Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 65.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 294.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 57m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -23.83°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
107° ESE
17:44
253° WSW
10h 51m -1m 45s 05:29 19:08 05:58 18:39 06:27 18:10 12:19 148.49
2
06:53
107° ESE
17:43
253° WSW
10h 49m -1m 44s 05:30 19:07 05:59 18:38 06:27 18:09 12:19 148.45
3
06:54
107° ESE
17:43
252° WSW
10h 48m -1m 43s 05:30 19:06 05:59 18:38 06:28 18:09 12:19 148.41
4
06:55
108° ESE
17:42
252° WSW
10h 46m -1m 42s 05:31 19:06 06:00 18:37 06:29 18:08 12:19 148.38
5
06:56
108° ESE
17:41
252° WSW
10h 44m -1m 41s 05:32 19:05 06:01 18:36 06:30 18:07 12:19 148.34
6
06:57
108° ESE
17:40
251° WSW
10h 43m -1m 40s 05:33 19:04 06:02 18:35 06:31 18:06 12:19 148.30
7
06:58
109° ESE
17:39
251° WSW
10h 41m -1m 39s 05:33 19:04 06:02 18:35 06:32 18:05 12:19 148.27
8
06:59
109° ESE
17:39
251° WSW
10h 39m -1m 37s 05:34 19:03 06:03 18:34 06:32 18:05 12:19 148.23
9
07:00
110° ESE
17:38
250° WSW
10h 38m -1m 36s 05:35 19:02 06:04 18:33 06:33 18:04 12:19 148.20
10
07:00
110° ESE
17:37
250° WSW
10h 36m -1m 35s 05:36 19:02 06:05 18:33 06:34 18:03 12:19 148.16
11
07:01
110° ESE
17:36
250° WSW
10h 35m -1m 34s 05:37 19:01 06:06 18:32 06:35 18:03 12:19 148.12
12
07:02
111° ESE
17:36
249° WSW
10h 33m -1m 32s 05:37 19:01 06:06 18:32 06:36 18:02 12:19 148.09
13
07:03
111° ESE
17:35
249° WSW
10h 32m -1m 31s 05:38 19:00 06:07 18:31 06:37 18:02 12:19 148.05
14
07:04
111° ESE
17:35
249° WSW
10h 30m -1m 29s 05:39 19:00 06:08 18:31 06:37 18:01 12:19 148.02
15
07:05
112° ESE
17:34
248° WSW
10h 29m -1m 28s 05:40 18:59 06:09 18:30 06:38 18:01 12:20 147.99
16
07:06
112° ESE
17:33
248° WSW
10h 27m -1m 26s 05:40 18:59 06:10 18:30 06:39 18:00 12:20 147.95
17
07:07
112° ESE
17:33
248° WSW
10h 26m -1m 25s 05:41 18:59 06:10 18:29 06:40 18:00 12:20 147.92
18
07:08
112° ESE
17:32
247° WSW
10h 24m -1m 23s 05:42 18:58 06:11 18:29 06:41 17:59 12:20 147.89
19
07:09
113° ESE
17:32
247° WSW
10h 23m -1m 21s 05:43 18:58 06:12 18:29 06:42 17:59 12:20 147.85
20
07:09
113° ESE
17:32
247° WSW
10h 22m -1m 19s 05:43 18:58 06:13 18:28 06:43 17:58 12:21 147.82
21
07:10
113° ESE
17:31
247° WSW
10h 20m -1m 18s 05:44 18:57 06:14 18:28 06:43 17:58 12:21 147.79
22
07:11
114° ESE
17:31
246° WSW
10h 19m -1m 16s 05:45 18:57 06:14 18:28 06:44 17:58 12:21 147.76
23
07:12
114° ESE
17:30
246° WSW
10h 18m -1m 14s 05:46 18:57 06:15 18:27 06:45 17:57 12:21 147.73
24
07:13
114° ESE
17:30
246° WSW
10h 17m -1m 12s 05:47 18:57 06:16 18:27 06:46 17:57 12:22 147.70
25
07:14
114° ESE
17:30
246° WSW
10h 15m -1m 10s 05:47 18:56 06:17 18:27 06:47 17:57 12:22 147.67
26
07:15
114° ESE
17:30
245° WSW
10h 14m -1m 08s 05:48 18:56 06:18 18:27 06:48 17:57 12:22 147.65
27
07:16
115° ESE
17:29
245° WSW
10h 13m -1m 06s 05:49 18:56 06:18 18:27 06:49 17:57 12:23 147.62
28
07:17
115° ESE
17:29
245° WSW
10h 12m -1m 03s 05:50 18:56 06:19 18:27 06:49 17:56 12:23 147.59
29
07:17
115° ESE
17:29
245° WSW
10h 11m -1m 01s 05:50 18:56 06:20 18:26 06:50 17:56 12:23 147.57
30
07:18
115° ESE
17:29
244° WSW
10h 10m -0m 59s 05:51 18:56 06:21 18:26 06:51 17:56 12:24 147.55

Trong Dar‘ā, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dar‘ā

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dar‘ā

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dar‘ā

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí