Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gandajika, Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 ↑ 66.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:15 ↑ 293.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 43m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -69.89°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.899 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gandajika
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 17s | 05:13 | 19:28 | 05:38 | 19:03 | 06:03 | 18:39 | 12:21 | 150.72 |
| 2 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 17s | 05:13 | 19:28 | 05:38 | 19:03 | 06:03 | 18:38 | 12:21 | 150.75 |
| 3 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 17s | 05:13 | 19:28 | 05:38 | 19:03 | 06:03 | 18:38 | 12:21 | 150.80 |
| 4 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 17s | 05:13 | 19:28 | 05:38 | 19:03 | 06:03 | 18:38 | 12:21 | 150.84 |
| 5 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 16s | 05:13 | 19:28 | 05:38 | 19:03 | 06:03 | 18:38 | 12:20 | 150.88 |
| 6 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 16s | 05:13 | 19:28 | 05:38 | 19:03 | 06:03 | 18:38 | 12:20 | 150.91 |
| 7 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 16s | 05:13 | 19:28 | 05:38 | 19:02 | 06:03 | 18:37 | 12:20 | 150.95 |
| 8 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 16s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:03 | 18:37 | 12:20 | 150.97 |
| 9 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 15s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:03 | 18:37 | 12:20 | 151.03 |
| 10 |
06:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 15s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:03 | 18:37 | 12:20 | 151.06 |
| 11 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 15s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:03 | 18:37 | 12:20 | 151.08 |
| 12 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 15s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:03 | 18:37 | 12:20 | 151.13 |
| 13 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 14s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:03 | 18:37 | 12:20 | 151.16 |
| 14 |
06:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 14s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:03 | 18:37 | 12:20 | 151.18 |
| 15 |
06:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 14s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:04 | 18:36 | 12:20 | 151.23 |
| 16 |
06:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 13s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:04 | 18:36 | 12:20 | 151.25 |
| 17 |
06:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 13s | 05:13 | 19:27 | 05:38 | 19:02 | 06:04 | 18:36 | 12:20 | 151.29 |
| 18 |
06:26
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 13s | 05:13 | 19:27 | 05:39 | 19:02 | 06:04 | 18:36 | 12:20 | 151.32 |
| 19 |
06:27
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 13s | 05:13 | 19:27 | 05:39 | 19:02 | 06:04 | 18:36 | 12:20 | 151.35 |
| 20 |
06:27
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 12s | 05:13 | 19:27 | 05:39 | 19:02 | 06:04 | 18:36 | 12:20 | 151.38 |
| 21 |
06:27
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 12s | 05:13 | 19:27 | 05:39 | 19:02 | 06:04 | 18:36 | 12:20 | 151.41 |
| 22 |
06:27
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 12s | 05:13 | 19:27 | 05:39 | 19:02 | 06:04 | 18:36 | 12:20 | 151.43 |
| 23 |
06:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 11s | 05:13 | 19:28 | 05:39 | 19:02 | 06:05 | 18:36 | 12:20 | 151.47 |
| 24 |
06:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 11s | 05:14 | 19:28 | 05:39 | 19:02 | 06:05 | 18:36 | 12:21 | 151.50 |
| 25 |
06:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 11s | 05:14 | 19:28 | 05:39 | 19:02 | 06:05 | 18:36 | 12:21 | 151.51 |
| 26 |
06:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 10s | 05:14 | 19:28 | 05:39 | 19:02 | 06:05 | 18:36 | 12:21 | 151.53 |
| 27 |
06:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 10s | 05:14 | 19:28 | 05:40 | 19:02 | 06:05 | 18:36 | 12:21 | 151.57 |
| 28 |
06:28
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 09s | 05:14 | 19:28 | 05:40 | 19:02 | 06:05 | 18:37 | 12:21 | 151.60 |
| 29 |
06:28
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 09s | 05:14 | 19:28 | 05:40 | 19:02 | 06:06 | 18:37 | 12:21 | 151.62 |
| 30 |
06:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 09s | 05:14 | 19:28 | 05:40 | 19:02 | 06:06 | 18:37 | 12:21 | 151.64 |
| 31 |
06:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 08s | 05:14 | 19:28 | 05:40 | 19:03 | 06:06 | 18:37 | 12:21 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gandajika. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gandajika, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 10 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gandajika
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gandajika
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Cộng hòa Dân chủ Congo:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gandajika
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gandajika.