Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 65.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 294.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 57m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:29
93° ESE
18:20
266° WNW
11h 50m -1m 59s 05:07 19:42 05:36 19:13 06:04 18:45 12:25 149.78
2
06:30
94° ESE
18:19
266° WNW
11h 48m -1m 59s 05:08 19:40 05:36 19:12 06:05 18:44 12:25 149.74
3
06:31
94° ESE
18:17
266° WNW
11h 46m -1m 58s 05:09 19:39 05:37 19:11 06:06 18:42 12:24 149.70
4
06:31
95° ESE
18:16
265° WNW
11h 44m -1m 58s 05:09 19:38 05:38 19:09 06:06 18:41 12:24 149.66
5
06:32
95° ESE
18:15
265° WNW
11h 42m -1m 58s 05:10 19:37 05:39 19:08 06:07 18:40 12:24 149.61
6
06:33
96° ESE
18:13
264° WNW
11h 40m -1m 58s 05:11 19:35 05:39 19:07 06:08 18:38 12:23 149.57
7
06:33
96° ESE
18:12
264° WNW
11h 38m -1m 58s 05:11 19:34 05:40 19:06 06:08 18:37 12:23 149.53
8
06:34
96° ESE
18:11
263° WNW
11h 36m -1m 58s 05:12 19:33 05:41 19:04 06:09 18:36 12:23 149.49
9
06:35
97° ESE
18:10
263° WNW
11h 34m -1m 57s 05:13 19:31 05:41 19:03 06:10 18:35 12:22 149.44
10
06:35
97° ESE
18:08
262° WNW
11h 32m -1m 57s 05:13 19:30 05:42 19:02 06:10 18:33 12:22 149.40
11
06:36
98° ESE
18:07
262° WNW
11h 30m -1m 57s 05:14 19:29 05:43 19:01 06:11 18:32 12:22 149.36
12
06:37
98° ESE
18:06
262° WNW
11h 28m -1m 56s 05:15 19:28 05:43 18:59 06:12 18:31 12:22 149.32
13
06:38
99° ESE
18:05
261° WNW
11h 27m -1m 56s 05:15 19:27 05:44 18:58 06:12 18:30 12:21 149.27
14
06:38
99° ESE
18:03
261° WNW
11h 25m -1m 56s 05:16 19:25 05:45 18:57 06:13 18:29 12:21 149.23
15
06:39
100° ESE
18:02
260° WNW
11h 23m -1m 55s 05:17 19:24 05:45 18:56 06:14 18:27 12:21 149.19
16
06:40
100° ESE
18:01
260° WNW
11h 21m -1m 55s 05:18 19:23 05:46 18:55 06:15 18:26 12:21 149.14
17
06:41
100° ESE
18:00
259° WNW
11h 19m -1m 55s 05:18 19:22 05:47 18:54 06:15 18:25 12:21 149.10
18
06:41
101° ESE
17:59
259° WNW
11h 17m -1m 54s 05:19 19:21 05:47 18:53 06:16 18:24 12:20 149.06
19
06:42
101° SE
17:58
258° W
11h 15m -1m 54s 05:20 19:20 05:48 18:51 06:17 18:23 12:20 149.01
20
06:43
102° SE
17:56
258° W
11h 13m -1m 53s 05:20 19:19 05:49 18:50 06:17 18:22 12:20 148.97
21
06:44
102° SE
17:55
258° W
11h 11m -1m 53s 05:21 19:18 05:50 18:49 06:18 18:21 12:20 148.93
22
06:44
103° SE
17:54
257° W
11h 09m -1m 52s 05:22 19:17 05:50 18:48 06:19 18:20 12:20 148.89
23
06:45
103° SE
17:53
257° W
11h 07m -1m 52s 05:22 19:16 05:51 18:47 06:20 18:19 12:19 148.84
24
06:46
104° SE
17:52
256° W
11h 06m -1m 51s 05:23 19:15 05:52 18:46 06:20 18:18 12:19 148.80
25
06:47
104° SE
17:51
256° W
11h 04m -1m 50s 05:24 19:14 05:52 18:45 06:21 18:17 12:19 148.76
26
06:48
104° SE
17:50
256° W
11h 02m -1m 50s 05:25 19:13 05:53 18:44 06:22 18:16 12:19 148.72
27
06:48
105° SE
17:49
255° W
11h 00m -1m 49s 05:25 19:12 05:54 18:43 06:23 18:15 12:19 148.68
28
06:49
105° SE
17:48
255° W
10h 58m -1m 48s 05:26 19:11 05:55 18:43 06:24 18:14 12:19 148.64
29
06:50
106° SE
17:47
254° W
10h 56m -1m 47s 05:27 19:10 05:55 18:42 06:24 18:13 12:19 148.60
30
06:51
106° SE
17:46
254° W
10h 55m -1m 47s 05:28 19:09 05:56 18:41 06:25 18:12 12:19 148.56
31
06:52
106° SE
17:45
254° W
10h 53m -1m 46s 05:28 19:09 05:57 18:40 06:26 18:11 12:19 148.53

Trong Dar‘ā, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dar‘ā

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dar‘ā

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dar‘ā

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí