Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ghardaïa, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 65.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 294.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 55m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ghardaïa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:29
116° ÉSE
17:39
244° WSZ
10m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 06:01 19:06 06:31 18:36 07:01 18:06 12:34 147.52
2
07:29
116° ÉSE
17:39
244° WSZ
10m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 06:02 19:06 06:32 18:36 07:02 18:06 12:34 147.50
3
07:30
116° ÉSE
17:39
244° WSZ
10m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 06:03 19:06 06:33 18:36 07:03 18:06 12:34 147.47
4
07:31
116° ÉSE
17:39
244° WSZ
10m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 06:04 19:06 06:33 18:36 07:04 18:06 12:35 147.45
5
07:32
116° ÉSE
17:39
244° WSZ
10m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 06:04 19:06 06:34 18:37 07:04 18:06 12:35 147.43
6
07:33
116° ÉSE
17:39
244° WSZ
10m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 06:05 19:06 06:35 18:37 07:05 18:06 12:36 147.41
7
07:34
117° ÉSE
17:39
243° WSZ
10m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 06:06 19:07 06:36 18:37 07:06 18:06 12:36 147.39
8
07:34
117° ÉSE
17:39
243° WSZ
10m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 39s 06:06 19:07 06:36 18:37 07:07 18:07 12:36 147.37
9
07:35
117° ÉSE
17:39
243° WSZ
10m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 06:07 19:07 06:37 18:37 07:07 18:07 12:37 147.35
10
07:36
117° ÉSE
17:39
243° WSZ
10m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 33s 06:08 19:07 06:38 18:37 07:08 18:07 12:37 147.33
11
07:36
117° ÉSE
17:40
243° WSZ
10m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 30s 06:08 19:08 06:38 18:38 07:09 18:07 12:38 147.32
12
07:37
117° ÉSE
17:40
243° WSZ
10m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 28s 06:09 19:08 06:39 18:38 07:10 18:07 12:38 147.30
13
07:38
117° ÉSE
17:40
243° WSZ
10m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 25s 06:10 19:08 06:40 18:38 07:10 18:08 12:39 147.28
14
07:39
117° ÉSE
17:40
243° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 22s 06:10 19:08 06:40 18:39 07:11 18:08 12:39 147.26
15
07:39
117° ÉSE
17:41
243° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 19s 06:11 19:09 06:41 18:39 07:12 18:08 12:40 147.25
16
07:40
117° ÉSE
17:41
243° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 06:12 19:09 06:42 18:39 07:12 18:09 12:40 147.23
17
07:40
118° ÉSE
17:41
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 06:12 19:10 06:42 18:40 07:13 18:09 12:41 147.22
18
07:41
118° ÉSE
17:42
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 06:13 19:10 06:43 18:40 07:13 18:09 12:41 147.21
19
07:42
118° ÉSE
17:42
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 06:13 19:10 06:43 18:41 07:14 18:10 12:42 147.19
20
07:42
118° ÉSE
17:43
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 05s 06:14 19:11 06:44 18:41 07:14 18:10 12:42 147.18
21
07:43
118° ÉSE
17:43
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 02s 06:14 19:11 06:44 18:41 07:15 18:11 12:43 147.17
22
07:43
118° ÉSE
17:44
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 00s 06:15 19:12 06:45 18:42 07:15 18:11 12:43 147.16
23
07:44
118° ÉSE
17:44
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 03s 06:15 19:12 06:45 18:42 07:16 18:12 12:44 147.15
24
07:44
118° ÉSE
17:45
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 06s 06:16 19:13 06:46 18:43 07:16 18:12 12:44 147.14
25
07:45
118° ÉSE
17:45
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 09s 06:16 19:14 06:46 18:44 07:17 18:13 12:45 147.13
26
07:45
118° ÉSE
17:46
242° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 11s 06:17 19:14 06:47 18:44 07:17 18:14 12:45 147.13
27
07:45
117° ÉSE
17:47
243° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 14s 06:17 19:15 06:47 18:45 07:18 18:14 12:46 147.12
28
07:46
117° ÉSE
17:47
243° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 06:17 19:15 06:47 18:45 07:18 18:15 12:46 147.12
29
07:46
117° ÉSE
17:48
243° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 06:18 19:16 06:48 18:46 07:18 18:15 12:47 147.11
30
07:46
117° ÉSE
17:48
243° WSZ
10m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 06:18 19:17 06:48 18:47 07:19 18:16 12:47 147.11
31
07:46
117° ÉSE
17:49
243° WSZ
10m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 06:18 19:17 06:48 18:47 07:19 18:17 12:48 147.11

Trong Ghardaïa, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc tháng 12 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ghardaïa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ghardaïa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ghardaïa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí