Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 65.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 294.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 57m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
116° ESE
17:29
244° WSW
10h 09m -0m 57s 05:52 18:56 06:22 18:26 06:52 17:56 12:24 147.52
2
07:20
116° ESE
17:29
244° WSW
10h 08m -0m 54s 05:53 18:56 06:22 18:26 06:53 17:56 12:24 147.50
3
07:21
116° ESE
17:29
244° WSW
10h 07m -0m 52s 05:53 18:56 06:23 18:26 06:53 17:56 12:25 147.48
4
07:22
116° ESE
17:29
244° WSW
10h 07m -0m 49s 05:54 18:56 06:24 18:27 06:54 17:56 12:25 147.46
5
07:22
116° ESE
17:29
244° WSW
10h 06m -0m 47s 05:55 18:56 06:25 18:27 06:55 17:56 12:26 147.43
6
07:23
116° ESE
17:29
244° WSW
10h 05m -0m 44s 05:55 18:57 06:25 18:27 06:56 17:56 12:26 147.41
7
07:24
117° ESE
17:29
243° WSW
10h 04m -0m 42s 05:56 18:57 06:26 18:27 06:56 17:56 12:26 147.39
8
07:25
117° ESE
17:29
243° WSW
10h 04m -0m 39s 05:57 18:57 06:27 18:27 06:57 17:57 12:27 147.37
9
07:26
117° ESE
17:29
243° WSW
10h 03m -0m 36s 05:58 18:57 06:27 18:27 06:58 17:57 12:27 147.35
10
07:26
117° ESE
17:29
243° WSW
10h 02m -0m 34s 05:58 18:57 06:28 18:27 06:59 17:57 12:28 147.34
11
07:27
117° ESE
17:29
243° WSW
10h 02m -0m 31s 05:59 18:58 06:29 18:28 06:59 17:57 12:28 147.32
12
07:28
117° ESE
17:30
243° WSW
10h 01m -0m 28s 06:00 18:58 06:29 18:28 07:00 17:57 12:29 147.30
13
07:28
117° ESE
17:30
243° WSW
10h 01m -0m 25s 06:00 18:58 06:30 18:28 07:01 17:58 12:29 147.28
14
07:29
117° ESE
17:30
243° WSW
10h 01m -0m 23s 06:01 18:59 06:31 18:29 07:01 17:58 12:30 147.27
15
07:30
117° ESE
17:31
243° WSW
10h 00m -0m 20s 06:01 18:59 06:31 18:29 07:02 17:58 12:30 147.25
16
07:30
118° ESE
17:31
242° WSW
10h 00m -0m 17s 06:02 18:59 06:32 18:29 07:03 17:59 12:30 147.24
17
07:31
118° ESE
17:31
242° WSW
10h 00m -0m 14s 06:03 19:00 06:33 18:30 07:03 17:59 12:31 147.22
18
07:32
118° ESE
17:32
242° WSW
10h 00m -0m 11s 06:03 19:00 06:33 18:30 07:04 17:59 12:31 147.21
19
07:32
118° ESE
17:32
242° WSW
9h 59m -0m 08s 06:04 19:01 06:34 18:31 07:04 18:00 12:32 147.19
20
07:33
118° ESE
17:33
242° WSW
9h 59m -0m 05s 06:04 19:01 06:34 18:31 07:05 18:00 12:32 147.18
21
07:33
118° ESE
17:33
242° WSW
9h 59m -0m 02s 06:05 19:01 06:35 18:31 07:05 18:01 12:33 147.17
22
07:34
118° ESE
17:34
242° WSW
9h 59m +0m 00s 06:05 19:02 06:35 18:32 07:06 18:01 12:33 147.16
23
07:34
118° ESE
17:34
242° WSW
9h 59m +0m 03s 06:06 19:02 06:36 18:32 07:06 18:02 12:34 147.15
24
07:35
118° ESE
17:35
242° WSW
9h 59m +0m 05s 06:06 19:03 06:36 18:33 07:07 18:02 12:34 147.14
25
07:35
118° ESE
17:35
242° WSW
10h 00m +0m 08s 06:07 19:04 06:37 18:34 07:07 18:03 12:35 147.13
26
07:35
118° ESE
17:36
242° WSW
10h 00m +0m 11s 06:07 19:04 06:37 18:34 07:08 18:04 12:35 147.13
27
07:36
118° ESE
17:36
242° WSW
10h 00m +0m 14s 06:07 19:05 06:37 18:35 07:08 18:04 12:36 147.12
28
07:36
117° ESE
17:37
243° WSW
10h 00m +0m 17s 06:08 19:05 06:38 18:35 07:08 18:05 12:36 147.12
29
07:37
117° ESE
17:38
243° WSW
10h 01m +0m 20s 06:08 19:06 06:38 18:36 07:09 18:05 12:37 147.11
30
07:37
117° ESE
17:38
243° WSW
10h 01m +0m 23s 06:09 19:07 06:39 18:37 07:09 18:06 12:37 147.11
31
07:37
117° ESE
17:39
243° WSW
10h 02m +0m 26s 06:09 19:07 06:39 18:37 07:09 18:07 12:38 147.11

Trong Dar‘ā, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dar‘ā

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dar‘ā

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dar‘ā

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí