Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Funtua, Nigeria 🇳🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 69.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 290.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 28.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.410 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Funtua

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:11
74° ÉÉ
18:43
286° WNW
12m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 04:58 19:57 05:24 19:31 05:49 19:06 12:27 150.72
2
06:11
74° ÉÉ
18:44
286° WNW
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 04:57 19:58 05:23 19:32 05:49 19:06 12:27 150.76
3
06:11
74° ÉÉ
18:44
286° WNW
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 04:57 19:58 05:23 19:32 05:48 19:06 12:27 150.80
4
06:10
74° ÉÉ
18:44
287° WNW
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:56 19:58 05:22 19:32 05:48 19:06 12:27 150.83
5
06:10
73° ÉÉ
18:44
287° WNW
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:56 19:59 05:22 19:32 05:47 19:07 12:27 150.87
6
06:10
73° ÉÉ
18:44
287° WNW
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:55 19:59 05:21 19:33 05:47 19:07 12:27 150.91
7
06:09
73° ÉÉ
18:44
288° WNW
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:55 19:59 05:21 19:33 05:47 19:07 12:27 150.94
8
06:09
72° ÉÉ
18:45
288° WNW
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:54 20:00 05:21 19:33 05:46 19:07 12:27 150.98
9
06:09
72° ÉÉ
18:45
288° WNW
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:54 20:00 05:20 19:33 05:46 19:08 12:27 151.02
10
06:08
72° ÉÉ
18:45
288° WNW
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:53 20:00 05:20 19:34 05:46 19:08 12:27 151.05
11
06:08
72° ÉÉ
18:45
289° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:53 20:01 05:19 19:34 05:45 19:08 12:27 151.09
12
06:08
71° ÉÉ
18:45
289° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:53 20:01 05:19 19:34 05:45 19:08 12:27 151.12
13
06:08
71° ÉÉ
18:46
289° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:52 20:01 05:19 19:35 05:45 19:09 12:27 151.16
14
06:07
71° ÉÉ
18:46
289° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:52 20:02 05:18 19:35 05:45 19:09 12:27 151.19
15
06:07
71° ÉÉ
18:46
290° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:52 20:02 05:18 19:35 05:44 19:09 12:27 151.22
16
06:07
70° ÉÉ
18:46
290° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:51 20:02 05:18 19:36 05:44 19:09 12:27 151.25
17
06:07
70° ÉÉ
18:47
290° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 04:51 20:03 05:18 19:36 05:44 19:10 12:27 151.29
18
06:07
70° ÉÉ
18:47
290° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 04:51 20:03 05:17 19:36 05:44 19:10 12:27 151.32
19
06:07
70° ÉÉ
18:47
290° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 04:50 20:03 05:17 19:37 05:43 19:10 12:27 151.35
20
06:06
69° ÉÉ
18:47
291° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 04:50 20:04 05:17 19:37 05:43 19:10 12:27 151.38
21
06:06
69° ÉÉ
18:48
291° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 04:50 20:04 05:17 19:37 05:43 19:11 12:27 151.41
22
06:06
69° ÉÉ
18:48
291° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 04:49 20:05 05:16 19:38 05:43 19:11 12:27 151.43
23
06:06
69° ÉÉ
18:48
291° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 04:49 20:05 05:16 19:38 05:43 19:11 12:27 151.46
24
06:06
69° ÉÉ
18:48
292° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:49 20:05 05:16 19:38 05:43 19:12 12:27 151.49
25
06:06
68° ÉÉ
18:49
292° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:49 20:06 05:16 19:39 05:43 19:12 12:27 151.51
26
06:06
68° ÉÉ
18:49
292° WNW
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:49 20:06 05:16 19:39 05:43 19:12 12:27 151.54
27
06:06
68° ÉÉ
18:49
292° WNW
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:49 20:07 05:16 19:39 05:42 19:13 12:27 151.56
28
06:06
68° ÉÉ
18:50
292° WNW
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:48 20:07 05:16 19:40 05:42 19:13 12:28 151.59
29
06:06
68° ÉÉ
18:50
292° WNW
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 04:48 20:07 05:16 19:40 05:42 19:13 12:28 151.62
30
06:06
68° ÉÉ
18:50
292° WNW
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:48 20:08 05:15 19:40 05:42 19:13 12:28 151.64
31
06:06
67° ÉÉ
18:50
293° WNW
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:48 20:08 05:15 19:41 05:42 19:14 12:28 151.66

Trong Funtua, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 20 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Funtua

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Funtua

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Funtua

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nigeria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí