🇮🇳 Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) tại Gadag-Betageri, Ấn Độ

Moderate or heavy rain shower
25°C
Moderate or heavy rain shower
CHỈ SỐ AQI
32
Tiêu chuẩn US EPA

Mức PM 2.5
5.7
µg/m³

Chỉ số US EPA
1
Tốt
Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) hiện tại tại Gadag-Betageri được ghi nhận ở mức 32 tính đến 8 giờ vào buổi tối giờ địa phương vào Thứ Bảy, 6 tháng 6, 2026. Điểm AQI thời gian thực này dựa trên chất ô nhiễm có nguy cơ cao nhất được đo bởi các trạm giám sát địa phương. Theo tiêu chuẩn sức khỏe của US EPA, chất lượng không khí tại Gadag-Betageri hiện thuộc loại Tốt. Với nồng độ hạt mịn (PM2.5) là 5.7 µg/m³, mức độ ô nhiễm không khí được coi là tối thiểu. Xếp hạng AQI này cho thấy không khí trong lành và tốt cho sức khỏe của công chúng nói chung, bao gồm cả trẻ em và những người nhạy cảm với hô hấp. Để xem AQI trên toàn bộ Ấn Độ, bạn cũng có thể xem Chỉ số Chất lượng Không khí cho Ấn Độ bao gồm các trung tâm đô thị lớn khác và các trạm quan trắc địa phương.

Khuyến nghị Sức khỏe cho Cư dân Gadag-Betageri

Chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ít hoặc không có rủi ro. Đây là ngày tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời tại Gadag-Betageri.

Ô nhiễm Không khí Gadag-Betageri: Phân tích Chi tiết các Chất Ô nhiễm

PM 2.5
5.7
µg/m³
PM 10
6.5
µg/m³
Nitrogen Dioxide (NO2)
12.7
µg/m³
Ozone (O3)
56.0
µg/m³
Carbon Monoxide (CO)
148.0
µg/m³
Sulfur Dioxide (SO2)
1.5
µg/m³

Thời tiết hiện tại ở Gadag-Betageri

🌡️ 25°C (Cảm giác như 16°)
🌬️ 29 km/h SW
💧 81% Độ ẩm
🧭 1009 hPa
👁️ 7.0 km Tầm nhìn
☀️ Chỉ số UV: 0.0
🌅 Mặt trời mọc: 05:55 AM
🌇 Mặt trời lặn: 06:56 PM
🌡️ Điểm sương: 22°C

Cách Đọc Chỉ số Chất lượng Không khí cho Gadag-Betageri

Tốt (0-50)

Air is fresh and healthy. Safe for all outdoor activities.

Vừa phải (51-100)

Acceptable air quality, though sensitive groups should monitor comfort.

Không lành mạnh (Nhạy cảm) (101-150)

Vulnerable groups (children, elderly) should limit outdoor exertion.

Không an toàn (151-200)

Everyone begins to experience health effects. Stay indoors where possible.

Rất không an toàn (201-300)

Significant health impact for entire population. Emergency conditions.

Nguy hiểm (301+)

Serious health alert: everyone may experience serious life-threatening effects.

Tốt (0-12)

Fine particles are at minimal, safe levels. Air is optimal.

Vừa phải (12-35)

Acceptable air, but haze may be present in urban areas.

Nhạy cảm (35-55)

Individuals with heart or lung disease should limit activity.

Không an toàn (55-150)

Particulate levels high enough to cause respiratory irritation.

Rất không an toàn (150-250)

Heavy haze. High risk to cardiovascular health for the public.

Nguy hiểm (250+)

Lethal particulate concentrations. Critical neurological and lung risk.

Tốt (0-54)

Low levels of dust and coarse particles. Environment is safe.

Vừa phải (55-154)

Coarse particles may trigger coughing in sensitive groups.

Nhạy cảm (155-254)

Visible dust pollution. Sensitive groups should avoid heavy labor.

Không an toàn (255-354)

Widespread respiratory impacts likely for the population.

Rất không an toàn (355-424)

Dangerous dust and debris levels. Significant warnings issued.

Nguy hiểm (425+)

Extremely high concentrations. Stay inside with filtration.

Tốt (0-54)

Surface ozone levels are within a safe, natural range.

Vừa phải (55-70)

Acceptable air, but sensitive individuals may feel chest tightness.

Nhạy cảm (71-85)

Rising ozone can trigger airway inflammation in active children.

Không an toàn (86-105)

Avoid heavy outdoor work during the hottest part of the day.

Rất không an toàn (106-200)

Serious lung function reduction likely across the public.

Nguy hiểm (201+)

Emergency ozone levels. Risk of permanent lung tissue damage.

Tốt (0-53)

Nitrogen levels are optimal. Safe for everyone.

Vừa phải (54-100)

Typical background levels for high-density urban areas.

Nhạy cảm (101-360)

Increased risk of respiratory infections for vulnerable groups.

Không an toàn (361-649)

Significant airway inflammation likely near traffic zones.

Rất không an toàn (650-1249)

Acute respiratory distress potential. High-risk groups stay indoors.

Nguy hiểm (1250+)

Toxic concentrations. Immediate health precautions required.

Tốt (0-4.4)

Carbon Monoxide levels are clean and non-toxic.

Vừa phải (4.5-9.4)

Acceptable; may affect those with specific heart conditions.

Nhạy cảm (9.5-12.4)

Reduced oxygen delivery to the heart may occur.

Không an toàn (12.5-15.4)

Headaches and fatigue may occur in urban canyons.

Rất không an toàn (15.5-30.4)

Significant cardiovascular distress. Mental confusion possible.

Nguy hiểm (30.5+)

Lethal potential. Immediate risk of neurological collapse.

Tốt (0-35)

Optimal air quality with no sulfur detection.

Vừa phải (36-75)

Acceptable air; minor odors possible near industry.

Nhạy cảm (76-185)

Bronchoconstriction possible for active asthmatics.

Không an toàn (186-304)

Respiratory distress likely for the wider population.

Rất không an toàn (305-604)

Significant wheezing and shortness of breath likely.

Nguy hiểm (605+)

Extreme respiratory danger. Significant life risk.

Tài nguyên Sức khỏe & Khoa học

→ Cách đọc Chỉ số Chất lượng Không khí US EPA trước khi ra ngoài → Hiểu các mức Chỉ số Chất lượng Không khí và ý nghĩa của chúng → Khi sương mù hình thành và tác động của nó đến chất lượng không khí

Chỉ số AQI này được tính như thế nào?

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) chính hiển thị ở trên được tính bằng công thức Nội suy Tuyến tính của US EPA dựa trên nồng độ PM2.5 (Hạt mịn).

Công thức: Ip = [(Ihi - Ilow) / (Chi - Clow)] * (Cp - Clow) + Ilow

Lưu ý: Mặc dù một số chất ô nhiễm (O3, NO2, SO2) được theo dõi, PM2.5 được sử dụng làm "chỉ số chính" cho giá trị chỉ số chính vì nó thường đại diện cho rủi ro sức khỏe cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí tại Gadag-Betageri là gì?

Ô nhiễm tại Gadag-Betageri chủ yếu do gió 28.8 km/h hướng SW, khí thải giao thông địa phương và hoạt động công nghiệp, ảnh hưởng đến nồng độ PM2.5 hiện tại là 5.7 µg/m³.

Chỉ số AQI tại Gadag-Betageri hôm nay có an toàn không?

AQI hôm nay là 32, được phân loại là Tốt. Điều này có nghĩa là chất lượng không khí tốt đối với dân số nói chung.

Chất lượng không khí tại Gadag-Betageri — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới dựa trên chỉ số AQI hiện tại cho Gadag-Betageri.

Chất lượng không khí (AQI) hiện tại ở Gadag-Betageri là bao nhiêu?
Ngay bây giờ, Chỉ số Chất lượng Không khí ở Gadag-Betageri, Ấn Độ là 32 trên thang điểm 0-500 của US EPA, được phân loại là “Tốt”. Chất ô nhiễm chính chi phối chỉ số này là hạt mịn (PM2.5).
Không khí ở Gadag-Betageri hôm nay có an toàn để thở không?
Với AQI là 32 (Tốt), câu trả lời phụ thuộc vào loại. Tốt (0-50) an toàn cho mọi người. Trung bình (51-100) ổn cho hầu hết mọi người; các nhóm nhạy cảm nên hạn chế hoạt động ngoài trời kéo dài. Bất cứ điều gì trên 100 đều làm tăng rủi ro dần dần cho công chúng, với Nguy hại (>300) cần đeo khẩu trang hoặc ở trong nhà.
Mức PM2.5 ở Gadag-Betageri hiện tại là bao nhiêu?
Hạt bụi mịn (PM2.5) ở Gadag-Betageri hiện tại là 5.7 μg/m³. WHO khuyến nghị mức trung bình hàng năm dưới 5 μg/m³ và mức trung bình 24 giờ dưới 15 μg/m³ cho không khí lành mạnh.
AQI thực sự đo lường cái gì?
AQI tổng hợp nồng độ của sáu chất ô nhiễm phổ biến — PM2.5, PM10, Ozone (O3), Nitơ Dioxide (NO2), Lưu huỳnh Dioxide (SO2) và Carbon Monoxide (CO) — thành một điểm số duy nhất từ 0-500 sử dụng các điểm ngắt tuyến tính từng đoạn do Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ đặt ra. Chất ô nhiễm có điểm số tệ nhất sẽ đặt chỉ số tổng thể.
Dữ liệu AQI cho Gadag-Betageri đến từ đâu?
Các chỉ số theo thời gian thực đến từ các trạm quan trắc mặt đất do các cơ quan môi trường quốc gia tại Ấn Độ vận hành. Dữ liệu được làm mới mỗi 15-60 phút qua WeatherAPI.com và tổng hợp theo công thức AQI của EPA mà AirNow sử dụng.
Hôm nay tôi có nên đeo khẩu trang khi ra ngoài không?
Với chỉ số AQI là 32 (Tốt) tại Gadag-Betageri, khẩu trang được khuyến nghị khi chỉ số trên 150 (Có hại cho sức khỏe). Khẩu trang N95 / FFP2 ngăn được các hạt PM2.5 gây hại nhiều nhất; khẩu trang vải chỉ giúp ích một phần nhỏ. Người mắc bệnh hen suyễn, tim mạch hoặc phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ khi chỉ số AQI trên 100.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí