Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 83.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:56 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -1.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.576 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
84° Đông
18:55
276° Tây
12h 31m +1m 59s 05:00 20:19 05:30 19:49 05:58 19:20 12:39 149.48
2
06:22
84° Đông
18:55
277° Tây
12h 33m +1m 59s 04:59 20:19 05:28 19:50 05:57 19:21 12:39 149.52
3
06:21
83° Đông
18:56
277° Tây
12h 35m +1m 59s 04:57 20:20 05:27 19:51 05:56 19:21 12:38 149.56
4
06:20
83° Đông
18:57
278° Tây
12h 37m +1m 59s 04:56 20:21 05:25 19:51 05:55 19:22 12:38 149.61
5
06:19
82° Đông
18:58
278° Tây
12h 39m +1m 58s 04:54 20:22 05:24 19:52 05:53 19:23 12:38 149.65
6
06:17
82° Đông
18:58
278° Tây
12h 41m +1m 58s 04:53 20:23 05:23 19:53 05:52 19:24 12:38 149.69
7
06:16
81° Đông
18:59
279° Tây
12h 42m +1m 58s 04:51 20:24 05:21 19:54 05:51 19:24 12:37 149.74
8
06:15
81° Đông
19:00
279° Tây
12h 44m +1m 57s 04:50 20:25 05:20 19:55 05:49 19:25 12:37 149.78
9
06:13
80° Đông
19:00
280° Tây
12h 46m +1m 57s 04:49 20:26 05:19 19:55 05:48 19:26 12:37 149.82
10
06:12
80° Đông
19:01
280° Tây
12h 48m +1m 57s 04:47 20:27 05:17 19:56 05:47 19:27 12:37 149.87
11
06:11
80° Đông
19:02
281° Tây
12h 50m +1m 56s 04:46 20:27 05:16 19:57 05:45 19:27 12:36 149.91
12
06:10
79° Đông
19:03
281° Tây
12h 52m +1m 56s 04:44 20:28 05:15 19:58 05:44 19:28 12:36 149.96
13
06:09
79° Đông
19:03
282° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 55s 04:43 20:29 05:13 19:59 05:43 19:29 12:36 150.00
14
06:07
78° Đông Đông Bắc
19:04
282° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 55s 04:41 20:30 05:12 19:59 05:42 19:30 12:35 150.04
15
06:06
78° Đông Đông Bắc
19:05
282° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 54s 04:40 20:31 05:11 20:00 05:40 19:30 12:35 150.08
16
06:05
78° Đông Đông Bắc
19:05
283° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 54s 04:38 20:32 05:09 20:01 05:39 19:31 12:35 150.13
17
06:04
77° Đông Đông Bắc
19:06
283° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 53s 04:37 20:33 05:08 20:02 05:38 19:32 12:35 150.17
18
06:03
77° Đông Đông Bắc
19:07
284° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 53s 04:36 20:34 05:07 20:03 05:37 19:33 12:35 150.21
19
06:01
76° Đông Đông Bắc
19:08
284° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 52s 04:34 20:35 05:05 20:04 05:36 19:34 12:34 150.25
20
06:00
76° Đông Đông Bắc
19:08
284° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 51s 04:33 20:36 05:04 20:05 05:34 19:34 12:34 150.29
21
05:59
75° Đông Đông Bắc
19:09
285° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 51s 04:31 20:37 05:03 20:05 05:33 19:35 12:34 150.33
22
05:58
75° Đông Đông Bắc
19:10
285° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 50s 04:30 20:38 05:02 20:06 05:32 19:36 12:34 150.37
23
05:57
75° Đông Đông Bắc
19:10
286° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 49s 04:29 20:39 05:00 20:07 05:31 19:37 12:34 150.41
24
05:56
74° Đông Đông Bắc
19:11
286° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 49s 04:27 20:40 04:59 20:08 05:30 19:37 12:33 150.45
25
05:55
74° Đông Đông Bắc
19:12
286° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 48s 04:26 20:41 04:58 20:09 05:29 19:38 12:33 150.49
26
05:54
73° Đông Đông Bắc
19:13
287° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 47s 04:25 20:42 04:57 20:10 05:27 19:39 12:33 150.53
27
05:53
73° Đông Đông Bắc
19:13
287° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 46s 04:23 20:43 04:56 20:11 05:26 19:40 12:33 150.56
28
05:52
73° Đông Đông Bắc
19:14
288° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 45s 04:22 20:44 04:54 20:12 05:25 19:41 12:33 150.60
29
05:51
72° Đông Đông Bắc
19:15
288° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 44s 04:21 20:45 04:53 20:12 05:24 19:41 12:33 150.64
30
05:50
72° Đông Đông Bắc
19:16
288° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 43s 04:19 20:46 04:52 20:13 05:23 19:42 12:32 150.68

Trong Dar‘ā, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dar‘ā

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dar‘ā

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dar‘ā

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí