Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dainava, Litva 🇱🇹
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 ↑ 73.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:21 ↑ 286.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 52m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 34.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.962 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dainava
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +4m 04s | 02:41 | 00:00 | 04:04 | 22:40 | 05:01 | 21:42 | 13:21 | 150.72 |
| 2 |
05:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +4m 03s | 02:35 | 00:06 | 04:01 | 22:43 | 04:59 | 21:44 | 13:21 | 150.76 |
| 3 |
05:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +4m 01s | 02:28 | 00:12 | 03:57 | 22:46 | 04:56 | 21:47 | 13:21 | 150.79 |
| 4 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +3m 59s | 02:21 | 00:19 | 03:54 | 22:49 | 04:54 | 21:49 | 13:20 | 150.83 |
| 5 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 57s | 02:13 | 00:27 | 03:51 | 22:52 | 04:51 | 21:51 | 13:20 | 150.87 |
| 6 |
05:34
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +3m 55s | 02:04 | 00:36 | 03:48 | 22:55 | 04:49 | 21:53 | 13:20 | 150.91 |
| 7 |
05:32
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 53s | 01:52 | 00:48 | 03:45 | 22:58 | 04:47 | 21:55 | 13:20 | 150.94 |
| 8 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +3m 51s | 01:35 | N/A | 03:42 | 23:01 | 04:44 | 21:58 | 13:20 | 150.98 |
| 9 |
05:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 48s | N/A | N/A | 03:38 | 23:04 | 04:42 | 22:00 | 13:20 | 151.02 |
| 10 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | +3m 46s | N/A | N/A | 03:35 | 23:08 | 04:40 | 22:02 | 13:20 | 151.05 |
| 11 |
05:24
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +3m 43s | N/A | N/A | 03:32 | 23:11 | 04:37 | 22:04 | 13:20 | 151.09 |
| 12 |
05:22
↑
56° Đông Bắc
|
21:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +3m 40s | N/A | N/A | 03:29 | 23:14 | 04:35 | 22:06 | 13:20 | 151.12 |
| 13 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:21
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +3m 38s | N/A | N/A | 03:25 | 23:17 | 04:33 | 22:09 | 13:20 | 151.16 |
| 14 |
05:19
↑
55° Đông Bắc
|
21:22
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +3m 35s | N/A | N/A | 03:22 | 23:21 | 04:31 | 22:11 | 13:20 | 151.19 |
| 15 |
05:17
↑
54° Đông Bắc
|
21:24
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +3m 32s | N/A | N/A | 03:19 | 23:24 | 04:29 | 22:13 | 13:20 | 151.22 |
| 16 |
05:15
↑
54° Đông Bắc
|
21:26
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +3m 28s | N/A | N/A | 03:16 | 23:27 | 04:27 | 22:15 | 13:20 | 151.25 |
| 17 |
05:14
↑
54° Đông Bắc
|
21:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +3m 25s | N/A | N/A | 03:12 | 23:31 | 04:25 | 22:17 | 13:20 | 151.28 |
| 18 |
05:12
↑
53° Đông Bắc
|
21:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +3m 22s | N/A | N/A | 03:09 | 23:34 | 04:22 | 22:19 | 13:20 | 151.32 |
| 19 |
05:10
↑
53° Đông Bắc
|
21:31
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +3m 18s | N/A | N/A | 03:06 | 23:37 | 04:20 | 22:21 | 13:20 | 151.35 |
| 20 |
05:09
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +3m 14s | N/A | N/A | 03:02 | 23:41 | 04:19 | 22:23 | 13:20 | 151.38 |
| 21 |
05:07
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +3m 10s | N/A | N/A | 02:59 | 23:44 | 04:17 | 22:25 | 13:20 | 151.40 |
| 22 |
05:06
↑
51° Đông Bắc
|
21:36
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +3m 06s | N/A | N/A | 02:56 | 23:48 | 04:15 | 22:27 | 13:20 | 151.43 |
| 23 |
05:04
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +3m 02s | N/A | N/A | 02:52 | 23:52 | 04:13 | 22:29 | 13:20 | 151.46 |
| 24 |
05:03
↑
50° Đông Bắc
|
21:39
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +2m 58s | N/A | N/A | 02:49 | 23:55 | 04:11 | 22:31 | 13:20 | 151.49 |
| 25 |
05:01
↑
50° Đông Bắc
|
21:41
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +2m 53s | N/A | N/A | 02:45 | 23:59 | 04:09 | 22:33 | 13:21 | 151.51 |
| 26 |
05:00
↑
50° Đông Bắc
|
21:42
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +2m 49s | N/A | N/A | 02:42 | N/A | 04:08 | 22:35 | 13:21 | 151.54 |
| 27 |
04:59
↑
49° Đông Bắc
|
21:44
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +2m 44s | N/A | N/A | 02:38 | 00:03 | 04:06 | 22:37 | 13:21 | 151.56 |
| 28 |
04:58
↑
49° Đông Bắc
|
21:45
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | +2m 39s | N/A | N/A | 02:35 | 00:06 | 04:04 | 22:39 | 13:21 | 151.59 |
| 29 |
04:56
↑
49° Đông Bắc
|
21:46
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | +2m 34s | N/A | N/A | 02:31 | 00:10 | 04:03 | 22:41 | 13:21 | 151.61 |
| 30 |
04:55
↑
48° Đông Bắc
|
21:48
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +2m 28s | N/A | N/A | 02:28 | 00:14 | 04:01 | 22:42 | 13:21 | 151.64 |
| 31 |
04:54
↑
48° Đông Bắc
|
21:49
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +2m 23s | N/A | N/A | 02:24 | 00:18 | 04:00 | 22:44 | 13:21 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Dainava. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Dainava, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.