Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ghardaïa, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 65.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 294.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 55m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 3.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ghardaïa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
117° ESE
17:50
243° WSW
10h 03m +0m 29s 06:19 19:18 06:49 18:48 07:19 18:18 12:48 147.10
2
07:47
117° ESE
17:51
243° WSW
10h 03m +0m 32s 06:19 19:19 06:49 18:49 07:19 18:18 12:49 147.10
3
07:47
117° ESE
17:52
243° WSW
10h 04m +0m 35s 06:19 19:19 06:49 18:50 07:20 18:19 12:49 147.10
4
07:47
117° ESE
17:52
243° WSW
10h 05m +0m 37s 06:20 19:20 06:49 18:50 07:20 18:20 12:50 147.10
5
07:47
116° ESE
17:53
244° WSW
10h 05m +0m 40s 06:20 19:21 06:50 18:51 07:20 18:21 12:50 147.10
6
07:48
116° ESE
17:54
244° WSW
10h 06m +0m 43s 06:20 19:22 06:50 18:52 07:20 18:21 12:50 147.10
7
07:48
116° ESE
17:55
244° WSW
10h 07m +0m 45s 06:20 19:22 06:50 18:53 07:20 18:22 12:51 147.11
8
07:48
116° ESE
17:56
244° WSW
10h 08m +0m 48s 06:20 19:23 06:50 18:53 07:20 18:23 12:51 147.11
9
07:48
116° ESE
17:56
244° WSW
10h 08m +0m 50s 06:20 19:24 06:50 18:54 07:20 18:24 12:52 147.12
10
07:48
116° ESE
17:57
244° WSW
10h 09m +0m 53s 06:20 19:25 06:50 18:55 07:20 18:25 12:52 147.12
11
07:47
116° ESE
17:58
244° WSW
10h 10m +0m 55s 06:20 19:25 06:50 18:56 07:20 18:25 12:53 147.13
12
07:47
115° ESE
17:59
245° WSW
10h 11m +0m 58s 06:20 19:26 06:50 18:56 07:20 18:26 12:53 147.13
13
07:47
115° ESE
18:00
245° WSW
10h 12m +1m 00s 06:20 19:27 06:50 18:57 07:20 18:27 12:53 147.14
14
07:47
115° ESE
18:01
245° WSW
10h 13m +1m 02s 06:20 19:28 06:50 18:58 07:20 18:28 12:54 147.15
15
07:47
115° ESE
18:02
245° WSW
10h 14m +1m 05s 06:20 19:28 06:50 18:59 07:20 18:29 12:54 147.16
16
07:47
114° ESE
18:03
246° WSW
10h 15m +1m 07s 06:20 19:29 06:50 19:00 07:20 18:30 12:54 147.17
17
07:46
114° ESE
18:04
246° WSW
10h 17m +1m 09s 06:20 19:30 06:50 19:01 07:19 18:31 12:55 147.18
18
07:46
114° ESE
18:04
246° WSW
10h 18m +1m 11s 06:20 19:31 06:49 19:01 07:19 18:31 12:55 147.19
19
07:46
114° ESE
18:05
246° WSW
10h 19m +1m 13s 06:20 19:32 06:49 19:02 07:19 18:32 12:55 147.20
20
07:46
114° ESE
18:06
247° WSW
10h 20m +1m 15s 06:20 19:32 06:49 19:03 07:19 18:33 12:56 147.22
21
07:45
113° ESE
18:07
247° WSW
10h 22m +1m 17s 06:19 19:33 06:49 19:04 07:18 18:34 12:56 147.23
22
07:45
113° ESE
18:08
247° WSW
10h 23m +1m 19s 06:19 19:34 06:48 19:05 07:18 18:35 12:56 147.24
23
07:44
113° ESE
18:09
247° WSW
10h 24m +1m 21s 06:19 19:35 06:48 19:06 07:18 18:36 12:57 147.25
24
07:44
112° ESE
18:10
248° WSW
10h 26m +1m 22s 06:18 19:36 06:48 19:06 07:17 18:37 12:57 147.27
25
07:44
112° ESE
18:11
248° WSW
10h 27m +1m 24s 06:18 19:36 06:47 19:07 07:17 18:38 12:57 147.28
26
07:43
112° ESE
18:12
248° WSW
10h 28m +1m 26s 06:18 19:37 06:47 19:08 07:16 18:39 12:57 147.30
27
07:43
112° ESE
18:13
249° WSW
10h 30m +1m 27s 06:17 19:38 06:47 19:09 07:16 18:39 12:57 147.31
28
07:42
111° ESE
18:14
249° WSW
10h 31m +1m 29s 06:17 19:39 06:46 19:10 07:15 18:40 12:58 147.33
29
07:41
111° ESE
18:15
249° WSW
10h 33m +1m 31s 06:17 19:40 06:46 19:11 07:15 18:41 12:58 147.35
30
07:41
110° ESE
18:16
250° WSW
10h 34m +1m 32s 06:16 19:40 06:45 19:11 07:14 18:42 12:58 147.37
31
07:40
110° ESE
18:17
250° WSW
10h 36m +1m 34s 06:16 19:41 06:45 19:12 07:14 18:43 12:58 147.39

Trong Ghardaïa, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ghardaïa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ghardaïa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ghardaïa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí