Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Daxi, Đài Loan 🇹🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 112.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:29 247.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 47m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -2.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.185 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Daxi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:19
73° Đông Đông Bắc
18:24
287° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 14s 03:58 19:46 04:27 19:17 04:55 18:48 11:52 150.71
2
05:19
73° Đông Đông Bắc
18:24
288° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 13s 03:57 19:47 04:26 19:17 04:54 18:49 11:51 150.75
3
05:18
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 12s 03:56 19:47 04:25 19:18 04:53 18:50 11:51 150.78
4
05:17
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 11s 03:55 19:48 04:24 19:19 04:53 18:50 11:51 150.82
5
05:17
72° Đông Đông Bắc
18:26
288° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 11s 03:54 19:49 04:23 19:19 04:52 18:51 11:51 150.86
6
05:16
71° Đông Đông Bắc
18:26
289° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 10s 03:53 19:49 04:23 19:20 04:51 18:51 11:51 150.90
7
05:15
71° Đông Đông Bắc
18:27
289° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 09s 03:52 19:50 04:22 19:20 04:50 18:52 11:51 150.93
8
05:15
71° Đông Đông Bắc
18:27
289° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 08s 03:51 19:51 04:21 19:21 04:50 18:52 11:51 150.97
9
05:14
70° Đông Đông Bắc
18:28
290° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 07s 03:51 19:52 04:20 19:22 04:49 18:53 11:51 151.01
10
05:13
70° Đông Đông Bắc
18:28
290° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 06s 03:50 19:52 04:20 19:22 04:48 18:53 11:51 151.04
11
05:13
70° Đông Đông Bắc
18:29
290° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 05s 03:49 19:53 04:19 19:23 04:48 18:54 11:51 151.08
12
05:12
70° Đông Đông Bắc
18:29
290° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 04s 03:48 19:54 04:18 19:24 04:47 18:55 11:51 151.11
13
05:12
69° Đông Đông Bắc
18:30
291° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 03s 03:47 19:54 04:18 19:24 04:47 18:55 11:51 151.15
14
05:11
69° Đông Đông Bắc
18:31
291° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 02s 03:47 19:55 04:17 19:25 04:46 18:56 11:51 151.18
15
05:11
69° Đông Đông Bắc
18:31
291° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 01s 03:46 19:56 04:16 19:25 04:46 18:56 11:51 151.21
16
05:10
68° Đông Đông Bắc
18:32
292° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 00s 03:45 19:57 04:16 19:26 04:45 18:57 11:51 151.25
17
05:10
68° Đông Đông Bắc
18:32
292° Tây Tây Bắc
13h 22m +0m 58s 03:45 19:57 04:15 19:27 04:44 18:57 11:51 151.28
18
05:09
68° Đông Đông Bắc
18:33
292° Tây Tây Bắc
13h 23m +0m 57s 03:44 19:58 04:15 19:27 04:44 18:58 11:51 151.31
19
05:09
68° Đông Đông Bắc
18:33
292° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 56s 03:43 19:59 04:14 19:28 04:43 18:58 11:51 151.34
20
05:08
68° Đông Đông Bắc
18:34
293° Tây Tây Bắc
13h 25m +0m 55s 03:43 19:59 04:13 19:29 04:43 18:59 11:51 151.37
21
05:08
67° Đông Đông Bắc
18:34
293° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 53s 03:42 20:00 04:13 19:29 04:43 19:00 11:51 151.40
22
05:08
67° Đông Đông Bắc
18:35
293° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 52s 03:42 20:01 04:12 19:30 04:42 19:00 11:51 151.42
23
05:07
67° Đông Đông Bắc
18:35
293° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 51s 03:41 20:02 04:12 19:30 04:42 19:01 11:51 151.45
24
05:07
67° Đông Đông Bắc
18:36
294° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 49s 03:40 20:02 04:12 19:31 04:41 19:01 11:51 151.48
25
05:07
66° Đông Đông Bắc
18:36
294° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 48s 03:40 20:03 04:11 19:32 04:41 19:02 11:51 151.51
26
05:06
66° Đông Đông Bắc
18:37
294° Tây Tây Bắc
13h 30m +0m 46s 03:40 20:04 04:11 19:32 04:41 19:02 11:51 151.53
27
05:06
66° Đông Đông Bắc
18:37
294° Tây Tây Bắc
13h 30m +0m 45s 03:39 20:04 04:10 19:33 04:40 19:03 11:51 151.56
28
05:06
66° Đông Đông Bắc
18:38
294° Tây Tây Bắc
13h 31m +0m 43s 03:39 20:05 04:10 19:33 04:40 19:03 11:52 151.58
29
05:06
66° Đông Đông Bắc
18:38
294° Tây Tây Bắc
13h 32m +0m 42s 03:38 20:06 04:10 19:34 04:40 19:04 11:52 151.61
30
05:05
66° Đông Đông Bắc
18:38
295° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 40s 03:38 20:06 04:09 19:35 04:40 19:04 11:52 151.63
31
05:05
65° Đông Đông Bắc
18:39
295° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 39s 03:38 20:07 04:09 19:35 04:39 19:05 11:52 151.66

Trong Daxi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Daxi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Daxi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Daxi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đài Loan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí