11h 59m -0m 33s 04:55 19:14 05:19 18:50 05:44 18:26 12:05 149.60
6
06:05
95° Đông
18:03
265° Tây
11h 58m -0m 33s 04:55 19:14 05:19 18:49 05:43 18:25 12:04 149.56
7
06:05
96° Đông
18:03
264° Tây
11h 57m -0m 33s 04:55 19:13 05:19 18:49 05:43 18:24 12:04 149.52
8
06:05
96° Đông
18:02
264° Tây
11h 57m -0m 33s 04:55 19:13 05:19 18:48 05:43 18:24 12:04 149.47
9
06:05
96° Đông
18:02
264° Tây
11h 56m -0m 33s 04:55 19:12 05:19 18:48 05:43 18:23 12:04 149.43
10
06:05
97° Đông
18:01
263° Tây
11h 56m -0m 33s 04:55 19:12 05:19 18:47 05:43 18:23 12:03 149.39
11
06:05
97° Đông
18:01
263° Tây
11h 55m -0m 33s 04:55 19:11 05:19 18:47 05:43 18:22 12:03 149.35
12
06:05
98° Đông
18:00
262° Tây
11h 55m -0m 33s 04:55 19:11 05:19 18:46 05:43 18:22 12:03 149.30
13
06:05
98° Đông
18:00
262° Tây
11h 54m -0m 33s 04:55 19:10 05:19 18:46 05:43 18:21 12:03 149.26
14
06:05
98° Đông
17:59
262° Tây
11h 54m -0m 32s 04:55 19:10 05:19 18:45 05:43 18:21 12:02 149.22
15
06:05
99° Đông
17:59
261° Tây
11h 53m -0m 32s 04:55 19:09 05:19 18:45 05:43 18:20 12:02 149.18
16
06:05
99° Đông
17:58
261° Tây
11h 52m -0m 32s 04:55 19:09 05:19 18:44 05:44 18:20 12:02 149.13
17
06:05
99° Đông
17:58
260° Tây
11h 52m -0m 32s 04:55 19:08 05:19 18:44 05:44 18:19 12:02 149.09
18
06:05
100° Đông
17:57
260° Tây
11h 51m -0m 32s 04:55 19:08 05:19 18:43 05:44 18:19 12:01 149.04
19
06:05
100° Đông
17:57
260° Tây
11h 51m -0m 32s 04:55 19:08 05:19 18:43 05:44 18:18 12:01 149.00
20
06:05
100° Đông
17:56
259° Tây
11h 50m -0m 32s 04:55 19:07 05:19 18:43 05:44 18:18 12:01 148.96
21
06:06
101° Đông
17:56
259° Tây
11h 50m -0m 31s 04:55 19:07 05:19 18:42 05:44 18:18 12:01 148.92
22
06:06
101° Đông
17:55
259° Tây Tây Nam
11h 49m -0m 31s 04:55 19:07 05:19 18:42 05:44 18:17 12:01 148.88
23
06:06
102° Đông Đông Nam
17:55
258° Tây Tây Nam
11h 49m -0m 31s 04:55 19:06 05:19 18:42 05:44 18:17 12:01 148.83
24
06:06
102° Đông Đông Nam
17:55
258° Tây Tây Nam
11h 48m -0m 31s 04:55 19:06 05:19 18:41 05:44 18:16 12:00 148.79
25
06:06
102° Đông Đông Nam
17:54
258° Tây Tây Nam
11h 48m -0m 31s 04:55 19:06 05:19 18:41 05:44 18:16 12:00 148.75
26
06:06
103° Đông Đông Nam
17:54
257° Tây Tây Nam
11h 47m -0m 30s 04:55 19:05 05:20 18:41 05:44 18:16 12:00 148.71
27
06:06
103° Đông Đông Nam
17:54
257° Tây Tây Nam
11h 47m -0m 30s 04:55 19:05 05:20 18:40 05:44 18:15 12:00 148.67
28
06:07
103° Đông Đông Nam
17:53
257° Tây Tây Nam
11h 46m -0m 30s 04:55 19:05 05:20 18:40 05:45 18:15 12:00 148.63
29
06:07
104° Đông Đông Nam
17:53
256° Tây Tây Nam
11h 46m -0m 30s 04:55 19:05 05:20 18:40 05:45 18:15 12:00 148.59
30
06:07
104° Đông Đông Nam
17:53
256° Tây Tây Nam
11h 45m -0m 29s 04:55 19:04 05:20 18:40 05:45 18:15 12:00 148.55
31
06:07
104° Đông Đông Nam
17:52
256° Tây Tây Nam
11h 45m -0m 29s 04:55 19:04 05:20 18:39 05:45 18:14 12:00 148.52

Trong Cumaná, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cumaná

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cumaná

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cumaná

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí