Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dainava, Litva 🇱🇹
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:46 ↑ 45.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:02 ↑ 314.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 15m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.92°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.899 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dainava
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:53
↑
48° Đông Bắc
|
21:50
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +2m 17s | N/A | N/A | 02:20 | 00:22 | 03:58 | 22:46 | 13:21 | 151.69 |
| 2 |
04:52
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +2m 12s | N/A | N/A | 02:17 | 00:26 | 03:57 | 22:47 | 13:22 | 151.70 |
| 3 |
04:51
↑
47° Đông Bắc
|
21:53
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +2m 06s | N/A | N/A | 02:13 | 00:30 | 03:56 | 22:49 | 13:22 | 151.74 |
| 4 |
04:51
↑
47° Đông Bắc
|
21:54
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | +2m 00s | N/A | N/A | 02:09 | 00:35 | 03:55 | 22:50 | 13:22 | 151.75 |
| 5 |
04:50
↑
47° Đông Bắc
|
21:55
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | +1m 54s | N/A | N/A | 02:05 | 00:39 | 03:54 | 22:52 | 13:22 | 151.77 |
| 6 |
04:49
↑
46° Đông Bắc
|
21:56
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | +1m 48s | N/A | N/A | 02:00 | 00:44 | 03:53 | 22:53 | 13:22 | 151.79 |
| 7 |
04:48
↑
46° Đông Bắc
|
21:57
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | +1m 41s | N/A | N/A | 01:56 | 00:49 | 03:52 | 22:54 | 13:22 | 151.82 |
| 8 |
04:48
↑
46° Đông Bắc
|
21:58
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | +1m 35s | N/A | N/A | 01:51 | 00:54 | 03:51 | 22:56 | 13:23 | 151.84 |
| 9 |
04:47
↑
46° Đông Bắc
|
21:59
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | +1m 28s | N/A | N/A | 01:45 | 01:01 | 03:50 | 22:57 | 13:23 | 151.85 |
| 10 |
04:47
↑
46° Đông Bắc
|
22:00
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | +1m 21s | N/A | N/A | 01:41 | N/A | 03:49 | 22:58 | 13:23 | 151.87 |
| 11 |
04:46
↑
45° Đông Bắc
|
22:01
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | +1m 15s | N/A | N/A | 01:31 | N/A | 03:48 | 22:59 | 13:23 | 151.89 |
| 12 |
04:46
↑
45° Đông Bắc
|
22:02
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +1m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:48 | 23:00 | 13:23 | 151.91 |
| 13 |
04:46
↑
45° Đông Bắc
|
22:02
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +1m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 23:01 | 13:24 | 151.93 |
| 14 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:03
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 17m | +0m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 23:01 | 13:24 | 151.94 |
| 15 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:03
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | +0m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:02 | 13:24 | 151.95 |
| 16 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:04
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | +0m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:03 | 13:24 | 151.97 |
| 17 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:04
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | +0m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:03 | 13:24 | 151.98 |
| 18 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:05
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +0m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:04 | 13:25 | 151.99 |
| 19 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:05
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +0m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:04 | 13:25 | 152.00 |
| 20 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:05
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +0m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:05 | 13:25 | 152.01 |
| 21 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:06
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +0m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:05 | 13:25 | 152.03 |
| 22 |
04:45
↑
45° Đông Bắc
|
22:06
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | -0m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:05 | 13:26 | 152.03 |
| 23 |
04:46
↑
45° Đông Bắc
|
22:06
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | -0m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 23:05 | 13:26 | 152.04 |
| 24 |
04:46
↑
45° Đông Bắc
|
22:06
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | -0m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 23:05 | 13:26 | 152.05 |
| 25 |
04:46
↑
45° Đông Bắc
|
22:06
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | -0m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:48 | 23:05 | 13:26 | 152.05 |
| 26 |
04:47
↑
45° Đông Bắc
|
22:06
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | -0m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:48 | 23:05 | 13:26 | 152.06 |
| 27 |
04:47
↑
45° Đông Bắc
|
22:06
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | -0m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:49 | 23:04 | 13:27 | 152.06 |
| 28 |
04:48
↑
45° Đông Bắc
|
22:05
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 17m | -0m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:49 | 23:04 | 13:27 | 152.07 |
| 29 |
04:49
↑
45° Đông Bắc
|
22:05
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -0m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:50 | 23:03 | 13:27 | 152.07 |
| 30 |
04:49
↑
45° Đông Bắc
|
22:05
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -1m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:51 | 23:03 | 13:27 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Dainava. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Dainava, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 27.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dainava
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dainava
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Litva:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Dainava
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Dainava.