Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dunedin, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:06 80.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 280.1° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 06m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -23.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.823 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dunedin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:08
79° Đông Đông Bắc
18:08
281° Tây
10h 59m +3m 03s 05:29 19:47 06:03 19:13 06:38 18:38 12:38 150.99
2
07:06
79° Đông
18:09
280° Tây
11h 02m +3m 04s 05:27 19:49 06:02 19:14 06:36 18:40 12:37 150.95
3
07:05
80° Đông
18:10
280° Tây
11h 05m +3m 04s 05:25 19:50 06:00 19:15 06:34 18:41 12:37 150.92
4
07:03
80° Đông
18:11
280° Tây
11h 08m +3m 05s 05:23 19:51 05:58 19:16 06:32 18:42 12:37 150.88
5
07:01
81° Đông
18:13
279° Tây
11h 11m +3m 06s 05:22 19:52 05:56 19:18 06:30 18:43 12:36 150.85
6
06:59
81° Đông
18:14
278° Tây
11h 15m +3m 06s 05:20 19:53 05:54 19:19 06:28 18:44 12:36 150.81
7
06:57
82° Đông
18:15
278° Tây
11h 18m +3m 07s 05:18 19:55 05:52 19:20 06:27 18:46 12:36 150.78
8
06:55
82° Đông
18:16
277° Tây
11h 21m +3m 07s 05:16 19:56 05:50 19:21 06:25 18:47 12:35 150.74
9
06:53
83° Đông
18:18
277° Tây
11h 24m +3m 08s 05:14 19:57 05:49 19:22 06:23 18:48 12:35 150.70
10
06:51
84° Đông
18:19
276° Tây
11h 27m +3m 08s 05:12 19:58 05:47 19:24 06:21 18:49 12:35 150.66
11
06:49
84° Đông
18:20
276° Tây
11h 30m +3m 08s 05:10 20:00 05:45 19:25 06:19 18:50 12:34 150.62
12
06:47
85° Đông
18:21
275° Tây
11h 33m +3m 09s 05:08 20:01 05:43 19:26 06:17 18:52 12:34 150.59
13
06:45
85° Đông
18:23
275° Tây
11h 37m +3m 09s 05:06 20:02 05:41 19:27 06:15 18:53 12:34 150.55
14
06:44
86° Đông
18:24
274° Tây
11h 40m +3m 10s 05:04 20:04 05:39 19:29 06:13 18:54 12:33 150.51
15
06:42
86° Đông
18:25
274° Tây
11h 43m +3m 10s 05:02 20:05 05:37 19:30 06:11 18:55 12:33 150.47
16
06:40
87° Đông
18:26
273° Tây
11h 46m +3m 10s 05:00 20:06 05:35 19:31 06:09 18:57 12:33 150.43
17
06:38
87° Đông
18:27
272° Tây
11h 49m +3m 11s 04:58 20:08 05:33 19:32 06:07 18:58 12:32 150.38
18
06:36
88° Đông
18:29
272° Tây
11h 52m +3m 11s 04:56 20:09 05:31 19:34 06:06 18:59 12:32 150.34
19
06:34
88° Đông
18:30
271° Tây
11h 56m +3m 11s 04:54 20:10 05:29 19:35 06:04 19:00 12:31 150.30
20
06:32
89° Đông
18:31
271° Tây
11h 59m +3m 11s 04:52 20:12 05:27 19:36 06:02 19:01 12:31 150.26
21
06:30
90° Đông
18:32
270° Tây
12h 02m +3m 12s 04:49 20:13 05:25 19:37 06:00 19:03 12:31 150.22
22
06:28
90° Đông
18:34
270° Tây
12h 05m +3m 12s 04:47 20:15 05:23 19:39 05:58 19:04 12:30 150.17
23
06:26
91° Đông
18:35
269° Tây
12h 08m +3m 12s 04:45 20:16 05:21 19:40 05:56 19:05 12:30 150.13
24
06:24
91° Đông
18:36
268° Tây
12h 12m +3m 12s 04:43 20:17 05:19 19:41 05:54 19:07 12:30 150.09
25
06:22
92° Đông
18:37
268° Tây
12h 15m +3m 12s 04:41 20:19 05:17 19:43 05:52 19:08 12:29 150.05
26
06:20
92° Đông
18:39
267° Tây
12h 18m +3m 12s 04:39 20:20 05:15 19:44 05:50 19:09 12:29 150.00
27
07:18
93° Đông
19:40
267° Tây
12h 21m +3m 13s 05:37 21:22 06:13 20:46 06:48 20:10 13:29 149.96
28
07:16
94° Đông
19:41
266° Tây
12h 25m +3m 13s 05:34 21:23 06:11 20:47 06:46 20:12 13:28 149.92
29
07:14
94° Đông
19:43
266° Tây
12h 28m +3m 13s 05:32 21:25 06:09 20:48 06:44 20:13 13:28 149.88
30
07:12
95° Đông
19:44
265° Tây
12h 31m +3m 13s 05:30 21:27 06:07 20:50 06:42 20:14 13:28 149.84

Trong Dunedin, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 26 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dunedin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dunedin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dunedin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí