Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 65.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 294.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 57m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:37
117° ESE
17:40
243° WSW
10h 02m +0m 29s 06:09 19:08 06:39 18:38 07:10 18:08 12:38 147.10
2
07:38
117° ESE
17:41
243° WSW
10h 03m +0m 32s 06:10 19:09 06:39 18:39 07:10 18:08 12:39 147.10
3
07:38
117° ESE
17:41
243° WSW
10h 03m +0m 35s 06:10 19:09 06:40 18:40 07:10 18:09 12:39 147.10
4
07:38
117° ESE
17:42
243° WSW
10h 04m +0m 37s 06:10 19:10 06:40 18:40 07:10 18:10 12:40 147.10
5
07:38
117° ESE
17:43
244° WSW
10h 05m +0m 40s 06:10 19:11 06:40 18:41 07:10 18:11 12:40 147.10
6
07:38
116° ESE
17:44
244° WSW
10h 05m +0m 43s 06:10 19:12 06:40 18:42 07:11 18:11 12:41 147.10
7
07:38
116° ESE
17:45
244° WSW
10h 06m +0m 45s 06:10 19:12 06:40 18:43 07:11 18:12 12:41 147.11
8
07:38
116° ESE
17:46
244° WSW
10h 07m +0m 48s 06:11 19:13 06:40 18:43 07:11 18:13 12:42 147.11
9
07:38
116° ESE
17:46
244° WSW
10h 08m +0m 50s 06:11 19:14 06:40 18:44 07:11 18:14 12:42 147.12
10
07:38
116° ESE
17:47
244° WSW
10h 09m +0m 53s 06:11 19:15 06:40 18:45 07:11 18:15 12:42 147.12
11
07:38
116° ESE
17:48
244° WSW
10h 10m +0m 55s 06:11 19:15 06:41 18:46 07:11 18:15 12:43 147.13
12
07:38
115° ESE
17:49
245° WSW
10h 10m +0m 58s 06:11 19:16 06:40 18:46 07:11 18:16 12:43 147.13
13
07:38
115° ESE
17:50
245° WSW
10h 11m +1m 00s 06:11 19:17 06:40 18:47 07:11 18:17 12:44 147.14
14
07:38
115° ESE
17:51
245° WSW
10h 13m +1m 02s 06:11 19:18 06:40 18:48 07:10 18:18 12:44 147.15
15
07:38
115° ESE
17:52
245° WSW
10h 14m +1m 05s 06:11 19:18 06:40 18:49 07:10 18:19 12:44 147.16
16
07:37
114° ESE
17:53
246° WSW
10h 15m +1m 07s 06:11 19:19 06:40 18:50 07:10 18:20 12:45 147.17
17
07:37
114° ESE
17:53
246° WSW
10h 16m +1m 09s 06:11 19:20 06:40 18:51 07:10 18:21 12:45 147.18
18
07:37
114° ESE
17:54
246° WSW
10h 17m +1m 11s 06:10 19:21 06:40 18:51 07:10 18:21 12:45 147.19
19
07:37
114° ESE
17:55
246° WSW
10h 18m +1m 13s 06:10 19:22 06:40 18:52 07:10 18:22 12:46 147.20
20
07:36
114° ESE
17:56
247° WSW
10h 20m +1m 15s 06:10 19:22 06:39 18:53 07:09 18:23 12:46 147.21
21
07:36
113° ESE
17:57
247° WSW
10h 21m +1m 17s 06:10 19:23 06:39 18:54 07:09 18:24 12:46 147.23
22
07:35
113° ESE
17:58
247° WSW
10h 22m +1m 19s 06:10 19:24 06:39 18:55 07:09 18:25 12:47 147.24
23
07:35
113° ESE
17:59
247° WSW
10h 24m +1m 21s 06:09 19:25 06:39 18:56 07:08 18:26 12:47 147.25
24
07:35
112° ESE
18:00
248° WSW
10h 25m +1m 23s 06:09 19:26 06:38 18:56 07:08 18:27 12:47 147.27
25
07:34
112° ESE
18:01
248° WSW
10h 26m +1m 24s 06:09 19:27 06:38 18:57 07:07 18:28 12:47 147.28
26
07:34
112° ESE
18:02
248° WSW
10h 28m +1m 26s 06:08 19:27 06:37 18:58 07:07 18:29 12:48 147.30
27
07:33
112° ESE
18:03
249° WSW
10h 29m +1m 28s 06:08 19:28 06:37 18:59 07:07 18:29 12:48 147.31
28
07:33
111° ESE
18:04
249° WSW
10h 31m +1m 29s 06:07 19:29 06:37 19:00 07:06 18:30 12:48 147.33
29
07:32
111° ESE
18:05
249° WSW
10h 32m +1m 31s 06:07 19:30 06:36 19:01 07:05 18:31 12:48 147.35
30
07:31
111° ESE
18:06
250° WSW
10h 34m +1m 32s 06:07 19:31 06:36 19:02 07:05 18:32 12:48 147.37
31
07:31
110° ESE
18:07
250° WSW
10h 35m +1m 34s 06:06 19:31 06:35 19:02 07:04 18:33 12:48 147.39

Trong Dar‘ā, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dar‘ā

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dar‘ā

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dar‘ā

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí