Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lisala, Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 ↑ 66.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 ↑ 293.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 14m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: 68.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.908 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lisala
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 03s | 04:09 | 18:53 | 04:36 | 18:27 | 05:02 | 18:01 | 11:31 | 151.68 |
| 2 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 03s | 04:10 | 18:53 | 04:36 | 18:27 | 05:02 | 18:01 | 11:31 | 151.71 |
| 3 |
05:25
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 03s | 04:10 | 18:54 | 04:36 | 18:27 | 05:02 | 18:01 | 11:32 | 151.72 |
| 4 |
05:25
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 03s | 04:10 | 18:54 | 04:36 | 18:28 | 05:02 | 18:02 | 11:32 | 151.75 |
| 5 |
05:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 02s | 04:10 | 18:54 | 04:36 | 18:28 | 05:02 | 18:02 | 11:32 | 151.78 |
| 6 |
05:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 02s | 04:10 | 18:54 | 04:36 | 18:28 | 05:02 | 18:02 | 11:32 | 151.80 |
| 7 |
05:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 02s | 04:10 | 18:55 | 04:36 | 18:28 | 05:02 | 18:02 | 11:32 | 151.81 |
| 8 |
05:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 02s | 04:10 | 18:55 | 04:36 | 18:29 | 05:02 | 18:03 | 11:32 | 151.84 |
| 9 |
05:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 02s | 04:10 | 18:55 | 04:37 | 18:29 | 05:03 | 18:03 | 11:33 | 151.86 |
| 10 |
05:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 02s | 04:10 | 18:55 | 04:37 | 18:29 | 05:03 | 18:03 | 11:33 | 151.87 |
| 11 |
05:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 01s | 04:10 | 18:56 | 04:37 | 18:29 | 05:03 | 18:03 | 11:33 | 151.88 |
| 12 |
05:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 01s | 04:11 | 18:56 | 04:37 | 18:30 | 05:03 | 18:03 | 11:33 | 151.90 |
| 13 |
05:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 01s | 04:11 | 18:56 | 04:37 | 18:30 | 05:03 | 18:04 | 11:33 | 151.92 |
| 14 |
05:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 01s | 04:11 | 18:57 | 04:37 | 18:30 | 05:04 | 18:04 | 11:34 | 151.94 |
| 15 |
05:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 01s | 04:11 | 18:57 | 04:38 | 18:30 | 05:04 | 18:04 | 11:34 | 151.95 |
| 16 |
05:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 00s | 04:11 | 18:57 | 04:38 | 18:31 | 05:04 | 18:04 | 11:34 | 151.97 |
| 17 |
05:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 00s | 04:12 | 18:57 | 04:38 | 18:31 | 05:04 | 18:05 | 11:34 | 151.98 |
| 18 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 00s | 04:12 | 18:57 | 04:38 | 18:31 | 05:04 | 18:05 | 11:34 | 151.99 |
| 19 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 00s | 04:12 | 18:58 | 04:38 | 18:31 | 05:05 | 18:05 | 11:35 | 152.00 |
| 20 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 00s | 04:12 | 18:58 | 04:39 | 18:31 | 05:05 | 18:05 | 11:35 | 152.01 |
| 21 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 00s | 04:12 | 18:58 | 04:39 | 18:32 | 05:05 | 18:05 | 11:35 | 152.02 |
| 22 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 00s | 04:13 | 18:58 | 04:39 | 18:32 | 05:05 | 18:06 | 11:35 | 152.03 |
| 23 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 00s | 04:13 | 18:59 | 04:39 | 18:32 | 05:05 | 18:06 | 11:36 | 152.04 |
| 24 |
05:29
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 00s | 04:13 | 18:59 | 04:39 | 18:32 | 05:06 | 18:06 | 11:36 | 152.04 |
| 25 |
05:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 00s | 04:13 | 18:59 | 04:40 | 18:32 | 05:06 | 18:06 | 11:36 | 152.05 |
| 26 |
05:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 00s | 04:13 | 18:59 | 04:40 | 18:33 | 05:06 | 18:07 | 11:36 | 152.06 |
| 27 |
05:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 01s | 04:14 | 18:59 | 04:40 | 18:33 | 05:06 | 18:07 | 11:36 | 152.06 |
| 28 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 01s | 04:14 | 18:59 | 04:40 | 18:33 | 05:07 | 18:07 | 11:37 | 152.07 |
| 29 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 01s | 04:14 | 19:00 | 04:41 | 18:33 | 05:07 | 18:07 | 11:37 | 152.07 |
| 30 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 01s | 04:14 | 19:00 | 04:41 | 18:33 | 05:07 | 18:07 | 11:37 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lisala. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lisala, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lisala
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lisala
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Cộng hòa Dân chủ Congo:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lisala
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lisala.